(Top Banner Ad)
licensed
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Chuyên môn

licensed

UK: /ˈlaɪsənst/ • US: /ˈlaɪsənst/

Nghĩa tiếng Việt

được cấp phép được cho phép có giấy phép hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having official permission to do something; permitted by law.

Vietnamese Meaning

Được cấp phép, được cho phép, được ủy quyền bởi pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền để thực hiện một hoạt động hoặc hành nghề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a licensed doctor."

    "Cô ấy là một bác sĩ được cấp phép hành nghề."

  • "All contractors must be licensed by the city."

    "Tất cả các nhà thầu phải được thành phố cấp phép."

  • "The software is licensed under the MIT license."

    "Phần mềm được cấp phép theo giấy phép MIT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb license cấp phép, cho phép
Noun license giấy phép
Noun licensing việc cấp phép
Adjective licensable có thể được cấp phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chuyên môn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licentia
Old French
licence
English
license
English
licensed

Nguồn gốc của 'licensed'

Từ 'licensed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'licentia', có nghĩa là 'sự tự do' hoặc 'sự cho phép'. Theo thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Việc được cấp phép (licensed) mang ý nghĩa bạn được cho phép hoặc được ủy quyền để làm một việc gì đó, phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự tự do và cho phép.

Usage Note

Tính từ 'licensed' thường được dùng để mô tả người, tổ chức, hoặc hoạt động đã được chính thức cho phép. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và tuân thủ các quy định.

Prepositions

to

'Licensed to' dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà ai đó được cấp phép để hoạt động trong đó. Ví dụ: 'licensed to practice medicine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + licensed
  • fully fully licensed
    (được cấp phép đầy đủ)
  • state state-licensed
    (được cấp phép bởi tiểu bang)
Verb + licensed
  • become become licensed
    (trở nên được cấp phép)
  • remain remain licensed
    (vẫn được cấp phép)
licensed + Noun
  • licensed professional
    (chuyên gia được cấp phép)
  • licensed driver
    (người lái xe có bằng lái)
  • licensed plumber
    (thợ sửa ống nước được cấp phép)

Idioms

  • a license to kill

    quyền tự quyết (thường là mang nghĩa tiêu cực, được phép làm điều gì đó có hại)

    "Giving him that much power is like giving him a license to kill."

    (Trao cho anh ta nhiều quyền lực như vậy chẳng khác nào trao cho anh ta quyền tự quyết.)

  • license to print money

    một cách dễ dàng để kiếm được rất nhiều tiền

    "Owning a popular restaurant in that area is a license to print money."

    (Sở hữu một nhà hàng nổi tiếng ở khu vực đó là một cách dễ dàng để kiếm được rất nhiều tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

licensed

Tính từ
Lật mặt

Được cấp phép, được cho phép, được ủy quyền bởi pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền để thực hiện một hoạt động hoặc hành nghề nào đó.

"She is a licensed doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have licensed her invention to a major company.
Đến năm sau, cô ấy sẽ cấp phép sáng chế của mình cho một công ty lớn.
Phủ định
He won't have licensed his software until all the bugs are fixed.
Anh ấy sẽ không cấp phép phần mềm của mình cho đến khi tất cả các lỗi được sửa chữa.
Nghi vấn
Will they have licensed the building by the time the inspection is complete?
Liệu họ đã được cấp phép xây dựng vào thời điểm cuộc kiểm tra hoàn thành chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been licensing her artwork online before the company offered her a contract.
Cô ấy đã cấp phép cho tác phẩm nghệ thuật của mình trực tuyến trước khi công ty đề nghị cô ấy một hợp đồng.
Phủ định
They hadn't been licensing their software for long when they decided to sell the company.
Họ đã không cấp phép phần mềm của mình được lâu khi họ quyết định bán công ty.
Nghi vấn
Had he been licensing his inventions without proper legal advice before he got sued?
Có phải anh ta đã cấp phép các phát minh của mình mà không có lời khuyên pháp lý phù hợp trước khi bị kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licensed".

Tầm quan trọng của Giấy phép

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc có giấy phép hành nghề là rất quan trọng đối với các ngành nghề như y tế, luật sư, kỹ sư, v.v. Giấy phép đảm bảo rằng người hành nghề đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu về năng lực và đạo đức, bảo vệ người tiêu dùng khỏi những người không đủ trình độ.