(Top Banner Ad)
poured
A2
Động từ A2 Ẩm thực, Sinh hoạt

poured

UK: /pɔːd/ • US: /pɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đã rót đã đổ trời mưa tầm tã (khi dùng không trực tiếp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of pour: to flow quickly and in large amounts; to serve a drink by letting it flow from a container.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pour': Chảy nhanh và với số lượng lớn; rót đồ uống bằng cách để nó chảy từ một vật chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured herself a glass of wine."

    "Cô ấy tự rót cho mình một ly rượu."

  • "It poured with rain yesterday."

    "Hôm qua trời mưa rất to."

  • "He poured the sugar into his coffee."

    "Anh ấy đổ đường vào cà phê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pour
Noun downpour
Noun pourer

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pouren
Modern English
pour

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'poured' (quá khứ của 'pour') xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ khoảng năm 1300 với dạng 'pouren'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'purer' (nghĩa là lọc, đổ ra) hoặc từ một nguồn gốc tiếng German, nhưng chưa có bằng chứng xác thực nào.

Usage Note

Chỉ hành động rót, đổ chất lỏng hoặc vật chất dạng hạt từ một vật chứa vào một vật chứa khác. 'Poured' nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Prepositions

into out of

'- Poured into': Rót vào. Ví dụ: 'She poured the milk into a glass.' (Cô ấy rót sữa vào một cái cốc.)
- Poured out of': Rót ra từ. Ví dụ: 'Water poured out of the broken pipe.' (Nước trào ra từ đường ống bị vỡ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poured (chủ ngữ là một vật/hiện tượng)
  • rain rain poured down
    (mưa đổ xuống xối xả)
  • sweat sweat poured off him
    (mồ hôi túa ra từ anh ấy)
  • tears tears poured from her eyes
    (nước mắt tuôn ra từ mắt cô ấy)
Poured + Preposition (đổ vào/ra/lên)
  • into she poured water into the glass
    (cô ấy rót nước vào ly)
  • out he poured out his feelings
    (anh ấy trút hết nỗi lòng)
  • over sauce was poured over the pasta
    (nước sốt được đổ lên mì ống)
Poured + Object (hành động rót/đổ)
  • tea he poured tea for everyone
    (anh ấy rót trà cho mọi người)
  • concrete they poured concrete for the foundation
    (họ đổ bê tông làm móng)
  • money companies poured money into the project
    (các công ty đổ tiền vào dự án)

Idioms

  • pour cold water on something

    phê phán, làm nản lòng, dập tắt ý tưởng/kế hoạch của ai đó

    "Don't pour cold water on her new idea; let's give it a chance."

    (Đừng vội dập tắt ý tưởng mới của cô ấy; hãy cho nó một cơ hội.)

  • pour one's heart out

    trút hết tâm sự, thổ lộ hết nỗi lòng, kể hết mọi chuyện

    "She poured her heart out to her best friend after the breakup."

    (Cô ấy đã trút hết tâm sự với người bạn thân nhất sau khi chia tay.)

  • It's pouring (with rain)

    Trời đang mưa như trút nước, mưa xối xả (thường không dùng 'with rain' trong tiếng Anh Mỹ)

    "We can't go out now; it's pouring!"

    (Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ được; trời đang mưa như trút nước!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poured

Động từ
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pour': Chảy nhanh và với số lượng lớn; rót đồ uống bằng cách để nó chảy từ một vật chứa.

"She poured herself a glass of wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poured".

Hành động của sự hiếu khách

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động rót đồ uống (như trà, cà phê, rượu) cho khách là một cử chỉ thể hiện sự hiếu khách, chào đón và chăm sóc. Nó thường đi kèm với việc mời gọi 'Can I pour you a drink?' (Tôi rót cho bạn một chút đồ uống nhé?), tạo ra không khí ấm cúng và thân mật.

Mưa như trút nước và tác động xã hội

Khi trời 'pours with rain' (mưa như trút nước), điều này thường có tác động đáng kể đến các hoạt động hàng ngày và tâm trạng của mọi người. Nó có thể là lý do để hủy bỏ các sự kiện ngoài trời, hoặc ngược lại, là dịp để mọi người tụ tập trong nhà, thưởng thức đồ uống nóng và các hoạt động ấm cúng, gắn kết gia đình hoặc bạn bè.