(Top Banner Ad)
narcotics trafficking
C1
noun C1 Pháp luật, Tội phạm học

narcotics trafficking

UK: /nɑːˈkɒtɪks ˈtræfɪkɪŋ/ • US: /nɑːrˈkɑːtɪks ˈtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán ma túy vận chuyển ma túy trái phép tội phạm ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal production, distribution, and sale of narcotic drugs.

Vietnamese Meaning

Hoạt động sản xuất, phân phối và buôn bán trái phép các chất ma túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation focused on international narcotics trafficking."

    "Cuộc điều tra tập trung vào hoạt động buôn bán ma túy quốc tế."

  • "The government is cracking down on narcotics trafficking along the border."

    "Chính phủ đang trấn áp hoạt động buôn bán ma túy dọc biên giới."

  • "Narcotics trafficking fuels violence and corruption."

    "Buôn bán ma túy làm gia tăng bạo lực và tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcotic chất gây nghiện, thuốc phiện
Adjective narcotic có tính chất gây nghiện, thuộc về ma túy
Verb narcotize gây mê, gây nghiện
Noun traffic sự vận chuyển, giao thông; hoạt động buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Verb traffic buôn bán, vận chuyển (thường là bất hợp pháp)
Noun trafficker kẻ buôn lậu, người buôn bán (hàng cấm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νάρκη (narkē) 'numbness, torpor'
Ancient Greek
ναρκωτικός (narkōtikos) 'benumbing'
Late Latin
narcoticus
Old French
narcotique
English
narcotic (from 14th century)
Italian
traffico 'trade, commerce'
Old French
trafiquer 'to trade'
Middle English
trafike 'trade, commerce' (from late 15th century)
English
traffic (from 16th century)
Modern English
narcotics trafficking (compound phrase, mid-20th century)

Gốc rễ của 'ma túy' và 'buôn bán'

Cụm từ 'narcotics trafficking' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt và thú vị. Từ 'narcotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'narkē' (nghĩa là 'tê liệt' hoặc 'hôn mê'), qua tiếng Latinh và Pháp, ban đầu dùng để chỉ các chất có khả năng gây tê hoặc gây ngủ. Trong khi đó, từ 'trafficking' có gốc từ tiếng Ý 'traffico' (thương mại) và tiếng Pháp 'trafiquer' (buôn bán), ban đầu chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa hợp pháp. Đến thời hiện đại, khi ghép lại, 'narcotics trafficking' đặc tả hành vi buôn bán, vận chuyển các chất ma túy bất hợp pháp, nhấn mạnh tính chất gây hại và phi pháp của hoạt động này trên quy mô toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật và thực thi pháp luật để chỉ các hoạt động tội phạm liên quan đến ma túy. Nó bao gồm mọi giai đoạn, từ trồng trọt, sản xuất, vận chuyển, đến buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào hoạt động: *involved in narcotics trafficking*. ‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của thông tin: *reports of narcotics trafficking*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + narcotics trafficking
  • combat combat narcotics trafficking
    (chống lại hoạt động buôn bán ma túy)
  • fight fight narcotics trafficking
    (đấu tranh chống buôn bán ma túy)
  • crack down on crack down on narcotics trafficking
    (trấn áp mạnh tay hoạt động buôn bán ma túy)
  • engage in engage in narcotics trafficking
    (tham gia vào hoạt động buôn bán ma túy)
Adjective + narcotics trafficking
  • international international narcotics trafficking
    (buôn bán ma túy quốc tế)
  • illicit illicit narcotics trafficking
    (buôn bán ma túy phi pháp)
  • large-scale large-scale narcotics trafficking
    (buôn bán ma túy quy mô lớn)
  • organized organized narcotics trafficking
    (buôn bán ma túy có tổ chức)
Noun phrase with narcotics trafficking
  • campaign against a campaign against narcotics trafficking
    (một chiến dịch chống buôn bán ma túy)
  • network of a network of narcotics trafficking
    (một mạng lưới buôn bán ma túy)

Idioms

  • wage war on narcotics trafficking

    phát động cuộc chiến chống buôn bán ma túy

    "Many countries have declared their intention to wage war on narcotics trafficking."

    (Nhiều quốc gia đã tuyên bố ý định phát động cuộc chiến chống buôn bán ma túy.)

  • be a kingpin in narcotics trafficking

    là trùm buôn bán ma túy

    "He was arrested for being a notorious kingpin in narcotics trafficking."

    (Hắn ta bị bắt vì là một trùm buôn bán ma túy khét tiếng.)

  • a hotbed of narcotics trafficking

    một ổ/điểm nóng về buôn bán ma túy

    "The border region was known as a hotbed of narcotics trafficking."

    (Khu vực biên giới được biết đến là một ổ buôn bán ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcotics trafficking

noun
Lật mặt

Hoạt động sản xuất, phân phối và buôn bán trái phép các chất ma túy.

"The investigation focused on international narcotics trafficking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities had discovered that the criminal organization had expanded its narcotics trafficking network before the international summit.
Các nhà chức trách đã phát hiện ra rằng tổ chức tội phạm đã mở rộng mạng lưới buôn bán ma túy của mình trước hội nghị thượng đỉnh quốc tế.
Phủ định
The international community had not realized the extent of the narcotics trafficking problem until the leaked documents were published.
Cộng đồng quốc tế đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề buôn bán ma túy cho đến khi các tài liệu bị rò rỉ được công bố.
Nghi vấn
Had the police been aware that narcotics trafficking was occurring at the warehouse before they raided it?
Cảnh sát đã biết về việc buôn bán ma túy đang diễn ra tại nhà kho trước khi họ đột kích nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcotics trafficking".

Cuộc chiến chống ma túy

'Narcotics trafficking' không chỉ là một tội ác mà còn là một vấn đề xã hội và chính trị toàn cầu sâu rộng. Thuật ngữ này gắn liền với 'Cuộc chiến chống ma túy' (War on Drugs) do nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, phát động từ những năm 1970 nhằm kiểm soát và trấn áp việc sản xuất, phân phối và sử dụng ma túy. Cuộc chiến này đã gây ra nhiều tranh cãi về hiệu quả thực tế, chi phí khổng lồ và những tác động phức tạp đến quyền con người và xã hội.

Hợp tác quốc tế

Do tính chất xuyên quốc gia của hoạt động buôn bán ma túy, việc chống lại 'narcotics trafficking' đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ và không ngừng nghỉ giữa các quốc gia. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (thông qua UNODC - Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm) đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng khung pháp lý, chia sẻ thông tin tình báo và phối hợp các chiến dịch chống ma túy trên toàn cầu để đối phó với thách thức này.