(Top Banner Ad)
fake smile
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

fake smile

UK: /feɪk smaɪl/ • US: /feɪk smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười gượng gạo nụ cười giả tạo cười xã giao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smile that is not genuine or sincere; a forced smile.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười không thật lòng hoặc chân thành; một nụ cười gượng gạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a fake smile, trying to appear friendly."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo với anh ta, cố gắng tỏ ra thân thiện."

  • "I could tell it was a fake smile because she didn't make eye contact."

    "Tôi có thể nhận ra đó là một nụ cười gượng gạo vì cô ấy không giao tiếp bằng mắt."

  • "His fake smile couldn't hide the disappointment in his eyes."

    "Nụ cười gượng gạo của anh ấy không thể che giấu sự thất vọng trong mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fake giả, không thật, giả tạo
N fake đồ giả, sự giả mạo
V fake làm giả, giả vờ
N faker người giả dối, kẻ lừa đảo
N smile nụ cười
V smile cười
Adj smiling đang cười, tươi cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
faken
Old Norse
smila
Modern English
fake smile

Nguồn gốc của 'Fake'

Từ 'fake' xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 19, với gốc gác có thể từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ, mang nghĩa 'giả mạo, lừa dối'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những vật phẩm giả mạo, sau này mở rộng nghĩa để mô tả hành động hoặc cảm xúc không thật.

Nguồn gốc của 'Smile'

Từ 'smile' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'smila' (cười mỉm, nhe răng cười), sau đó đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'smilen'. Nó luôn gắn liền với biểu hiện tự nhiên của niềm vui, sự hài lòng hoặc đôi khi là sự khinh miệt.

Sự kết hợp của 'Fake Smile'

Khi 'fake' và 'smile' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một nụ cười không chân thật, được sử dụng để che giấu cảm xúc thật hoặc để thể hiện sự lịch sự giả tạo trong các tình huống xã hội. Đây là một cụm từ mang tính mô tả cao và khá trực tiếp.

Usage Note

“Fake smile” thường được dùng để chỉ nụ cười che giấu cảm xúc thật, như buồn bã, thất vọng, hoặc tức giận. Nó khác với 'genuine smile' (nụ cười thật), thường đi kèm với sự tham gia của các cơ trên khuôn mặt quanh mắt (nụ cười Duchenne). 'Forced smile' là một từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự cố gắng để tạo ra nụ cười khi không cảm thấy vui.

Prepositions

behind

“Behind a fake smile” mô tả việc che giấu cảm xúc thật (thường là tiêu cực) bằng một nụ cười giả tạo. Ví dụ: “He hid his sadness behind a fake smile.” (Anh ta che giấu nỗi buồn đằng sau một nụ cười gượng gạo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fake smile
  • give give a fake smile
    (ban tặng nụ cười giả tạo)
  • force force a fake smile
    (cố gượng cười, ép mình cười giả)
  • put on put on a fake smile
    (che đậy bằng nụ cười giả, giả vờ cười)
  • wear wear a fake smile
    (mang trên môi nụ cười giả tạo)
Tính từ + fake smile
  • polite a polite fake smile
    (một nụ cười giả lịch sự)
  • forced a forced fake smile
    (một nụ cười gượng ép, không tự nhiên)
  • insincere an insincere fake smile
    (một nụ cười giả dối, không chân thành)

Idioms

  • put on a fake smile

    giả vờ cười, cố cười để che giấu cảm xúc thật

    "She had to put on a fake smile even though she was upset."

    (Cô ấy phải cố cười giả dù đang buồn bã.)

  • hide behind a fake smile

    che giấu cảm xúc thật đằng sau nụ cười giả tạo

    "He often hides behind a fake smile when he's feeling stressed."

    (Anh ấy thường che giấu cảm xúc thật đằng sau nụ cười giả tạo khi cảm thấy căng thẳng.)

  • crack a fake smile

    nặn ra một nụ cười giả, cố gắng cười giả một cách khó khăn

    "Despite the bad news, he managed to crack a fake smile for the cameras."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố gắng nặn ra một nụ cười giả trước máy ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake smile

Danh từ
Lật mặt

Một nụ cười không thật lòng hoặc chân thành; một nụ cười gượng gạo.

"She gave him a fake smile, trying to appear friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave me a fake smile when she saw me.
Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo khi nhìn thấy tôi.
Phủ định
He didn't offer a fake smile; his happiness seemed genuine.
Anh ấy không nở một nụ cười gượng gạo nào; niềm hạnh phúc của anh ấy có vẻ chân thật.
Nghi vấn
Was that a fake smile, or was she genuinely happy to see us?
Đó là một nụ cười gượng gạo, hay cô ấy thực sự vui khi thấy chúng ta?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had given him a fake smile to avoid an argument.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nở một nụ cười giả với anh ấy để tránh tranh cãi.
Phủ định
He told me that he did not believe her fake smile because he knew she was angry.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin nụ cười giả của cô ấy vì anh ấy biết cô ấy đang tức giận.
Nghi vấn
She asked if I had noticed his fake smile during the meeting.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thấy nụ cười giả tạo của anh ấy trong cuộc họp không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be offering a fake smile to her boss at the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ nở một nụ cười giả tạo với sếp của mình tại cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
I won't be faking a smile when I see him; I'm genuinely happy to see him.
Tôi sẽ không phải gượng cười khi nhìn thấy anh ấy; tôi thực sự rất vui khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Will you be giving him a fake smile when you congratulate him on his promotion?
Bạn sẽ nở một nụ cười giả tạo với anh ấy khi bạn chúc mừng anh ấy thăng chức chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a fake smile when she's around her boss.
Cô ấy đeo một nụ cười giả tạo khi ở gần sếp của mình.
Phủ định
He does not give a fake smile; he's always genuinely happy.
Anh ấy không cười giả tạo; anh ấy luôn thực sự hạnh phúc.
Nghi vấn
Does she have a fake smile when talking to her ex?
Cô ấy có nở một nụ cười gượng gạo khi nói chuyện với người yêu cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake smile".

Nụ cười giả trong giao tiếp xã hội

Nụ cười giả thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc công việc để duy trì sự lịch sự, chuyên nghiệp hoặc để che giấu cảm xúc thật. Ví dụ, nhân viên dịch vụ khách hàng có thể phải 'cười giả' để giữ vẻ thân thiện dù đang gặp khách hàng khó tính. Đây là một phần của 'lao động cảm xúc' (emotional labor).

Phân biệt nụ cười thật và giả

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường cố gắng phân biệt nụ cười thật (Duchenne smile) và nụ cười giả. Nụ cười thật không chỉ làm khóe môi cong lên mà còn làm nhăn khóe mắt (vết chân chim), phản ánh cảm xúc vui vẻ chân thật. Trong khi đó, nụ cười giả thường chỉ tác động đến cơ miệng, thiếu đi 'ánh mắt biết cười' và có thể bị nhận ra là không chân thành.