(Top Banner Ad)
drowsiness
B2
noun B2 Y học/Sức khỏe

drowsiness

UK: /ˈdraʊzinəs/ • US: /ˈdraʊzinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự buồn ngủ cơn buồn ngủ trạng thái buồn ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of feeling sleepy and lethargic; sleepiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm thấy buồn ngủ và uể oải; sự buồn ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the side effects of the medication is drowsiness."

    "Một trong những tác dụng phụ của thuốc là gây buồn ngủ."

  • "The driver experienced drowsiness and nearly caused an accident."

    "Người lái xe cảm thấy buồn ngủ và suýt gây ra tai nạn."

  • "Drowsiness can be a symptom of dehydration."

    "Buồn ngủ có thể là một triệu chứng của sự mất nước."

Usage Note

Drowsiness chỉ trạng thái muốn ngủ, thường là do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nó khác với 'sleepiness' ở chỗ 'drowsiness' nhấn mạnh sự uể oải, thiếu năng lượng kèm theo cảm giác buồn ngủ. Phân biệt với 'fatigue' (sự mệt mỏi) vốn không nhất thiết đi kèm cảm giác buồn ngủ.

Prepositions

from due to

'Drowsiness from/due to' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự buồn ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drowsiness

noun
Lật mặt

Trạng thái cảm thấy buồn ngủ và uể oải; sự buồn ngủ.

"One of the side effects of the medication is drowsiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medication caused drowsiness.
Thuốc gây ra sự buồn ngủ.
Phủ định
I am not feeling drowsy after taking the medicine.
Tôi không cảm thấy buồn ngủ sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Does this medicine cause drowsiness?
Thuốc này có gây buồn ngủ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't taken that medication, she wouldn't be experiencing drowsiness now.
Nếu cô ấy đã không uống thuốc đó, cô ấy sẽ không cảm thấy buồn ngủ bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been working all night, he wouldn't have been so drowsy during the meeting.
Nếu anh ấy không làm việc cả đêm, anh ấy đã không buồn ngủ như vậy trong cuộc họp.
Nghi vấn
If you had slept well last night, would you be feeling this drowsiness now?
Nếu bạn đã ngủ ngon đêm qua, bạn có cảm thấy buồn ngủ bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is drowsy after taking the medicine.
Cô ấy buồn ngủ sau khi uống thuốc.
Phủ định
He does not experience drowsiness when he drinks coffee.
Anh ấy không cảm thấy buồn ngủ khi uống cà phê.
Nghi vấn
Does the medication cause drowsiness?
Thuốc có gây buồn ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drowsiness".