(Top Banner Ad)
dispense
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

dispense

UK: /dɪˈspens/ • US: /dɪˈspens/

Nghĩa tiếng Việt

phân phát cấp phát cung cấp loại bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give out or provide (something, especially a service or information) to a number of people.

Vietnamese Meaning

phân phát, cấp phát, cung cấp (cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ hoặc thông tin) cho một số người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharmacy dispenses medication to patients."

    "Hiệu thuốc phân phát thuốc cho bệnh nhân."

  • "The machine dispenses coffee and snacks."

    "Máy bán cà phê và đồ ăn nhẹ."

  • "The judge dispensed justice fairly."

    "Thẩm phán đã phân xử công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispensation sự cấp phát; sự miễn trừ; hệ thống quản lý
Noun dispenser máy phân phát (ví dụ: máy bán hàng tự động); người cấp phát
Adjective dispensable có thể bỏ qua, không cần thiết
Adjective indispensable không thể thiếu, rất cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispensare
Old French
dispenser
English
dispense

Nguồn gốc Latinh của 'Phân phát'

Từ 'dispense' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dispensare', nghĩa là 'cân đo', 'phân phát' hoặc 'quản lý'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc phân phối một cách có hệ thống, thường là theo một quy tắc hoặc kế hoạch, giống như việc quản lý và phân bổ nguồn lực cẩn thận.

Ý nghĩa mở rộng: Từ thuốc men đến công lý

Ban đầu, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý và phân phối hàng hóa. Sau này, nó được mở rộng để chỉ việc cấp phát thuốc theo toa, phân phát thông tin, hoặc thậm chí là 'ban phát công lý', thể hiện sự phân bổ một cách chính thức và có thẩm quyền từ một nguồn cung cấp hoặc cơ quan.

Usage Note

Từ 'dispense' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'give out' hay 'provide'. Nó thường liên quan đến việc cung cấp một cái gì đó theo một hệ thống hoặc quy trình nhất định. Ví dụ, một bác sĩ có thể 'dispense' thuốc, hoặc một công ty có thể 'dispense' thông tin cho khách hàng.

Prepositions

with to

Khi đi với 'with', 'dispense with' có nghĩa là loại bỏ, không cần đến, hoặc làm mà không cần cái gì đó. Khi đi với 'to', 'dispense something to someone' có nghĩa là phân phát/cung cấp cái gì đó cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dispense
  • freely freely dispense advice
    (tự do cho lời khuyên)
  • wisely wisely dispense resources
    (phân bổ tài nguyên một cách khôn ngoan)
Dispense + Noun
  • medicine dispense medicine
    (cấp phát thuốc)
  • justice dispense justice
    (thực thi công lý)
  • advice dispense advice
    (cho lời khuyên)
  • information dispense information
    (cung cấp thông tin)
  • goods dispense goods
    (phân phát hàng hóa)
  • favors dispense favors
    (ban ơn, ban ân huệ)
Dispense with + Noun/Gerund
  • dispense with dispense with formalities
    (bỏ qua các thủ tục rườm rà)
  • dispense with dispense with the need for
    (loại bỏ sự cần thiết của)
  • dispense with dispense with wearing a tie
    (bỏ việc đeo cà vạt)

Idioms

  • dispense with something

    Ngừng sử dụng hoặc làm gì đó; loại bỏ, bỏ qua cái gì đó.

    "We decided to dispense with the tradition of exchanging gifts this year to save money."

    (Chúng tôi quyết định bỏ qua truyền thống trao đổi quà tặng năm nay để tiết kiệm tiền.)

  • dispense justice

    Thực thi công lý; xét xử và trừng phạt những người phạm tội một cách công bằng.

    "The courts are there to dispense justice impartially and ensure fairness."

    (Các tòa án có mặt để thực thi công lý một cách công bằng và đảm bảo sự công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispense

động từ
Lật mặt

phân phát, cấp phát, cung cấp (cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ hoặc thông tin) cho một số người.

"The pharmacy dispenses medication to patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispense".

Vai trò của dược sĩ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dược sĩ (pharmacist) là những chuyên gia có vai trò quan trọng trong việc 'dispense' (cấp phát) thuốc theo toa của bác sĩ. Đây là một quy trình nghiêm ngặt, đòi hỏi kiến thức chuyên môn và sự cẩn trọng cao để đảm bảo bệnh nhân nhận đúng thuốc, đúng liều lượng và an toàn, thể hiện sự tin cậy và trách nhiệm cao của ngành y tế.

Công lý được 'ban phát'

Khái niệm 'dispense justice' (thực thi công lý) phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống pháp luật phương Tây. Nó nhấn mạnh vai trò của nhà nước, thông qua các tòa án và cơ quan tư pháp, trong việc xét xử, trừng phạt người phạm tội và duy trì trật tự xã hội. Việc 'ban phát' công lý không chỉ là hình phạt mà còn là việc khôi phục sự cân bằng và đảm bảo quyền lợi cho mọi công dân.