(Top Banner Ad)
wetting
B1
Noun B1 Tổng quát

wetting

UK: /ˈwɛtɪŋ/ • US: /ˈwɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm ướt chứng đái dầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of making something wet.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm ướt một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wetting of the pavement by the rain made it slippery."

    "Việc nước mưa làm ướt vỉa hè khiến nó trở nên trơn trượt."

  • "The wetting agent helps the paint adhere to the surface."

    "Chất làm ướt giúp sơn bám vào bề mặt."

  • "Nocturnal wetting can be a sign of a medical condition."

    "Đái dầm ban đêm có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wet làm ướt, làm ẩm
Adjective wet ướt, ẩm ướt
Noun wetness sự ẩm ướt, tình trạng ướt át
Noun wetter chất làm ướt (trong hóa học), máy làm ướt
Adverb wetly một cách ẩm ướt (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wed-
Proto-Germanic
*wētaz
Old English
wæt
Middle English
wet
Modern English
wet

Nguồn gốc từ 'Nước'

Từ 'wetting' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*wed-), mang ý nghĩa 'nước' hoặc 'làm ướt'. Qua các giai đoạn tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (wæt), ý nghĩa này đã được bảo tồn và phát triển thành từ 'wet' (ướt) trong tiếng Anh hiện đại, và 'wetting' là dạng danh động từ hoặc hiện tại phân từ của nó, mô tả hành động làm ướt hoặc trạng thái bị ướt.

Usage Note

Nghĩa chung nhất là sự làm ướt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, 'wetting' có thể ám chỉ việc đái dầm, đặc biệt là ở trẻ em (bedwetting).

Prepositions

of

'Wetting of' thường được dùng để chỉ việc làm ướt một bề mặt cụ thể hoặc một vật thể cụ thể. Ví dụ: wetting of the fabric.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wetting
  • accidental accidental wetting
    (sự làm ướt ngoài ý muốn, tình cờ bị ướt)
  • complete complete wetting
    (sự làm ướt hoàn toàn)
  • partial partial wetting
    (sự làm ướt một phần)
  • surface surface wetting
    (hiện tượng làm ướt bề mặt)
Noun + wetting
  • bed bed wetting
    (chứng đái dầm)
  • fabric fabric wetting
    (sự làm ướt vải)
  • urine urine wetting
    (sự làm ướt do nước tiểu)
  • re- re-wetting
    (sự làm ướt lại)
Verb + wetting
  • prevent prevent wetting
    (ngăn chặn sự làm ướt)
  • cause cause wetting
    (gây ra sự làm ướt)
  • reduce reduce wetting
    (giảm thiểu sự làm ướt)

Idioms

  • bed wetting

    chứng đái dầm (hành vi tiểu tiện không tự chủ khi ngủ, thường ở trẻ em)

    "Bed wetting is common in young children and usually resolves with age."

    (Chứng đái dầm rất phổ biến ở trẻ nhỏ và thường tự hết khi lớn lên.)

  • wetting the baby's head

    ăn mừng em bé mới sinh (bằng cách uống rượu bia)

    "The proud father went to the pub with his friends to 'wet the baby's head'."

    (Người cha tự hào đã đến quán rượu với bạn bè để 'ăn mừng sự ra đời của em bé'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wetting

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm ướt một cái gì đó.

"The wetting of the pavement by the rain made it slippery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is wetting the bed.
Đứa bé đang làm ướt giường.
Phủ định
The dog is not wetting inside the house.
Con chó không tè dầm trong nhà.
Nghi vấn
Is it wetting outside?
Bên ngoài trời có đang mưa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it would stop wetting the bed; it's becoming a problem.
Tôi ước nó sẽ ngừng tè dầm; nó đang trở thành một vấn đề.
Phủ định
If only he wouldn't wet his pants at school, he'd be much happier.
Giá mà anh ấy không tè ra quần ở trường, anh ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish she wouldn't wet the floor every time she drinks water?
Bạn có ước cô ấy sẽ không làm ướt sàn mỗi khi cô ấy uống nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetting".

Chứng đái dầm ở trẻ em

Chứng đái dầm (bedwetting) là một hiện tượng phổ biến ở trẻ nhỏ, thường không phải là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng mà là một phần tự nhiên của quá trình phát triển. Tuy nhiên, nó có thể gây ra tâm lý xấu hổ hoặc lo lắng cho trẻ và gia đình, đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu từ cha mẹ.

'Wetting the baby's head' - Ăn mừng em bé mới sinh

Trong văn hóa Anh và Ireland, cụm từ 'wetting the baby's head' là một truyền thống vui vẻ. Nó đề cập đến việc những người bạn hoặc thành viên gia đình cùng uống đồ uống có cồn (thường là bia hoặc rượu mạnh) để ăn mừng sự ra đời của một em bé mới. Đây là một cách để chúc phúc và chào đón thành viên mới trong gia đình.