pumped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having forced liquid or gas into or out of something; having operated a pump.
Vietnamese Meaning
Đã bơm (chất lỏng hoặc khí) vào hoặc ra khỏi cái gì đó; đã vận hành một máy bơm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters pumped water from the river to extinguish the flames."
"Lính cứu hỏa đã bơm nước từ sông để dập tắt ngọn lửa."
-
"She was all pumped for her job interview."
"Cô ấy đã rất hào hứng cho buổi phỏng vấn xin việc."
-
"The crowd was pumped up by the band's performance."
"Đám đông đã được khuấy động bởi màn trình diễn của ban nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pump | Cái bơm, máy bơm; hành động bơm. |
| Verb | pump | Bơm, hút (chất lỏng, khí); làm cho tràn đầy (năng lượng). |
| Phrasal Verb | pump up | Bơm căng (lốp xe, bóng); làm cho ai đó phấn khích, tăng cường (âm lượng, tinh thần). |
| Adjective | pumping | Đang bơm; dồn dập, mạnh mẽ (ví dụ: nhịp tim, âm nhạc). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc liên quan đến hành động bơm chất lỏng hoặc khí bằng máy bơm. Ví dụ: 'The water was pumped out of the basement'.
Khi đi với 'up' ('pumped up'), nó diễn tả trạng thái cảm xúc hưng phấn, sẵn sàng cho một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng. Khác với 'excited' ở chỗ nó nhấn mạnh sự sẵn sàng hành động và năng lượng tràn trề.
Trong thể hình, 'pumped' hoặc 'pumped up' miêu tả trạng thái cơ bắp phồng lên sau khi tập luyện nặng, do lượng máu dồn về các cơ. Nó thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự hiệu quả của buổi tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get pumped (trở nên phấn khích)
-
feel feel pumped (cảm thấy tràn đầy năng lượng, phấn khích)
-
be be pumped (đang rất hào hứng, phấn khởi)
-
for pumped for something (phấn khích chờ đợi điều gì đó)
-
about pumped about something (hào hứng về điều gì đó)
Idioms
-
pumped up
Rất phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc nhiệt huyết; sẵn sàng cho một hoạt động.
"The fans were all pumped up for the championship game."
(Người hâm mộ đều rất phấn khích cho trận chung kết.)
-
get pumped (for/about something)
Trở nên phấn khích, hào hứng về một sự kiện hoặc điều gì đó sắp xảy ra.
"I'm getting really pumped about my trip to Japan next month!"
(Tôi đang cực kỳ hào hứng về chuyến đi Nhật Bản vào tháng tới!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pumped
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Đã bơm (chất lỏng hoặc khí) vào hoặc ra khỏi cái gì đó; đã vận hành một máy bơm.
"The firefighters pumped water from the river to extinguish the flames."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumped".
