(Top Banner Ad)
drug absorption
Y học, Dược học

drug absorption

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; dược phẩm
Noun absorption sự hấp thụ
Verb absorb hấp thụ, hút
Adjective absorbent có tính hấp thụ, thấm hút
Noun absorbent chất hấp thụ
Noun druggist dược sĩ

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug
Latin
absorptio
Old French
absorption
Middle English
absorpcion
English
absorption

Nguồn gốc từ 'drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', mang ý nghĩa 'thảo mộc khô' hoặc 'nguyên liệu thô'. Điều này phản ánh việc các loại thuốc ban đầu thường được điều chế từ các loại cây cỏ sấy khô hoặc các chất tự nhiên khác.

Nguồn gốc từ 'absorption'

Từ 'absorption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absorbere', có nghĩa là 'hút vào' hoặc 'nuốt chửng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ab-' (ra khỏi) và 'sorbere' (hút). Khái niệm này ban đầu được dùng để miêu tả sự hút vật lý, sau này mở rộng sang y học để chỉ sự hấp thụ chất trong cơ thể.

Sự kết hợp 'drug absorption'

Cụm từ 'drug absorption' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một quá trình sinh học quan trọng: cách một loại thuốc được đưa vào hệ thống tuần hoàn của cơ thể sau khi dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug absorption
  • poor poor drug absorption
    (sự hấp thụ thuốc kém)
  • rapid rapid drug absorption
    (sự hấp thụ thuốc nhanh)
  • slow slow drug absorption
    (sự hấp thụ thuốc chậm)
  • gastric gastric drug absorption
    (sự hấp thụ thuốc qua dạ dày)
  • intestinal intestinal drug absorption
    (sự hấp thụ thuốc qua ruột)
Verb + drug absorption
  • enhance enhance drug absorption
    (tăng cường sự hấp thụ thuốc)
  • impair impair drug absorption
    (làm suy giảm sự hấp thụ thuốc)
  • affect affect drug absorption
    (ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc)
  • study study drug absorption
    (nghiên cứu sự hấp thụ thuốc)
  • measure measure drug absorption
    (đo lường sự hấp thụ thuốc)
Noun + drug absorption
  • rate of rate of drug absorption
    (tốc độ hấp thụ thuốc)
  • factors influencing factors influencing drug absorption
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc)
  • site of site of drug absorption
    (vị trí hấp thụ thuốc)

Idioms

  • Factors affecting drug absorption

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc (ví dụ: thức ăn, độ pH dạ dày, dạng bào chế).

    "Dietary intake and stomach acidity are common factors affecting drug absorption."

    (Chế độ ăn uống và độ axit của dạ dày là những yếu tố phổ biến ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc.)

  • Improve drug absorption

    Cải thiện sự hấp thụ thuốc (thường thông qua thay đổi công thức hoặc cách dùng).

    "Taking this medication with a fatty meal can significantly improve drug absorption."

    (Uống thuốc này cùng bữa ăn có chất béo có thể cải thiện đáng kể sự hấp thụ thuốc.)

  • The mechanism of drug absorption

    Cơ chế hấp thụ thuốc (cách thuốc đi vào cơ thể ở cấp độ sinh học).

    "Understanding the mechanism of drug absorption is crucial for optimizing drug delivery."

    (Hiểu rõ cơ chế hấp thụ thuốc là rất quan trọng để tối ưu hóa việc phân phối thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug absorption

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug absorption".

Tầm quan trọng trong y học hiện đại

Hiểu biết về sự hấp thụ thuốc là nền tảng của y học hiện đại. Nó giúp các nhà khoa học và bác sĩ xác định liều lượng phù hợp, thời gian dùng thuốc và cách thức bào chế để thuốc đạt hiệu quả cao nhất và an toàn nhất cho bệnh nhân, đồng thời tránh lãng phí hoặc tác dụng phụ không mong muốn.

Cá nhân hóa điều trị

Sự hấp thụ thuốc có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể do gen, tuổi tác, tình trạng sức khỏe và tương tác với các loại thuốc hoặc thực phẩm khác. Điều này dẫn đến khái niệm 'cá nhân hóa điều trị', nơi liều lượng và phác đồ thuốc được điều chỉnh riêng cho từng bệnh nhân để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ, phản ánh sự phát triển của y học chính xác.