(Top Banner Ad)
hi-hat
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

hi-hat

UK: /ˈhaɪˌhæt/ • US: /ˈhaɪˌhæt/

Nghĩa tiếng Việt

Hi-hat Hai lá cymbal
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination of two cymbals and a foot pedal, used by a drummer to play rhythmic patterns.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của bộ trống bao gồm hai lá cymbal và một bàn đạp chân, được người chơi trống sử dụng để tạo ra các nhịp điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer kept a steady beat on the hi-hat."

    "Người chơi trống giữ một nhịp điệu đều đặn trên hi-hat."

  • "He used the hi-hat to create a complex rhythm."

    "Anh ấy đã sử dụng hi-hat để tạo ra một nhịp điệu phức tạp."

  • "The hi-hat is an essential part of a drum kit."

    "Hi-hat là một phần thiết yếu của một bộ trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hi-hat chũm chọe hi-hat (một loại chũm chọe trong bộ trống, gồm hai lá chũm chọe đặt úp vào nhau trên giá đỡ và được điều khiển bằng bàn đạp)
Noun (plural) hi-hats những chiếc chũm chọe hi-hat

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

en
high (adj.)
en
hat (n.)
en
high-hat (compound, c. 1920s)
en
hi-hat (abbreviation, modern usage)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hi-hat' là viết tắt của 'high-hat'. Tên gọi này xuất phát từ việc nó là một bộ chũm chọe được đặt ở vị trí 'cao' hơn so với các thiết bị tiền nhiệm như 'low-boy' hay 'sock cymbal' vào thời điểm ra đời.

Sự ra đời và cách mạng hóa

Hi-hat được phát minh vào những năm 1920, cho phép người chơi trống điều khiển hai lá chũm chọe úp vào nhau bằng cả tay và bàn đạp chân. Điều này đã cách mạng hóa kỹ thuật chơi trống, mở ra khả năng tạo ra các nhịp điệu phức tạp và đa dạng hơn rất nhiều trong nhiều thể loại âm nhạc.

Usage Note

Hi-hat thường được sử dụng để giữ nhịp cơ bản trong âm nhạc. Nó có thể được chơi bằng dùi trống, bàn đạp chân, hoặc kết hợp cả hai. Âm thanh có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chơi (mở, đóng, đạp).

Prepositions

on

The drummer played the hi-hat *on* every beat.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hi-hat
  • play play the hi-hat
    (chơi hi-hat)
  • tap tap the hi-hat
    (gõ nhẹ hi-hat)
  • hit hit the hi-hat
    (đánh hi-hat)
  • open open the hi-hat
    (mở hi-hat (nâng bàn đạp để hai lá chũm chọe tách ra))
  • close close the hi-hat
    (đóng hi-hat (nhấn bàn đạp để hai lá chũm chọe khít vào nhau))
  • pedal pedal the hi-hat
    (đạp hi-hat (sử dụng bàn đạp để tạo ra âm thanh hoặc đóng/mở chũm chọe))
Adjective + hi-hat
  • crisp crisp hi-hat sound
    (âm thanh hi-hat sắc nét/tách bạch)
  • tight tight hi-hat rhythm
    (nhịp điệu hi-hat gọn gàng/chặt chẽ)
  • loose loose hi-hat feel
    (cảm giác hi-hat lỏng lẻo/thoải mái)
  • open open hi-hat
    (hi-hat mở)
  • closed closed hi-hat
    (hi-hat đóng)
Noun + hi-hat (bộ phận/phụ kiện)
  • hi-hat hi-hat stand
    (giá đỡ hi-hat)
  • hi-hat hi-hat pedal
    (bàn đạp hi-hat)
  • hi-hat hi-hat cymbals
    (các lá chũm chọe của hi-hat)

Idioms

  • open hi-hat

    Kỹ thuật chơi hi-hat mở (tạo ra âm thanh vang và ngân khi hai lá chũm chọe tách ra)

    "The drummer added a quick open hi-hat on the upbeat to create tension."

