(Top Banner Ad)
mind-body problem
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

mind-body problem

UK: /ˈmaɪnd ˈbɒdi ˈprɒbləm/ • US: /ˈmaɪnd ˈbɑːdi ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tâm trí - cơ thể vấn đề tâm - thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The problem of explaining how mental states, events and processes—like beliefs, desires and thinking—are related to physical states, events and processes, given that the human body is a physical entity and the mind is not.

Vietnamese Meaning

Vấn đề về việc giải thích các trạng thái, sự kiện và quá trình tinh thần - như niềm tin, mong muốn và suy nghĩ - liên quan đến các trạng thái, sự kiện và quá trình vật lý như thế nào, cho rằng cơ thể con người là một thực thể vật lý và tâm trí thì không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mind-body problem has been a central question in philosophy for centuries."

    "Vấn đề tâm trí - cơ thể đã là một câu hỏi trung tâm trong triết học trong nhiều thế kỷ."

  • "Scientists are still grappling with the mind-body problem and its implications for artificial intelligence."

    "Các nhà khoa học vẫn đang vật lộn với vấn đề tâm trí - cơ thể và những hệ quả của nó đối với trí tuệ nhân tạo."

  • "The philosopher debated different approaches to solving the mind-body problem."

    "Nhà triết học đã tranh luận về các cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề tâm trí - cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mindfulness Chánh niệm (trạng thái chú tâm vào hiện tại)
Adjective mindful Chú tâm, lưu tâm
Noun embodiment Sự hiện thân, sự nhập thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Nguồn gốc của 'Mind-Body Problem'

Cụm từ 'mind-body problem' không có một nguồn gốc cụ thể từ một từ cổ duy nhất. Nó xuất hiện như một cách để mô tả một câu hỏi triết học lâu đời về mối quan hệ giữa tâm trí (mind) và cơ thể (body). Câu hỏi này đã được các nhà triết học tranh luận trong hàng thế kỷ, nhưng cụm từ chính thức 'mind-body problem' trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20.

Usage Note

Vấn đề tâm trí - cơ thể (mind-body problem) là một câu hỏi triết học trung tâm. Nó khám phá bản chất mối quan hệ giữa ý thức (mind) và vật chất (body). Các lý thuyết chính bao gồm thuyết nhị nguyên (dualism), thuyết duy vật (materialism), và thuyết song hành (parallelism). Nó thường liên quan đến những tranh luận về bản chất của ý thức, liệu ý thức có thể quy về các quá trình vật lý hay không, và liệu tâm trí và cơ thể có tương tác với nhau hay không.

Prepositions

of in

of: Sử dụng để chỉ bản chất của vấn đề: 'the problem of explaining...'. in: Sử dụng khi thảo luận về vấn đề trong một bối cảnh cụ thể: 'the mind-body problem in philosophy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind-body problem
  • classic the classic mind-body problem
    (vấn đề tâm trí - cơ thể kinh điển)
  • philosophical the philosophical mind-body problem
    (vấn đề tâm trí - cơ thể triết học)
  • difficult the difficult mind-body problem
    (vấn đề tâm trí - cơ thể nan giải)
Verb + mind-body problem
  • explore explore the mind-body problem
    (khám phá vấn đề tâm trí - cơ thể)
  • address address the mind-body problem
    (giải quyết vấn đề tâm trí - cơ thể)
  • consider consider the mind-body problem
    (xem xét vấn đề tâm trí - cơ thể)

Idioms

  • healthy body, healthy mind

    Thân khỏe, tâm an.

    "Regular exercise can help you achieve a healthy body, healthy mind."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn đạt được thân khỏe, tâm an.)

  • take care of your mind and body

    Chăm sóc cả tâm trí và cơ thể.

    "It's important to take care of your mind and body by eating well and getting enough sleep."

    (Điều quan trọng là phải chăm sóc cả tâm trí và cơ thể bằng cách ăn uống đầy đủ và ngủ đủ giấc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind-body problem

Danh từ
Lật mặt

Vấn đề về việc giải thích các trạng thái, sự kiện và quá trình tinh thần - như niềm tin, mong muốn và suy nghĩ - liên quan đến các trạng thái, sự kiện và quá trình vật lý như thế nào, cho rằng cơ thể con người là một thực thể vật lý và tâm trí thì không.

"The mind-body problem has been a central question in philosophy for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Philosophers will be debating the mind-body problem for centuries to come.
Các nhà triết học sẽ tranh luận về vấn đề tâm trí - cơ thể trong nhiều thế kỷ tới.
Phủ định
Scientists won't be ignoring the mind-body problem as they delve deeper into neuroscience.
Các nhà khoa học sẽ không bỏ qua vấn đề tâm trí - cơ thể khi họ đi sâu hơn vào khoa học thần kinh.
Nghi vấn
Will researchers be exploring new approaches to the mind-body problem in the future?
Liệu các nhà nghiên cứu có khám phá các phương pháp tiếp cận mới đối với vấn đề tâm trí - cơ thể trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind-body problem".

Dualism

Dualism (Thuyết nhị nguyên) là một quan điểm triết học cho rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể riêng biệt và khác biệt. Quan điểm này ảnh hưởng lớn đến cách phương Tây suy nghĩ về vấn đề tâm trí - cơ thể.

Holistic Health

Holistic Health (Sức khỏe toàn diện) là một cách tiếp cận sức khỏe nhấn mạnh sự kết nối giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần. Nó cho rằng sức khỏe tốt nhất đạt được khi tất cả các khía cạnh này đều được chăm sóc và cân bằng.