(Top Banner Ad)
duchenne smile
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

duchenne smile

UK: /djuːˈʃɛn smaɪl/ • US: /duːˈʃɛn smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười Duchenne nụ cười chân thật (loại Duchenne)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genuine smile that involves both the zygomatic major muscle (raising the corners of the mouth) and the orbicularis oculi muscle (raising the cheeks and creating wrinkles around the eyes). It is often considered an involuntary expression of true happiness.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười chân thật, tự nhiên liên quan đến cả cơ gò má lớn (nâng khóe miệng) và cơ vòng mắt (nâng má và tạo nếp nhăn quanh mắt). Nó thường được coi là một biểu hiện vô thức của hạnh phúc thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers often use the Duchenne smile as an indicator of genuine positive emotion."

    "Các nhà nghiên cứu thường sử dụng nụ cười Duchenne như một chỉ báo về cảm xúc tích cực chân thật."

  • "Her Duchenne smile revealed her sincere joy at the news."

    "Nụ cười Duchenne của cô ấy cho thấy niềm vui chân thành của cô ấy trước tin tức."

  • "It's difficult to fake a Duchenne smile because it involves muscles that are hard to control consciously."

    "Rất khó để tạo ra một nụ cười Duchenne giả vì nó liên quan đến các cơ khó kiểm soát một cách có ý thức."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

genuine smile (nụ cười chân thật)true smile (nụ cười thật sự)

Antonyms

fake smile (nụ cười giả tạo)non-duchenne smile (nụ cười không phải Duchenne)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

French
Guillaume Duchenne de Boulogne
English
Duchenne smile

Nguồn gốc nụ cười Duchenne

Nụ cười Duchenne được đặt theo tên của Guillaume Duchenne de Boulogne (1806-1875), một nhà thần kinh học người Pháp. Ông đã tiến hành các nghiên cứu tiên phong về giải phẫu học của các biểu hiện khuôn mặt, sử dụng kích thích điện để hiểu rõ cách các cơ khác nhau hoạt động. Duchenne là người đầu tiên phân biệt giữa nụ cười chân thật, tự nhiên (nụ cười Duchenne), được tạo ra bởi sự co thắt của cả cơ gò má lớn (kéo khóe miệng lên) và cơ vòng mắt (tạo nếp nhăn quanh mắt), và nụ cười giả tạo chỉ liên quan đến khóe miệng.

Usage Note

Nụ cười Duchenne khác với nụ cười 'giả' (non-Duchenne smile) ở chỗ nó kích hoạt cơ vòng mắt. Nụ cười giả thường chỉ sử dụng cơ gò má lớn, tạo ra nụ cười chỉ ở miệng mà không có sự tham gia của mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duchenne smile
  • genuine genuine Duchenne smile
    (nụ cười Duchenne chân thật)
  • true true Duchenne smile
    (nụ cười Duchenne đích thực)
  • authentic authentic Duchenne smile
    (nụ cười Duchenne tự nhiên)
  • subtle subtle Duchenne smile
    (nụ cười Duchenne tinh tế)
Verb + duchenne smile
  • show show a Duchenne smile
    (thể hiện nụ cười Duchenne)
  • flash flash a Duchenne smile
    (thoáng hiện nụ cười Duchenne)
  • display display a Duchenne smile
    (trình bày nụ cười Duchenne)
Noun + duchenne smile
  • presence presence of a Duchenne smile
    (sự hiện diện của nụ cười Duchenne)
  • absence absence of a Duchenne smile
    (sự vắng mặt của nụ cười Duchenne)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duchenne smile

Danh từ
Lật mặt

Một nụ cười chân thật, tự nhiên liên quan đến cả cơ gò má lớn (nâng khóe miệng) và cơ vòng mắt (nâng má và tạo nếp nhăn quanh mắt). Nó thường được coi là một biểu hiện vô thức của hạnh phúc thực sự.

"Researchers often use the Duchenne smile as an indicator of genuine positive emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duchenne smile".

Tầm quan trọng trong tâm lý học và nhận diện cảm xúc

Trong tâm lý học và nghiên cứu về cảm xúc, nụ cười Duchenne được coi là dấu hiệu đáng tin cậy nhất của cảm xúc vui vẻ chân thật. Khác với nụ cười xã giao có thể dễ dàng giả tạo bằng cách chỉ cử động khóe miệng, nụ cười Duchenne bao gồm sự co thắt tự nhiên của cơ vòng mắt, tạo ra những nếp nhăn nhỏ (vết chân chim) ở khóe mắt, điều mà hầu hết mọi người không thể làm giả một cách có ý thức. Do đó, nó thường được sử dụng như một chỉ báo về sự chân thành của niềm vui hoặc cảm xúc tích cực.

Biểu tượng của sự chân thật và hạnh phúc

Trong giao tiếp xã hội, một nụ cười Duchenne thường được hiểu là biểu hiện của hạnh phúc thực sự và sự ấm áp chân thành. Nó truyền tải thông điệp về sự tin cậy và mở lòng, giúp củng cố các mối quan hệ giữa người với người. Việc nhận biết nụ cười Duchenne có thể giúp chúng ta phân biệt giữa một phản ứng vui vẻ chân thật và một nụ cười xã giao mang tính hình thức, có ý nghĩa quan trọng trong cả các tương tác cá nhân và các lĩnh vực như đánh giá sự đáng tin cậy của lời khai.