narco-terrorism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of terrorist tactics to support drug trafficking operations or the use of drug trafficking to fund terrorist activities.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các chiến thuật khủng bố để hỗ trợ các hoạt động buôn bán ma túy hoặc việc sử dụng buôn bán ma túy để tài trợ cho các hoạt động khủng bố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is struggling to combat narco-terrorism in the region."
"Chính phủ đang phải vật lộn để chống lại khủng bố ma túy trong khu vực."
-
"Narco-terrorism poses a significant threat to national security."
"Khủng bố ma túy gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh quốc gia."
-
"The Medellin Cartel was a prime example of narco-terrorism in the 1980s."
"Tập đoàn Medellin là một ví dụ điển hình về khủng bố ma túy trong những năm 1980."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | narco-terrorism | khủng bố ma túy |
| Noun | narcotic | chất gây nghiện, ma túy |
| Adjective | narcotic | thuộc về ma túy/gây nghiện |
| Noun | terrorism | chủ nghĩa khủng bố |
| Noun | terrorist | kẻ khủng bố |
| Adjective | terrorist | thuộc về khủng bố |
| Verb | terrorize | khủng bố, gieo rắc kinh hoàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả sự kết hợp nguy hiểm giữa buôn bán ma túy và khủng bố. Nó thường liên quan đến các tổ chức tội phạm có tổ chức cao, sử dụng bạo lực để đạt được mục tiêu chính trị hoặc kinh tế.
Prepositions
"Narco-terrorism against..." đề cập đến các hành động chống lại một nhóm hoặc quốc gia cụ thể. "Narco-terrorism in..." ám chỉ các hoạt động diễn ra trong một khu vực địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
combat combat narco-terrorism (chống lại khủng bố ma túy)
-
fight fight narco-terrorism (đấu tranh chống khủng bố ma túy)
-
finance finance narco-terrorism (tài trợ khủng bố ma túy)
-
address address narco-terrorism (giải quyết vấn đề khủng bố ma túy)
-
threat of threat of narco-terrorism (mối đe dọa của khủng bố ma túy)
-
rise of rise of narco-terrorism (sự trỗi dậy của khủng bố ma túy)
-
victims of victims of narco-terrorism (các nạn nhân của khủng bố ma túy)
-
war on war on narco-terrorism (cuộc chiến chống khủng bố ma túy)
-
international international narco-terrorism (khủng bố ma túy quốc tế)
-
transnational transnational narco-terrorism (khủng bố ma túy xuyên quốc gia)
-
growing growing narco-terrorism (khủng bố ma túy đang gia tăng)
Idioms
-
the scourge of narco-terrorism
tai họa của khủng bố ma túy
"Many countries are struggling with the scourge of narco-terrorism."
(Nhiều quốc gia đang phải vật lộn với tai họa của khủng bố ma túy.)
-
the war on narco-terrorism
cuộc chiến chống khủng bố ma túy
"The government launched a new initiative in the war on narco-terrorism."
(Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới trong cuộc chiến chống khủng bố ma túy.)
-
a nexus of narco-terrorism and organized crime
mối liên kết chặt chẽ giữa khủng bố ma túy và tội phạm có tổ chức
"Investigators uncovered a nexus of narco-terrorism and organized crime operating across borders."
(Các nhà điều tra đã phát hiện ra mối liên kết chặt chẽ giữa khủng bố ma túy và tội phạm có tổ chức hoạt động xuyên biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narco-terrorism
Danh từViệc sử dụng các chiến thuật khủng bố để hỗ trợ các hoạt động buôn bán ma túy hoặc việc sử dụng buôn bán ma túy để tài trợ cho các hoạt động khủng bố.
"The government is struggling to combat narco-terrorism in the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narco-terrorism".
