dehydrating
Tính từ (Adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dehydrating'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gây ra hoặc có xu hướng gây ra tình trạng mất nước.
Definition (English Meaning)
Causing or tending to cause dehydration.
Ví dụ Thực tế với 'Dehydrating'
-
"Sweating heavily is dehydrating."
"Đổ mồ hôi nhiều gây mất nước."
-
"The desert climate is extremely dehydrating."
"Khí hậu sa mạc cực kỳ gây mất nước."
-
"She was dehydrating fruit to make snacks."
"Cô ấy đang làm khô trái cây để làm đồ ăn vặt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dehydrating'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: dehydrate
- Adjective: dehydrated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dehydrating'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'dehydrating' thường được dùng để mô tả các yếu tố hoặc quá trình có khả năng dẫn đến mất nước trong cơ thể hoặc vật chất khác. Nó nhấn mạnh vào tác động gây mất nước chứ không phải trạng thái đã mất nước.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dehydrating'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.