    (Người chơi trống thêm một tiếng hi-hat mở nhanh vào phách nhẹ để tạo cảm giác căng thẳng.)

  • closed hi-hat

    Kỹ thuật chơi hi-hat đóng (tạo ra âm thanh ngắn, sắc nét khi hai lá chũm chọe khép chặt)

    "He kept a steady closed hi-hat rhythm throughout the entire song."

    (Anh ấy giữ nhịp hi-hat đóng đều đặn suốt cả bài hát.)

  • pedal hi-hat (foot chick)

    Kỹ thuật chơi hi-hat bằng bàn đạp (tạo ra âm thanh 'chick' đặc trưng khi hai lá chũm chọe đóng vào nhau chỉ bằng chân)

    "The jazz drummer used a lot of pedal hi-hat to provide a subtle but crucial rhythmic pulse."

    (Người chơi trống nhạc jazz sử dụng nhiều hi-hat bàn đạp để tạo ra một nhịp điệu tinh tế nhưng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hi-hat

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận của bộ trống bao gồm hai lá cymbal và một bàn đạp chân, được người chơi trống sử dụng để tạo ra các nhịp điệu.

"The drummer kept a steady beat on the hi-hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hit the hi-hat with a drumstick, it makes a sharp, percussive sound.
Nếu bạn đánh vào hi-hat bằng dùi trống, nó sẽ tạo ra âm thanh sắc, dứt khoát.
Phủ định
If the drummer doesn't properly tighten the hi-hat clutch, the hi-hat doesn't produce a clean sound.
Nếu người chơi trống không siết chặt bộ ly hợp hi-hat đúng cách, thì hi-hat sẽ không tạo ra âm thanh rõ ràng.
Nghi vấn
If you step on the hi-hat pedal, does the hi-hat close and produce a different sound?
Nếu bạn đạp bàn đạp hi-hat, hi-hat có đóng lại và tạo ra một âm thanh khác không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the band takes the stage, the drummer will have been practicing the hi-hat cymbal rolls for over an hour.
Vào thời điểm ban nhạc lên sân khấu, người chơi trống sẽ đã luyện tập các đoạn đảo hi-hat trong hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been using the hi-hat during the entire song; there will be other cymbals he'll need too.
Anh ấy sẽ không sử dụng hi-hat trong toàn bộ bài hát; sẽ có những loại cymbal khác anh ấy cần nữa.
Nghi vấn
Will the audience have been hearing the hi-hat all night by the time the concert ends?
Liệu khán giả sẽ đã nghe tiếng hi-hat cả đêm vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drummer had been practicing his hi-hat techniques for hours before the concert.
Người chơi trống đã luyện tập các kỹ thuật hi-hat của mình hàng giờ trước buổi hòa nhạc.
Phủ định
He hadn't been using the hi-hat during the soundcheck because it wasn't working properly.
Anh ấy đã không sử dụng hi-hat trong buổi kiểm tra âm thanh vì nó không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Had she been polishing the hi-hat all morning before the show?
Có phải cô ấy đã đánh bóng cái hi-hat cả buổi sáng trước buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hi-hat".

Nền tảng của nhịp điệu

Hi-hat là một thành phần cốt lõi của bộ trống, có vai trò thiết yếu trong việc thiết lập và duy trì 'groove' (tiết tấu hấp dẫn) trong hầu hết các thể loại âm nhạc hiện đại, từ rock, pop, jazz, funk đến hip-hop. Nó cung cấp sự ổn định và định hướng cho nhịp điệu của bài hát.

Biểu cảm âm nhạc đa dạng

Khả năng điều khiển hi-hat bằng cả tay và chân cho phép người chơi trống tạo ra một dải âm thanh và sắc thái biểu cảm rất phong phú. Từ tiếng 'chick' sắc gọn, tiếng 'swish' kéo dài cho đến tiếng 'splash' mạnh mẽ, hi-hat góp phần tạo nên sự phức tạp và màu sắc độc đáo cho từng bản nhạc.