(Top Banner Ad)
druggist
B2
danh từ B2 Y học/Dược học

druggist

UK: /ˈdrʌɡɪst/ • US: /ˈdrʌɡɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dược sĩ người bán thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is licensed to prepare and dispense drugs and medicines; a pharmacist.

Vietnamese Meaning

Một người được cấp phép pha chế và bán thuốc; dược sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The druggist explained the side effects of the medication."

    "Dược sĩ giải thích các tác dụng phụ của thuốc."

  • "He went to the druggist to get his prescription filled."

    "Anh ấy đến nhà thuốc để lấy thuốc theo đơn."

  • "The old druggist had been serving the community for over 50 years."

    "Người dược sĩ già đã phục vụ cộng đồng hơn 50 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc, dược phẩm; ma túy
Verb drug cho thuốc (vào đồ ăn thức uống); đánh thuốc mê
Noun pharmacy nhà thuốc, tiệm thuốc; ngành dược
Noun pharmacist dược sĩ
Adjective pharmaceutical thuộc về dược phẩm, thuộc về ngành dược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug
English
druggist

Nguồn gốc từ 'Druggist'

Từ 'druggist' là sự kết hợp của danh từ 'drug' (thuốc, dược phẩm) và hậu tố '-ist' (chỉ người làm một nghề, lĩnh vực nào đó). 'Drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', nghĩa là 'chất khô' hoặc 'dược phẩm'. Như vậy, 'druggist' ban đầu có nghĩa là người bán hoặc pha chế các loại thuốc và dược phẩm. Dù ngày nay 'pharmacist' là thuật ngữ chuyên nghiệp hơn, 'druggist' vẫn được sử dụng, đặc biệt để chỉ chủ hiệu thuốc hoặc người làm việc tại hiệu thuốc.

Usage Note

Từ 'druggist' là một từ cũ hơn, ít được sử dụng hơn so với 'pharmacist'. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được bắt gặp, đặc biệt là trong văn học hoặc ở một số khu vực nhất định. Cần phân biệt với 'drug dealer' (người buôn bán ma túy) hoàn toàn khác về nghĩa và mục đích.

Prepositions

at from

Khi nói về việc mua thuốc, có thể dùng 'at' (ví dụ: 'I bought the medicine at the druggist'). 'From' có thể dùng để chỉ việc nhận lời khuyên hoặc đơn thuốc từ dược sĩ (ví dụ: 'I got a prescription from the druggist').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + druggist
  • local local druggist
    (dược sĩ địa phương)
  • corner corner druggist
    (dược sĩ ở tiệm thuốc góc phố)
  • friendly friendly druggist
    (dược sĩ thân thiện)
Verb + druggist
  • consult a consult a druggist
    (tham khảo ý kiến dược sĩ)
  • ask the ask the druggist
    (hỏi dược sĩ)

Idioms

  • go to the druggist

    đi đến hiệu thuốc/gặp dược sĩ

    "If your cough doesn't improve, you should go to the druggist."

    (Nếu cơn ho của bạn không thuyên giảm, bạn nên đi đến hiệu thuốc.)

  • ask the druggist for advice

    hỏi dược sĩ để xin lời khuyên

    "I always ask the druggist for advice on over-the-counter medicines."

    (Tôi luôn hỏi dược sĩ để xin lời khuyên về các loại thuốc không kê đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

druggist

danh từ
Lật mặt

Một người được cấp phép pha chế và bán thuốc; dược sĩ.

"The druggist explained the side effects of the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a druggist when she graduates.
Cô ấy sẽ là một dược sĩ khi cô ấy tốt nghiệp.
Phủ định
He is not going to become a druggist; he prefers engineering.
Anh ấy sẽ không trở thành dược sĩ; anh ấy thích kỹ thuật hơn.
Nghi vấn
Will you become a druggist after completing your pharmacy degree?
Bạn sẽ trở thành dược sĩ sau khi hoàn thành bằng dược của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "druggist".

Sự khác biệt giữa 'Druggist' và 'Pharmacist'

Thuật ngữ 'druggist' thường được coi là một từ cũ hơn và ít trang trọng hơn so với 'pharmacist'. Theo truyền thống, một 'druggist' có thể là người sở hữu và điều hành một cửa hàng thuốc (drugstore) bán nhiều mặt hàng khác ngoài thuốc, và không nhất thiết phải là một dược sĩ có bằng cấp và giấy phép đầy đủ. Ngày nay, 'pharmacist' là thuật ngữ chuyên nghiệp được ưu tiên sử dụng để chỉ người có trình độ chuyên môn cao và được cấp phép để pha chế và cấp phát thuốc.

Vai trò của 'Drugstore' ở Mỹ

Ở Mỹ, 'drugstore' (tiệm thuốc của druggist) thường là một địa điểm đa chức năng. Ngoài việc bán thuốc kê đơn và không kê đơn, các drugstore còn bán rất nhiều mặt hàng tiện lợi khác như mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân, đồ ăn nhẹ, đồ uống và đôi khi cả các sản phẩm gia dụng nhỏ. Điều này phản ánh lịch sử của các druggist, những người không chỉ là chuyên gia về thuốc mà còn là những nhà bán lẻ cung cấp nhiều nhu yếu phẩm cho cộng đồng.