(Top Banner Ad)
tom-tom
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Lịch sử, Văn hóa

tom-tom

UK: /ˈtɒmˌtɒm/ • US: /ˈtɑːmˌtɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

trống tom trống tom-tom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of drum, usually cylindrical, without snares.

Vietnamese Meaning

Một loại trống, thường có hình trụ, không có bộ phận rung (snare).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer used the tom-tom to create a powerful rhythm."

    "Người chơi trống đã sử dụng trống tom-tom để tạo ra một nhịp điệu mạnh mẽ."

  • "He filled the song with deep tom-tom beats."

    "Anh ấy lấp đầy bài hát với những nhịp trống tom-tom trầm lắng."

  • "The band's drummer is known for his use of tom-toms."

    "Người chơi trống của ban nhạc nổi tiếng với việc sử dụng trống tom-toms."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drum trống
Noun percussion nhạc cụ gõ

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
tom-tom

Nguồn gốc của 'tom-tom'

Từ 'tom-tom' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ bản địa của châu Mỹ. Nó bắt chước âm thanh của một loại trống nhỏ, thường được sử dụng trong các nghi lễ và âm nhạc truyền thống. Người châu Âu khi đến châu Mỹ đã nghe thấy âm thanh này và đặt tên cho loại trống đó là 'tom-tom'.

Usage Note

Tom-tom là một phần của bộ trống (drum kit) hiện đại. Nó thường được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh và nhịp điệu khác nhau trong âm nhạc. Khác với snare drum có âm thanh sắc nét, tom-tom tạo ra âm thanh trầm ấm và vang hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tom-tom
  • deep deep tom-tom
    (tiếng trống tom-tom trầm)
  • single single tom-tom
    (một tiếng trống tom-tom duy nhất)
Verb + tom-tom
  • play play the tom-tom
    (chơi trống tom-tom)
  • beat beat the tom-tom
    (đánh trống tom-tom)

Idioms

  • beat the tom-tom for something

    tuyên truyền, quảng bá cho điều gì đó một cách ồn ào và liên tục

    "The company is beating the tom-tom for its new product."

    (Công ty đang tuyên truyền rầm rộ cho sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tom-tom

Danh từ
Lật mặt

Một loại trống, thường có hình trụ, không có bộ phận rung (snare).

"The drummer used the tom-tom to create a powerful rhythm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tom-tom".

Âm nhạc bản địa châu Mỹ

Trống tom-tom đóng một vai trò quan trọng trong âm nhạc và các nghi lễ của nhiều nền văn hóa bản địa ở châu Mỹ. Chúng thường được sử dụng để tạo ra nhịp điệu và âm thanh mang tính linh thiêng.