(Top Banner Ad)
drug enforcement
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Chính trị

drug enforcement

UK: /drʌɡ ɪnˈfɔːsmənt/ • US: /drʌɡ ɪnˈfɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật về ma túy chống ma túy kiểm soát ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of compelling observance of laws relating to illegal drugs.

Vietnamese Meaning

Hoạt động cưỡng chế tuân thủ các luật liên quan đến ma túy bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug enforcement is a key priority for many governments around the world."

    "Thực thi pháp luật về ma túy là một ưu tiên hàng đầu của nhiều chính phủ trên khắp thế giới."

  • "The police are increasing their drug enforcement efforts."

    "Cảnh sát đang tăng cường nỗ lực thực thi pháp luật về ma túy."

  • "The government has allocated more funding to drug enforcement agencies."

    "Chính phủ đã phân bổ thêm kinh phí cho các cơ quan thực thi pháp luật về ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug ma túy, thuốc
Verb drug đánh thuốc mê, cho thuốc vào
Verb enforce thi hành, thực thi
Noun enforcer người thi hành, người thực thi
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi
Adjective enforceable có thể thi hành được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Old French
enforcier
Modern English
drug enforcement

Nguồn gốc của 'drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'chất khô' hoặc 'thảo mộc khô'. Về sau, nó được dùng để chỉ các chất có tác dụng dược lý, bao gồm cả thuốc chữa bệnh và các chất gây nghiện.

Nguồn gốc của 'enforcement'

Từ 'enforcement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enforcier', có nghĩa là 'tăng cường', 'củng cố' hoặc 'áp dụng sức mạnh'. Nó chỉ hành động bắt buộc tuân thủ một luật lệ, quy tắc hay mệnh lệnh.

Sự kết hợp 'drug enforcement'

Khi hai từ này kết hợp, 'drug enforcement' mang ý nghĩa 'việc thực thi luật pháp và các biện pháp chống lại ma túy'. Nó bao gồm các hoạt động điều tra, bắt giữ và xét xử liên quan đến sản xuất, buôn bán và sử dụng ma túy.

Usage Note

Cụm từ 'drug enforcement' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động của chính phủ và cơ quan thực thi pháp luật nhằm ngăn chặn việc sản xuất, buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc bắt giữ những người buôn bán ma túy nhỏ đến việc triệt phá các tổ chức tội phạm lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug enforcement
  • strict strict drug enforcement
    (việc thi hành luật ma túy nghiêm ngặt)
  • effective effective drug enforcement
    (việc thi hành luật ma túy hiệu quả)
  • federal federal drug enforcement
    (việc thực thi luật ma túy liên bang)
  • international international drug enforcement
    (việc thực thi luật ma túy quốc tế)
Verb + drug enforcement
  • strengthen strengthen drug enforcement
    (tăng cường thực thi luật ma túy)
  • conduct conduct drug enforcement operations
    (tiến hành các chiến dịch thực thi luật ma túy)
  • improve improve drug enforcement
    (cải thiện việc thực thi luật ma túy)
drug enforcement + Noun
  • efforts drug enforcement efforts
    (các nỗ lực thi hành luật ma túy)
  • agency drug enforcement agency
    (cơ quan thi hành luật ma túy)
  • policies drug enforcement policies
    (các chính sách thi hành luật ma túy)

Idioms

  • Drug Enforcement Administration (DEA)

    Cục Quản lý Thực thi Ma túy (một cơ quan liên bang của Hoa Kỳ)

    "The DEA plays a crucial role in combating drug trafficking across the country."

    (Cục DEA đóng vai trò quan trọng trong việc chống buôn bán ma túy trên khắp cả nước.)

  • drug enforcement operations

    các chiến dịch thực thi luật ma túy (các hoạt động của cảnh sát hoặc quân đội nhằm chống lại tội phạm ma túy)

    "Local police often collaborate with federal agencies on major drug enforcement operations."

    (Cảnh sát địa phương thường hợp tác với các cơ quan liên bang trong các chiến dịch thực thi luật ma túy lớn.)

  • drug enforcement efforts

    các nỗ lực thực thi luật ma túy (tổng hợp các hành động, chính sách nhằm kiểm soát và chống ma túy)

    "Increased funding will bolster drug enforcement efforts in border regions."

    (Việc tăng cường tài trợ sẽ củng cố các nỗ lực thực thi luật ma túy ở các khu vực biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug enforcement

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động cưỡng chế tuân thủ các luật liên quan đến ma túy bất hợp pháp.

"Drug enforcement is a key priority for many governments around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug enforcement".

Cục Quản lý Thực thi Ma túy (DEA)

DEA (Drug Enforcement Administration) là một cơ quan liên bang của Hoa Kỳ, thuộc Bộ Tư pháp, được thành lập năm 1973. Nhiệm vụ chính của DEA là thực thi luật pháp về ma túy và các chất kiểm soát của Hoa Kỳ, nhằm ngăn chặn buôn bán và sản xuất ma túy bất hợp pháp cả trong và ngoài nước.

Cuộc chiến chống ma túy ('War on Drugs')

'Cuộc chiến chống ma túy' là một thuật ngữ thường dùng để chỉ một sáng kiến toàn cầu (đặc biệt là ở Hoa Kỳ) nhằm giảm buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp bằng cách tăng cường các biện pháp thực thi luật ma túy. Bắt đầu từ những năm 1970, sáng kiến này đã dẫn đến nhiều chính sách và hoạt động quốc tế mạnh mẽ để chống lại vấn đề ma túy.