(Top Banner Ad)
drowse
B2
Động từ B2 Chung

drowse

UK: /draʊz/ • US: /draʊz/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ gà ngủ gật mơ màng thiếp đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a sleepy state; to doze.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái buồn ngủ; ngủ gà ngủ gật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I began to drowse in the warm sun."

    "Tôi bắt đầu ngủ gà ngủ gật dưới ánh nắng ấm áp."

  • "The heat made me drowse."

    "Cái nóng làm tôi buồn ngủ."

  • "She was sitting by the fire in a pleasant drowse."

    "Cô ấy đang ngồi cạnh lò sưởi trong một trạng thái ngủ mơ màng dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drowse ngủ gà ngủ gật, mơ màng
Adjective drowsy buồn ngủ, lờ đờ
Noun drowsiness sự buồn ngủ, trạng thái mơ màng
Adverb drowsily trong trạng thái buồn ngủ, một cách lờ đờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
drousen

Nguồn Gốc Của 'Drowse'

Từ 'drowse' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh, có nghĩa là rơi vào trạng thái buồn ngủ hoặc ngủ gà ngủ gật. Nó được cho là có nguồn gốc từ từ 'drousen' trong tiếng Anh Trung Cổ, có thể liên quan đến các từ cổ hơn như 'dreary' (ảm đạm) hoặc 'doze' (ngủ gật), gợi lên cảm giác chậm chạp và thiếu năng lượng.

Usage Note

Từ 'drowse' thường diễn tả trạng thái ngủ mơ màng, không sâu giấc, thường là do mệt mỏi hoặc buồn chán. Nó khác với 'sleep' (ngủ) là trạng thái nghỉ ngơi sâu hơn và kéo dài hơn. So với 'doze', 'drowse' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và dễ chịu hơn một chút.

Prepositions

off away

drowse off: ngủ thiếp đi một cách nhẹ nhàng; drowse away: giết thời gian bằng cách ngủ gà ngủ gật

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drowse
  • begin begin to drowse
    (bắt đầu buồn ngủ)
  • start start to drowse
    (bắt đầu buồn ngủ)
Drowse + Prepositional Phrase
  • in drowse in the sun
    (ngủ gà ngủ gật dưới nắng)
  • by drowse by the fire
    (ngủ gà ngủ gật bên lò sưởi)
Drowse + Adverb
  • away drowse away the afternoon
    (ngủ gà ngủ gật hết buổi chiều)
  • off drowse off
    (chìm vào giấc ngủ (không chủ ý))

Idioms

  • drowse off

    ngủ gật, chìm vào giấc ngủ một cách không chủ ý

    "I often drowse off during long lectures."

    (Tôi thường ngủ gật trong những bài giảng dài.)

  • drowse away (time)

    trải qua thời gian trong trạng thái buồn ngủ/ngủ gà ngủ gật

    "She likes to drowse away her weekends reading a book."

    (Cô ấy thích trải qua những ngày cuối tuần trong trạng thái mơ màng đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drowse

Động từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái buồn ngủ; ngủ gà ngủ gật.

"I began to drowse in the warm sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old armchair, which invited anyone to drowse in its cushions, was her favorite spot in the house.
Chiếc ghế bành cũ, cái mà mời gọi bất cứ ai ngủ gật trong những chiếc đệm của nó, là chỗ yêu thích của cô ấy trong nhà.
Phủ định
The student, who was clearly experiencing drowsiness due to lack of sleep, didn't pay attention to the lecture.
Người sinh viên, người mà rõ ràng đang trải qua sự buồn ngủ do thiếu ngủ, đã không chú ý đến bài giảng.
Nghi vấn
Is that the medication which causes drowsiness in some patients?
Đó có phải là loại thuốc gây buồn ngủ cho một số bệnh nhân không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a large meal, I enjoy drowsing in my armchair.
Sau một bữa ăn lớn, tôi thích mơ màng trên ghế bành.
Phủ định
I can't help but detest drowsiness during important meetings.
Tôi không thể không ghét sự uể oải trong các cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Do you mind drowsing if I read aloud?
Bạn có phiền nếu tôi đọc to khi bạn đang mơ màng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After lunch, he began to drowse in his chair.
Sau bữa trưa, anh ấy bắt đầu mơ màng trên ghế.
Phủ định
They did not drowse during the important meeting.
Họ đã không ngủ gật trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Does she often experience drowsiness after taking that medicine?
Cô ấy có thường xuyên cảm thấy buồn ngủ sau khi uống thuốc đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students began to drowse: the lecture was incredibly dull.
Các sinh viên bắt đầu gà gật: bài giảng quá tẻ nhạt.
Phủ định
She didn't experience any drowsiness: the strong coffee kept her awake.
Cô ấy không cảm thấy buồn ngủ chút nào: cốc cà phê đậm giữ cho cô ấy tỉnh táo.
Nghi vấn
Does this medicine cause drowsiness: is it safe to drive after taking it?
Thuốc này có gây buồn ngủ không: có an toàn để lái xe sau khi uống thuốc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be drowsing off during the movie if it's too long.
Tôi sẽ ngủ gật trong suốt bộ phim nếu nó quá dài.
Phủ định
She won't be drowsing at her desk because she had a good night's sleep.
Cô ấy sẽ không ngủ gật ở bàn làm việc vì cô ấy đã có một giấc ngủ ngon.
Nghi vấn
Will you be drowsing during the lecture if you don't drink coffee?
Bạn sẽ ngủ gật trong bài giảng nếu bạn không uống cà phê chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After such a large meal, he will probably drowse in front of the television.
Sau một bữa ăn lớn như vậy, có lẽ anh ấy sẽ ngủ gà ngủ gật trước tivi.
Phủ định
I am not going to drowse during the important meeting.
Tôi sẽ không ngủ gật trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Will the strong medicine make you drowse?
Liệu thuốc mạnh có khiến bạn buồn ngủ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have drowsed off during the movie.
Tôi đã ngủ gật trong suốt bộ phim.
Phủ định
She hasn't drowsed at all, despite the long day.
Cô ấy đã không ngủ gật chút nào, mặc dù một ngày dài.
Nghi vấn
Have you ever drowsed in class?
Bạn đã bao giờ ngủ gật trong lớp chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to drowse in his armchair after lunch.
Ông tôi thường hay ngủ gà gật trên ghế bành sau bữa trưa.
Phủ định
I didn't use to feel drowsiness after drinking coffee, but now I do.
Tôi đã từng không cảm thấy buồn ngủ sau khi uống cà phê, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to drowse during class when you were younger?
Bạn có thường ngủ gật trong lớp khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drowse".

Văn hóa Ngủ Trưa (Siesta)

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là các nước Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, có truyền thống 'siesta' – một giấc ngủ ngắn hoặc thời gian nghỉ ngơi vào buổi chiều sau bữa trưa. Đây là khoảng thời gian lý tưởng để 'drowse' (ngủ gà ngủ gật) và phục hồi năng lượng, giúp người dân đối phó tốt hơn với cái nóng và tiếp tục làm việc hiệu quả vào buổi chiều muộn.

Sự Đối Lập Với Nhịp Sống Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại bận rộn, việc 'drowse' (ngủ gà ngủ gật) đôi khi bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc lãng phí thời gian. Tuy nhiên, các nghiên cứu ngày càng chỉ ra lợi ích của những giấc ngủ ngắn (power nap) để cải thiện sự tập trung và năng suất, gợi ý rằng việc cho phép bản thân được 'drowse' đôi khi là cần thiết cho sức khỏe.