(Top Banner Ad)
graving dock
C1
noun C1 Maritime/Naval Engineering

graving dock

UK: /ˈɡreɪvɪŋ dɒk/ • US: /ˈɡreɪvɪŋ dɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

ụ tàu bể ụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dock that can be drained of water to allow examination or repairs of a ship's bottom.

Vietnamese Meaning

Một ụ tàu có thể được tháo hết nước để cho phép kiểm tra hoặc sửa chữa đáy tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was placed in the graving dock for repairs."

    "Con tàu được đưa vào ụ tàu để sửa chữa."

  • "The graving dock was flooded to allow the ship to enter."

    "Ụ tàu được làm ngập nước để cho phép tàu đi vào."

  • "After the water was pumped out, workers could inspect the ship's hull in the graving dock."

    "Sau khi nước được bơm ra, công nhân có thể kiểm tra vỏ tàu trong ụ tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grave cạo, làm sạch (đáy tàu)
Noun dock bến cảng, ụ tàu
Verb dock đưa tàu vào bến, ụ; neo đậu
Noun dry dock ụ nổi, ụ cạn (đồng nghĩa với graving dock)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Maritime/Naval Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
graver
Middle Dutch
docke
English (16th Century)
grave
English (17th Century)
dock
English (Compound)
graving dock

Nguồn gốc của 'Graving Dock'

Từ 'graving' trong 'graving dock' không liên quan đến 'ngôi mộ' mà xuất phát từ một nghĩa cổ của động từ 'grave', có nghĩa là làm sạch, cạo bỏ lớp hà bám và tảo biển dưới đáy tàu. Đây là một công việc quan trọng để duy trì tốc độ và hiệu quả hoạt động của tàu. Từ 'dock' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ hoặc tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ bến cảng hoặc nơi neo đậu tàu. Khi kết hợp lại, 'graving dock' mô tả chính xác chức năng của nó: một ụ tàu chuyên dụng để làm sạch và sửa chữa thân tàu dưới mực nước.

Usage Note

A graving dock is a type of dry dock used for the construction, maintenance, and repair of ships. The term 'graving' refers to the process of cleaning a ship's hull.

Prepositions

in at

'In' is used to indicate the ship is inside the graving dock. 'At' is often used to indicate location or proximity.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + graving dock
  • large large graving dock
    (ụ sửa chữa tàu lớn)
  • new new graving dock
    (ụ sửa chữa tàu mới)
  • floating floating graving dock
    (ụ nổi sửa chữa tàu)
  • operational operational graving dock
    (ụ sửa chữa tàu đang hoạt động)
Động từ + graving dock
  • build build a graving dock
    (xây dựng một ụ sửa chữa tàu)
  • enter enter a graving dock
    (đi vào ụ sửa chữa tàu)
  • repair in repair a ship in a graving dock
    (sửa chữa tàu trong ụ sửa chữa)
  • construct construct a graving dock
    (xây dựng một ụ sửa chữa tàu)
Danh từ + graving dock
  • graving dock graving dock facility
    (cơ sở ụ sửa chữa tàu)
  • graving dock graving dock construction
    (việc xây dựng ụ sửa chữa tàu)
  • graving dock graving dock operations
    (hoạt động của ụ sửa chữa tàu)

Idioms

  • in a graving dock

    đang được sửa chữa hoặc bảo dưỡng (tàu)

    "The cruise ship is currently in a graving dock for routine maintenance."

    (Chiếc du thuyền hiện đang nằm trong ụ sửa chữa để bảo dưỡng định kỳ.)

  • send to a graving dock

    đưa (tàu) vào ụ sửa chữa

    "The damaged tanker had to be sent to a graving dock for extensive repairs."

    (Chiếc tàu chở dầu bị hư hỏng đã phải được đưa vào ụ sửa chữa để đại tu.)

  • out of graving dock

    đã sửa chữa xong và rời ụ (tàu)

    "After two weeks, the warship is finally out of graving dock and ready for sea trials."

    (Sau hai tuần, tàu chiến cuối cùng đã rời ụ sửa chữa và sẵn sàng cho các cuộc thử nghiệm trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graving dock

noun
Lật mặt

Một ụ tàu có thể được tháo hết nước để cho phép kiểm tra hoặc sửa chữa đáy tàu.

"The ship was placed in the graving dock for repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graving dock".

Tầm quan trọng trong ngành hàng hải

Ụ sửa chữa tàu (graving dock) là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng hàng hải toàn cầu. Chúng đóng vai trò sống còn trong việc duy trì, sửa chữa và nâng cấp các loại tàu thuyền, từ tàu vận tải hàng hóa khổng lồ đến tàu quân sự phức tạp. Nhờ có graving dock, các tàu có thể được làm sạch đáy, kiểm tra cấu trúc thân tàu và sửa chữa các hư hại dưới mực nước, giúp kéo dài tuổi thọ của tàu, đảm bảo an toàn hàng hải và hiệu quả kinh tế.

Biểu tượng của kỹ thuật hàng hải

Việc xây dựng và vận hành một graving dock, đặc biệt là những ụ có khả năng chứa siêu tàu, đòi hỏi trình độ kỹ thuật và công nghệ rất cao trong ngành kỹ thuật dân dụng và hàng hải. Chúng là minh chứng cho khả năng của con người trong việc tạo ra các công trình quy mô lớn để phục vụ thương mại quốc tế và các hoạt động hàng hải khác. Một graving dock thường là trung tâm của một xưởng đóng tàu lớn, thu hút nhiều công nhân lành nghề và chuyên gia kỹ thuật.