slaver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person engaged in the trade or ownership of slaves.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia vào việc buôn bán hoặc sở hữu nô lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Historical accounts often depict slavers as ruthless individuals driven by greed."
"Các ghi chép lịch sử thường mô tả những kẻ buôn nô lệ là những cá nhân tàn nhẫn bị thúc đẩy bởi lòng tham."
-
"The slaver ships were notorious for their inhumane conditions."
"Những con tàu buôn nô lệ nổi tiếng với điều kiện vô nhân đạo của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slaver | Chảy dãi, chảy nước miếng (vì thèm muốn hoặc mất kiểm soát) |
| Noun | slaver | Nước dãi, nước miếng (chảy ra từ miệng); kẻ buôn nô lệ; tàu buôn nô lệ |
| Noun | slave | Nô lệ, người bị bắt làm nô lệ |
| Noun | slavery | Chế độ nô lệ, tình trạng bị bắt làm nô lệ |
| Verb | enslave | Bắt làm nô lệ, làm nô dịch |
| Noun | enslavement | Sự bắt làm nô lệ, sự nô dịch |
| Adjective | slavish | Như nô lệ, hèn hạ, quá tuân phục; sao chép một cách máy móc, thiếu sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slaver' mang nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ những người trục lợi từ chế độ nô lệ. Nó nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong việc duy trì và mở rộng hệ thống nô lệ. Nên sử dụng thận trọng vì tính chất nhạy cảm của nó. So sánh với 'slaveholder' (người sở hữu nô lệ) – 'slaver' có thể bao hàm một mức độ tích cực và chủ động hơn trong việc buôn bán nô lệ, không chỉ đơn thuần sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at the mouth slaver at the mouth (Chảy dãi (nghĩa đen); tỏ ra thèm muốn, khao khát mãnh liệt đến mức chảy nước dãi (nghĩa bóng))
-
over slaver over something (Thèm thuồng, khao khát cái gì một cách lộ liễu, quá mức)
-
notorious a notorious slaver (Một kẻ buôn nô lệ khét tiếng / một con tàu buôn nô lệ khét tiếng)
-
brutal a brutal slaver (Một kẻ buôn nô lệ tàn bạo)
-
full of mouth full of slaver (Miệng đầy nước dãi)
Idioms
-
slaver at the mouth
Chảy nước dãi (nghĩa đen); tỏ ra cực kỳ thèm khát, tham lam, hoặc giận dữ (nghĩa bóng)
"The dog was slavering at the mouth, eager for the treat."
(Con chó chảy nước dãi, thèm thuồng món ăn vặt.)
-
slaver over something
Thèm muốn, khao khát cái gì một cách lộ liễu, quá mức, thường là với ý nghĩa tiêu cực hoặc ghê tởm.
"He was slavering over the thought of the promotion and the extra money."
(Anh ta thèm thuồng chảy nước dãi khi nghĩ đến việc được thăng chức và có thêm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slaver
NounMột người tham gia vào việc buôn bán hoặc sở hữu nô lệ.
"Historical accounts often depict slavers as ruthless individuals driven by greed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaver".
