(Top Banner Ad)
wakefulness
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

wakefulness

UK: /ˈweɪkfʊlnəs/ • US: /ˈweɪkfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái thức giấc sự tỉnh táo tình trạng tỉnh táo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being awake; the quality of being alert and attentive.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thức giấc; phẩm chất của sự tỉnh táo và tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported increased wakefulness after starting the new medication."

    "Bệnh nhân báo cáo sự tỉnh táo tăng lên sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."

  • "His wakefulness was a sign of his anxiety."

    "Sự tỉnh táo của anh ấy là một dấu hiệu của sự lo lắng."

  • "Maintaining wakefulness during long drives is crucial for safety."

    "Duy trì sự tỉnh táo khi lái xe đường dài là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake thức dậy, đánh thức
Noun wake sự thức giấc
Adjective awake tỉnh táo, thức
Verb awaken đánh thức, thức tỉnh
Adjective wakeful tỉnh táo, khó ngủ
Noun waking trạng thái thức tỉnh
Adjective waking trong trạng thái thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weg-
Proto-Germanic
*waknan
Old English
wacian
Middle English
waken
English
wake
English
wakeful
English
wakefulness

Sự tỉnh táo và nguồn gốc cổ xưa

Từ 'wakefulness' mô tả trạng thái tỉnh táo, không ngủ. Nó có gốc từ động từ 'wake' (thức dậy), mà bản thân động từ này lại bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ như 'wacian' có nghĩa là 'tỉnh táo, canh gác'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'wakeful' (tỉnh táo) thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Như vậy, 'wakefulness' mang ý nghĩa là sự duy trì trạng thái thức tỉnh, không chìm vào giấc ngủ, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học về giấc ngủ.

Usage Note

Wakefulness chỉ trạng thái không ngủ, thường liên quan đến sự tỉnh táo về mặt tinh thần và thể chất. Nó khác với 'awareness' (nhận thức), vốn chỉ trạng thái nhận biết về môi trường xung quanh, ngay cả khi đang ngủ. 'Vigilance' (sự cảnh giác) là một dạng cao hơn của wakefulness, đòi hỏi sự chú ý và sẵn sàng phản ứng với các mối nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm ẩn.

Prepositions

during after

Ví dụ: 'Wakefulness during the night can be disruptive.' (Sự thức giấc vào ban đêm có thể gây gián đoạn.); 'Wakefulness after a nap is often refreshing.' (Sự thức giấc sau giấc ngủ ngắn thường sảng khoái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wakefulness
  • increased increased wakefulness
    (sự tỉnh táo tăng lên)
  • prolonged prolonged wakefulness
    (trạng thái tỉnh táo kéo dài)
  • restless restless wakefulness
    (sự tỉnh táo bồn chồn, không yên)
  • nighttime nighttime wakefulness
    (sự tỉnh táo vào ban đêm)
  • interrupted interrupted wakefulness
    (sự tỉnh táo bị gián đoạn)
  • heightened heightened wakefulness
    (sự tỉnh táo tăng cường, nhạy bén hơn)
Verb + wakefulness
  • experience experience wakefulness
    (trải qua trạng thái tỉnh táo (thường là khó ngủ))
  • maintain maintain wakefulness
    (duy trì sự tỉnh táo)
  • promote promote wakefulness
    (thúc đẩy sự tỉnh táo)
  • cause cause wakefulness
    (gây ra sự tỉnh táo (mất ngủ))
  • disrupt disrupt wakefulness
    (làm gián đoạn sự tỉnh táo)
Noun + of + wakefulness / Preposition + wakefulness
  • periods periods of wakefulness
    (những giai đoạn tỉnh táo)
  • states states of wakefulness
    (các trạng thái tỉnh táo)
  • during during wakefulness
    (trong trạng thái tỉnh táo)
  • return to return to wakefulness
    (trở lại trạng thái tỉnh táo)

Idioms

  • periods of wakefulness

    những giai đoạn tỉnh táo (thường là trong đêm hoặc giữa các giấc ngủ)

    "Infants often have short periods of wakefulness during the night."

