(Top Banner Ad)
pumped
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là thể thao và đời sống)

pumped

UK: /pʌmpt/ • US: /pʌmpt/

Nghĩa tiếng Việt

phấn khích hào hứng tràn đầy năng lượng cơ bắp cuồn cuộn (trong thể hình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having forced liquid or gas into or out of something; having operated a pump.

Vietnamese Meaning

Đã bơm (chất lỏng hoặc khí) vào hoặc ra khỏi cái gì đó; đã vận hành một máy bơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters pumped water from the river to extinguish the flames."

    "Lính cứu hỏa đã bơm nước từ sông để dập tắt ngọn lửa."

  • "She was all pumped for her job interview."

    "Cô ấy đã rất hào hứng cho buổi phỏng vấn xin việc."

  • "The crowd was pumped up by the band's performance."

    "Đám đông đã được khuấy động bởi màn trình diễn của ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pump Cái bơm, máy bơm; hành động bơm.
Verb pump Bơm, hút (chất lỏng, khí); làm cho tràn đầy (năng lượng).
Phrasal Verb pump up Bơm căng (lốp xe, bóng); làm cho ai đó phấn khích, tăng cường (âm lượng, tinh thần).
Adjective pumping Đang bơm; dồn dập, mạnh mẽ (ví dụ: nhịp tim, âm nhạc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là thể thao và đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

English
pump
English
pump up
English
pumped

Nguồn gốc của sự phấn khích

Từ 'pumped' với nghĩa 'rất phấn khích, tràn đầy năng lượng' xuất phát từ động từ 'to pump' (bơm, hút). Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc 'bơm' một vật gì đó (như bóng bay, lốp xe) làm cho nó căng phồng, đầy đặn. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc 'bơm' năng lượng, tinh thần cho ai đó hoặc cho chính mình, khiến họ trở nên mạnh mẽ, hào hứng và sẵn sàng hành động.

Usage Note

Nghĩa gốc liên quan đến hành động bơm chất lỏng hoặc khí bằng máy bơm. Ví dụ: 'The water was pumped out of the basement'.
Khi đi với 'up' ('pumped up'), nó diễn tả trạng thái cảm xúc hưng phấn, sẵn sàng cho một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng. Khác với 'excited' ở chỗ nó nhấn mạnh sự sẵn sàng hành động và năng lượng tràn trề.
Trong thể hình, 'pumped' hoặc 'pumped up' miêu tả trạng thái cơ bắp phồng lên sau khi tập luyện nặng, do lượng máu dồn về các cơ. Nó thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự hiệu quả của buổi tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pumped
  • get get pumped
    (trở nên phấn khích)
  • feel feel pumped
    (cảm thấy tràn đầy năng lượng, phấn khích)
  • be be pumped
    (đang rất hào hứng, phấn khởi)
Pumped + Prepositional Phrase
  • for pumped for something
    (phấn khích chờ đợi điều gì đó)
  • about pumped about something
    (hào hứng về điều gì đó)

Idioms

  • pumped up

    Rất phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc nhiệt huyết; sẵn sàng cho một hoạt động.

    "The fans were all pumped up for the championship game."

    (Người hâm mộ đều rất phấn khích cho trận chung kết.)

  • get pumped (for/about something)

    Trở nên phấn khích, hào hứng về một sự kiện hoặc điều gì đó sắp xảy ra.

    "I'm getting really pumped about my trip to Japan next month!"

    (Tôi đang cực kỳ hào hứng về chuyến đi Nhật Bản vào tháng tới!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumped

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã bơm (chất lỏng hoặc khí) vào hoặc ra khỏi cái gì đó; đã vận hành một máy bơm.

"The firefighters pumped water from the river to extinguish the flames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumped".

Tinh thần thể thao và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và giải trí, từ 'pumped' thường được dùng để diễn tả sự hào hứng tột độ và tinh thần sẵn sàng thi đấu hoặc trải nghiệm. Các vận động viên thường 'get pumped' trước một trận đấu, hoặc khán giả 'are pumped' cho một buổi hòa nhạc, bộ phim hay sự kiện lớn, thể hiện sự mong đợi và nhiệt huyết cao.

Kết nối với thể hình

Cụm từ 'pumped up' cũng có mối liên hệ mật thiết với việc tập thể hình. Khi cơ bắp được tập luyện cường độ cao, máu dồn về khiến chúng 'căng phồng' (get a pump), tạo cảm giác mạnh mẽ và tràn đầy sức sống. Điều này góp phần vào ý nghĩa bóng của 'pumped' là tràn đầy năng lượng và sự hứng khởi, không chỉ về mặt thể chất mà còn cả tinh thần.