(Top Banner Ad)
dehydrating
B2
Tính từ (Adjective) B2 Y học, Sức khỏe

dehydrating

UK: /diːˈhaɪdreɪtɪŋ/ • US: /diˈhaɪdreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây mất nước làm mất nước hút nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or tending to cause dehydration.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có xu hướng gây ra tình trạng mất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sweating heavily is dehydrating."

    "Đổ mồ hôi nhiều gây mất nước."

  • "The desert climate is extremely dehydrating."

    "Khí hậu sa mạc cực kỳ gây mất nước."

  • "She was dehydrating fruit to make snacks."

    "Cô ấy đang làm khô trái cây để làm đồ ăn vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehydrate làm mất nước
Noun dehydration sự mất nước
Adjective dehydrated bị mất nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dehydratare
English
dehydrate
English
dehydrating

Nguồn gốc của 'dehydrate'

Từ 'dehydrate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dehydratare', có nghĩa là 'loại bỏ nước'. Nó được sử dụng lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 khi khoa học thực phẩm bắt đầu phát triển và người ta tìm cách bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước.

Usage Note

Tính từ 'dehydrating' thường được dùng để mô tả các yếu tố hoặc quá trình có khả năng dẫn đến mất nước trong cơ thể hoặc vật chất khác. Nó nhấn mạnh vào tác động gây mất nước chứ không phải trạng thái đã mất nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dehydrating
  • Extremely extremely dehydrating
    (cực kỳ gây mất nước)
  • Severely severely dehydrating
    (gây mất nước nghiêm trọng)
Verb + dehydrating
  • Avoid avoid dehydrating conditions
    (tránh các điều kiện gây mất nước)
  • Prevent prevent dehydrating effects
    (ngăn chặn các tác động gây mất nước)

Idioms

  • Nothing dehydrating here

    Không có gì gây mất nước ở đây cả (thường dùng để chỉ không có vấn đề gì)

    "Don't worry about the climate, nothing dehydrating here."

    (Đừng lo lắng về khí hậu, không có gì gây mất nước ở đây cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehydrating

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Gây ra hoặc có xu hướng gây ra tình trạng mất nước.

"Sweating heavily is dehydrating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding dehydrating yourself is crucial for maintaining good health.
Tránh làm cơ thể mất nước là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
She doesn't mind dehydrating food to preserve it for longer.
Cô ấy không ngại làm khô thực phẩm để bảo quản lâu hơn.
Nghi vấn
Is dehydrating fruits a good way to make snacks?
Làm khô trái cây có phải là một cách tốt để làm đồ ăn nhẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehydrating".

Tầm quan trọng của việc bù nước

Trong văn hóa phương Tây, việc uống đủ nước được xem là rất quan trọng cho sức khỏe. Các vận động viên thường xuyên được khuyến khích bù nước để tránh mất nước và cải thiện hiệu suất. Có rất nhiều loại đồ uống thể thao được thiết kế để giúp bù nước nhanh chóng.