    (Trẻ sơ sinh thường có những giai đoạn tỉnh táo ngắn vào ban đêm.)

  • a state of wakefulness

    một trạng thái tỉnh táo (không ngủ)

    "The medication helps patients achieve a stable state of wakefulness."

    (Thuốc giúp bệnh nhân đạt được trạng thái tỉnh táo ổn định.)

  • to struggle with wakefulness

    gặp khó khăn với việc duy trì sự tỉnh táo hoặc khó ngủ

    "Many insomniacs struggle with wakefulness at odd hours."

    (Nhiều người mất ngủ phải vật lộn với sự tỉnh táo vào những giờ bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wakefulness

noun
Lật mặt

Trạng thái thức giấc; phẩm chất của sự tỉnh táo và tập trung.

"The patient reported increased wakefulness after starting the new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His wakefulness was remarkable: he stayed up all night studying for the exam.
Sự tỉnh táo của anh ấy thật đáng chú ý: anh ấy đã thức cả đêm để học cho kỳ thi.
Phủ định
There was no wakefulness evident: everyone was fast asleep.
Không có dấu hiệu tỉnh táo nào: mọi người đều ngủ say.
Nghi vấn
Was her wakefulness a sign of stress: or simply a preference for late-night activities?
Sự tỉnh táo của cô ấy có phải là dấu hiệu của căng thẳng: hay chỉ đơn giản là sở thích hoạt động khuya?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His wakefulness allowed him to finish the project on time.
Sự tỉnh táo của anh ấy cho phép anh ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
Lack of wakefulness doesn't help improve productivity.
Việc thiếu tỉnh táo không giúp cải thiện năng suất.
Nghi vấn
Does her wakefulness stem from excessive caffeine intake?
Sự tỉnh táo của cô ấy có phải bắt nguồn từ việc tiêu thụ quá nhiều caffeine không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't drunk so much coffee last night; my wakefulness made it hard to sleep.
Tôi ước tối qua tôi đã không uống quá nhiều cà phê; sự tỉnh táo của tôi khiến tôi khó ngủ.
Phủ định
If only the baby weren't so wakeful during the day; then maybe he would sleep better at night.
Giá mà em bé không quá tỉnh táo vào ban ngày; thì có lẽ bé sẽ ngủ ngon hơn vào ban đêm.
Nghi vấn
If only she would control her wakefulness during the meetings; would people take her seriously?
Giá mà cô ấy có thể kiềm chế sự tỉnh táo của mình trong các cuộc họp; mọi người có đánh giá cô ấy nghiêm túc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wakefulness".

Tầm quan trọng của Giấc ngủ và Sự tỉnh táo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, sự cân bằng giữa giấc ngủ và sự tỉnh táo (wakefulness) được coi trọng. Khoa học về giấc ngủ đã nhấn mạnh rằng việc duy trì đủ giấc ngủ chất lượng là thiết yếu cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Sự tỉnh táo quá mức hoặc bị gián đoạn do mất ngủ mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như suy giảm nhận thức, bệnh tim mạch và rối loạn tâm trạng. Do đó, việc hiểu và quản lý các giai đoạn tỉnh táo là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh.

Sự tỉnh thức trong thiền định và chánh niệm

Trong một số truyền thống phương Đông và các thực hành chánh niệm (mindfulness) được phương Tây tiếp nhận, 'wakefulness' không chỉ là trạng thái không ngủ mà còn mang ý nghĩa của sự tỉnh thức, nhận biết rõ ràng. Thiền định thường khuyến khích duy trì một trạng thái tỉnh táo, tập trung vào hiện tại, quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không phán xét. Đây là một loại 'wakefulness' chủ động, có ý thức, khác với sự tỉnh táo thụ động khi chúng ta chỉ đơn thuần là không ngủ.