(Top Banner Ad)
drug abuse
B2
Danh từ B2 Y học, Xã hội học, Pháp luật

drug abuse

UK: /drʌɡ əˈbjuːs/ • US: /drʌɡ əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng thuốc sự lạm dụng ma túy nghiện ma túy sử dụng ma túy quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The habitual taking of addictive or illegal drugs.

Vietnamese Meaning

Việc lạm dụng thường xuyên các loại thuốc gây nghiện hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug abuse can lead to serious health problems."

    "Lạm dụng thuốc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The government is trying to combat drug abuse."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại nạn lạm dụng thuốc."

  • "Drug abuse among teenagers is a growing concern."

    "Lạm dụng thuốc ở thanh thiếu niên là một mối lo ngại ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb drug cho thuốc mê; bỏ thuốc vào
Noun abuse sự lạm dụng; sự ngược đãi
Verb abuse lạm dụng; ngược đãi
Noun abuser người lạm dụng; người ngược đãi
Adjective abusive có tính chất lạm dụng; ngược đãi
Noun drug addiction sự nghiện ma túy
Noun drug addict người nghiện ma túy
Noun substance abuse lạm dụng chất kích thích (khái niệm rộng hơn)

Synonyms

substance abuse (lạm dụng chất gây nghiện)drug misuse (sử dụng sai thuốc)

Antonyms

drug abstinence (kiêng thuốc)drug sobriety (tỉnh táo sau khi dùng thuốc)

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
English
drug
Latin
abūsus
Old French
abuser
English
abuse

Nguồn gốc từ 'drug' và 'abuse'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', có thể liên quan đến các loại thảo mộc khô hoặc gia vị được dùng làm thuốc. Trong khi đó, 'abuse' xuất phát từ tiếng Latin 'abūsus', mang nghĩa 'sử dụng sai mục đích' hoặc 'lạm dụng'. Khi hai từ này kết hợp, 'drug abuse' tạo thành một khái niệm hiện đại chỉ việc sử dụng ma túy hoặc thuốc trái phép, không đúng cách, gây hại cho bản thân và xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'drug abuse' đề cập đến việc sử dụng thuốc, thường là bất hợp pháp hoặc theo toa, theo cách có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc xã hội của một người. Nó bao gồm việc sử dụng quá liều, sử dụng thường xuyên dẫn đến nghiện, và sử dụng cho các mục đích không y tế. Khác với 'drug use' (sử dụng thuốc) chỉ đơn giản là hành động sử dụng thuốc, 'drug abuse' nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của việc sử dụng đó.

Prepositions

of in

'Drug abuse of': nhấn mạnh việc lạm dụng một loại thuốc cụ thể (ví dụ: 'drug abuse of opioids'). 'Drug abuse in': nhấn mạnh đến bối cảnh hoặc nhóm người (ví dụ: 'drug abuse in teenagers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug abuse
  • widespread widespread drug abuse
    (tình trạng lạm dụng ma túy phổ biến/tràn lan)
  • serious serious drug abuse
    (tình trạng lạm dụng ma túy nghiêm trọng)
  • rampant rampant drug abuse
    (nạn lạm dụng ma túy hoành hành)
  • chronic chronic drug abuse
    (lạm dụng ma túy mãn tính)
  • illicit illicit drug abuse
    (lạm dụng ma túy bất hợp pháp)
Verb + drug abuse
  • combat combat drug abuse
    (chống lại nạn lạm dụng ma túy)
  • tackle tackle drug abuse
    (giải quyết vấn nạn lạm dụng ma túy)
  • prevent prevent drug abuse
    (ngăn chặn lạm dụng ma túy)
  • address address drug abuse
    (giải quyết vấn đề lạm dụng ma túy)
  • fight fight drug abuse
    (đấu tranh chống lạm dụng ma túy)
Noun + drug abuse
  • drug abuse drug abuse prevention
    (phòng chống lạm dụng ma túy)
  • drug abuse drug abuse problem
    (vấn đề lạm dụng ma túy)
  • drug abuse drug abuse statistics
    (thống kê về lạm dụng ma túy)
  • drug abuse drug abuse awareness
    (nâng cao nhận thức về lạm dụng ma túy)

Idioms

  • a war on drug abuse

    một cuộc chiến chống lạm dụng ma túy (ám chỉ các nỗ lực lớn của chính phủ hoặc xã hội)

    "The government launched a fierce war on drug abuse, increasing funding for prevention and treatment."

    (Chính phủ đã phát động một cuộc chiến khốc liệt chống lạm dụng ma túy, tăng cường tài trợ cho công tác phòng ngừa và điều trị.)

  • fall prey to drug abuse

    trở thành nạn nhân/mắc kẹt vào vòng lạm dụng ma túy

    "Many young people in vulnerable communities often fall prey to drug abuse."

    (Nhiều người trẻ ở các cộng đồng dễ bị tổn thương thường trở thành nạn nhân của nạn lạm dụng ma túy.)

  • break the cycle of drug abuse

    phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự lạm dụng ma túy (thường ám chỉ việc ngăn chặn sự tiếp nối)

    "Support programs aim to help individuals break the cycle of drug abuse and addiction."

    (Các chương trình hỗ trợ nhằm giúp các cá nhân phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc lạm dụng và nghiện ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug abuse

Danh từ
Lật mặt

Việc lạm dụng thường xuyên các loại thuốc gây nghiện hoặc bất hợp pháp.

"Drug abuse can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to launch a new campaign to combat drug abuse.
Chính phủ sẽ phát động một chiến dịch mới để chống lại tệ nạn ma túy.
Phủ định
He is not going to let drug abuse ruin his life.
Anh ấy sẽ không để tệ nạn ma túy hủy hoại cuộc đời mình.
Nghi vấn
Are they going to address the issue of drug abuse in schools?
Họ có định giải quyết vấn đề lạm dụng ma túy trong trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug abuse".

Vấn đề sức khỏe cộng đồng và xã hội

Ở các xã hội phương Tây, lạm dụng ma túy thường được coi là một vấn đề sức khỏe cộng đồng và xã hội nghiêm trọng, không chỉ là lỗi cá nhân. Nó đòi hỏi các giải pháp toàn diện bao gồm phòng ngừa, điều trị và giảm tác hại, nhấn mạnh tầm quan trọng của hỗ trợ và phục hồi thay vì chỉ trừng phạt. Các chính phủ và tổ chức phi chính phủ thường đầu tư lớn vào các chiến dịch giáo dục và chương trình hỗ trợ người nghiện.

Kỳ thị và Con đường phục hồi

Những người lạm dụng ma túy thường phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội đáng kể, điều này có thể cản trở quá trình tìm kiếm sự giúp đỡ của họ. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nhận thức về việc cần phải giảm bớt sự kỳ thị này và thay vào đó tập trung vào các chương trình phục hồi chức năng, hỗ trợ người bệnh tái hòa nhập cộng đồng và sống một cuộc đời lành mạnh hơn. Nhiều quốc gia có các hệ thống hỗ trợ như các nhóm hỗ trợ (ví dụ: Narcotics Anonymous) và các trung tâm cai nghiện.