(Top Banner Ad)
slaver
C1
Noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Đạo đức

slaver

UK: /ˈsleɪvər/ • US: /ˈsleɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ buôn nô lệ người buôn bán nô lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person engaged in the trade or ownership of slaves.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào việc buôn bán hoặc sở hữu nô lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historical accounts often depict slavers as ruthless individuals driven by greed."

    "Các ghi chép lịch sử thường mô tả những kẻ buôn nô lệ là những cá nhân tàn nhẫn bị thúc đẩy bởi lòng tham."

  • "The slaver ships were notorious for their inhumane conditions."

    "Những con tàu buôn nô lệ nổi tiếng với điều kiện vô nhân đạo của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slaver Chảy dãi, chảy nước miếng (vì thèm muốn hoặc mất kiểm soát)
Noun slaver Nước dãi, nước miếng (chảy ra từ miệng); kẻ buôn nô lệ; tàu buôn nô lệ
Noun slave Nô lệ, người bị bắt làm nô lệ
Noun slavery Chế độ nô lệ, tình trạng bị bắt làm nô lệ
Verb enslave Bắt làm nô lệ, làm nô dịch
Noun enslavement Sự bắt làm nô lệ, sự nô dịch
Adjective slavish Như nô lệ, hèn hạ, quá tuân phục; sao chép một cách máy móc, thiếu sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slabrōną (sound-imitative root)
Middle Low German
slaveren
English
slaver (verb/noun, saliva)

Nguồn gốc 'Slaver' (Nước dãi)

Từ 'slaver' mang nghĩa chảy dãi hoặc nước dãi, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Nó được cho là phát triển từ từ 'slaveren' trong tiếng Hạ Đức (Middle Low German), mang nghĩa tương tự là 'chảy nước dãi'. Đây là một từ có tính tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc hành động của việc chảy dãi.

Nguồn gốc 'Slaver' (Kẻ/Tàu buôn nô lệ)

Một từ 'slaver' khác, đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác, dùng để chỉ kẻ buôn nô lệ hoặc tàu buôn nô lệ. Từ này không liên quan đến nước dãi mà bắt nguồn từ danh từ 'slave' (nô lệ), thêm hậu tố '-er' để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Bản thân từ 'slave' lại có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tên gọi dân tộc Slav, những người thường bị bắt làm nô lệ ở châu Âu thời trung cổ.

Usage Note

Từ 'slaver' mang nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ những người trục lợi từ chế độ nô lệ. Nó nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong việc duy trì và mở rộng hệ thống nô lệ. Nên sử dụng thận trọng vì tính chất nhạy cảm của nó. So sánh với 'slaveholder' (người sở hữu nô lệ) – 'slaver' có thể bao hàm một mức độ tích cực và chủ động hơn trong việc buôn bán nô lệ, không chỉ đơn thuần sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slaver
  • at the mouth slaver at the mouth
    (Chảy dãi (nghĩa đen); tỏ ra thèm muốn, khao khát mãnh liệt đến mức chảy nước dãi (nghĩa bóng))
  • over slaver over something
    (Thèm thuồng, khao khát cái gì một cách lộ liễu, quá mức)
Adjective + slaver (kẻ/tàu buôn nô lệ)
  • notorious a notorious slaver
    (Một kẻ buôn nô lệ khét tiếng / một con tàu buôn nô lệ khét tiếng)
  • brutal a brutal slaver
    (Một kẻ buôn nô lệ tàn bạo)
Descriptive Phrase for 'slaver' (nước dãi)
  • full of mouth full of slaver
    (Miệng đầy nước dãi)

Idioms

  • slaver at the mouth

    Chảy nước dãi (nghĩa đen); tỏ ra cực kỳ thèm khát, tham lam, hoặc giận dữ (nghĩa bóng)

    "The dog was slavering at the mouth, eager for the treat."

    (Con chó chảy nước dãi, thèm thuồng món ăn vặt.)

  • slaver over something

    Thèm muốn, khao khát cái gì một cách lộ liễu, quá mức, thường là với ý nghĩa tiêu cực hoặc ghê tởm.

    "He was slavering over the thought of the promotion and the extra money."

    (Anh ta thèm thuồng chảy nước dãi khi nghĩ đến việc được thăng chức và có thêm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slaver

Noun
Lật mặt

Một người tham gia vào việc buôn bán hoặc sở hữu nô lệ.

"Historical accounts often depict slavers as ruthless individuals driven by greed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaver".

Bóng tối của Chế độ nô lệ

'Slaver' với nghĩa là kẻ hoặc tàu buôn nô lệ gợi nhớ đến một chương đen tối trong lịch sử nhân loại, đặc biệt là Giao thương nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Hàng triệu người đã bị bắt cóc, vận chuyển trong điều kiện tồi tệ và bị buộc làm nô lệ, gây ra những vết sẹo sâu sắc về xã hội và đạo đức mà đến nay vẫn còn ảnh hưởng.

Sự liên tưởng đến bản năng và sự mất kiểm soát

Việc một người 'slaver' (chảy dãi) thường được liên tưởng đến động vật hoặc tình trạng mất kiểm soát, khao khát bản năng. Khi dùng để mô tả con người, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tham lam, thèm muốn quá mức, hoặc thậm chí là sự điên loạn, thiếu văn minh. Điều này phản ánh quan niệm về việc kiểm soát bản năng và giữ gìn phẩm giá con người trong nhiều nền văn hóa.