(Top Banner Ad)
cymbals
B1
danh từ B1 Âm nhạc

cymbals

UK: /ˈsɪmbəlz/ • US: /ˈsɪmbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

chũm chọe thanh la
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of concave brass plates that are either struck together to make a ringing clash or used singly as part of a drum kit.

Vietnamese Meaning

Một cặp đĩa đồng lõm được gõ vào nhau để tạo ra tiếng va chạm vang dội hoặc được sử dụng riêng lẻ như một phần của bộ trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer crashed the cymbals at the end of the song."

    "Người chơi trống đã đánh vào cymbal ở cuối bài hát."

  • "He skillfully manipulated the cymbals to create a shimmering effect."

    "Anh ấy khéo léo điều khiển những chiếc cymbal để tạo ra một hiệu ứng lung linh."

  • "The crash cymbals added a dramatic flair to the performance."

    "Những chiếc crash cymbal đã thêm vào một sự kịch tính cho buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cymbals Chũm chọe, não bạt (một loại nhạc cụ bộ gõ).
Noun cymbalist Người chơi chũm chọe.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kúmbalon (κύμβαλον)
Latin
cymbalum
Old French
cimbale
Middle English
cimbal
English
cymbals

Nguồn gốc từ chiếc bát

Tên gọi 'cymbal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kymbalon', có gốc từ chữ 'kymbē' nghĩa là 'cái bát' hoặc 'cái chén'. Cái tên này mô tả hoàn hảo hình dạng cong, giống như một chiếc bát úp của loại nhạc cụ này.

Usage Note

Cymbals thường được dùng trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc, và các bộ trống. Có nhiều loại cymbals khác nhau, mỗi loại tạo ra âm thanh đặc trưng riêng, ví dụ như crash cymbals, ride cymbals, hi-hat cymbals.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cymbals
  • crash the cymbals together
    (đập hai lá chũm chọe vào nhau tạo tiếng vang lớn)
  • play the cymbals
    (chơi chũm chọe)
  • strike the cymbal with a drumstick
    (gõ vào chũm chọe bằng dùi trống)
Adjective + cymbals
  • brass cymbals
    (chũm chọe bằng đồng thau)
  • clashing cymbals
    (tiếng chũm chọe va vào nhau chan chát)
  • orchestral cymbals
    (chũm chọe dùng trong dàn nhạc giao hưởng)
cymbals + Noun
  • cymbal crash
    (tiếng va chạm của chũm chọe)
  • cymbal stand
    (giá đỡ chũm chọe)

Idioms

  • a sounding brass or a tinkling cymbal

    Lời nói sáo rỗng, hoa mỹ nhưng thiếu chiều sâu hoặc tình cảm chân thật; chỉ là lời nói suông.

    "Without genuine empathy, a leader's speech is nothing more than a sounding brass or a tinkling cymbal."

    (Nếu không có sự đồng cảm thực sự, bài phát biểu của một nhà lãnh đạo cũng chỉ là những lời sáo rỗng mà thôi.)

  • with a clash of cymbals

    Một cách rất ồn ào, kịch tính, phô trương hoặc thu hút sự chú ý.

    "The new product was launched with a clash of cymbals, but sales have been disappointing."

    (Sản phẩm mới đã được ra mắt một cách rùm beng, nhưng doanh số lại đáng thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cymbals

danh từ
Lật mặt

Một cặp đĩa đồng lõm được gõ vào nhau để tạo ra tiếng va chạm vang dội hoặc được sử dụng riêng lẻ như một phần của bộ trống.

"The drummer crashed the cymbals at the end of the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the band included cymbals in their performance excited the audience.
Việc ban nhạc sử dụng cymbals trong buổi biểu diễn đã khiến khán giả phấn khích.
Phủ định
Whether he'll use cymbals in the next song isn't clear.
Việc anh ấy có sử dụng cymbals trong bài hát tiếp theo hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the drummer needs new cymbals is what they were discussing.
Việc người chơi trống có cần cymbals mới hay không là điều họ đang thảo luận.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a drummer hits the cymbals hard, they make a loud crash.
Nếu một người chơi trống đánh mạnh vào các lá cymbal, chúng tạo ra một tiếng va chạm lớn.
Phủ định
When the cymbals are not struck, they don't produce any sound.
Khi các lá cymbal không được đánh, chúng không tạo ra bất kỳ âm thanh nào.
Nghi vấn
If a drummer uses felt mallets on the cymbals, does it create a sustained tone?
Nếu một người chơi trống sử dụng dùi trống bọc nỉ trên lá cymbal, nó có tạo ra âm thanh kéo dài không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drummer uses cymbals to create a crashing sound.
Người chơi trống sử dụng chũm chọe để tạo ra âm thanh lớn.
Phủ định
Rarely have I heard such beautifully tuned cymbals.
Hiếm khi tôi nghe thấy những chiếc chũm chọe nào được chỉnh âm hay đến vậy.
Nghi vấn
Had he practiced his cymbal rolls, the performance would have been flawless.
Nếu anh ấy đã luyện tập các cú xoay chũm chọe của mình, thì buổi biểu diễn đã hoàn hảo rồi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the sound of crashing cymbals.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích âm thanh của những chiếc chũm chọe va vào nhau.
Phủ định
He said that he did not want to hear the cymbals during the performance.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn nghe tiếng chũm chọe trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
She asked if I had ever played cymbals in an orchestra.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng chơi chũm chọe trong dàn nhạc giao hưởng chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cymbals".

Điểm nhấn trong Dàn nhạc Giao hưởng

Trong dàn nhạc giao hưởng, chũm chọe (orchestral cymbals) thường được dùng để tạo ra những khoảnh khắc kịch tính nhất. Một tiếng va chạm của chũm chọe có thể đánh dấu đỉnh điểm của một bản nhạc, mang lại cảm giác mạnh mẽ và choáng ngợp cho người nghe.

Biểu tượng của Lễ hội và Diễu hành

Chũm chọe là một phần không thể thiếu trong các ban nhạc diễu hành (marching bands) và các lễ hội đường phố. Âm thanh vang dội của chúng tạo ra không khí sôi động, vui tươi và báo hiệu sự bắt đầu của một sự kiện quan trọng.