(Top Banner Ad)
genuine smile
B1
Tính từ (genuine) B1 Tâm lý học, Giao tiếp

genuine smile

UK: /ˈdʒenjuɪn smaɪl/ • US: /ˈdʒenjuɪn smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười chân thành nụ cười thật lòng nụ cười từ trái tim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thật, chân thật, đích thực như những gì được nói đến; xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her genuine smile made everyone feel welcome."

    "Nụ cười chân thật của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón."

  • "When she saw her friend, a genuine smile spread across her face."

    "Khi cô ấy nhìn thấy bạn mình, một nụ cười chân thật nở trên khuôn mặt cô ấy."

  • "It was a genuine smile, not a polite one."

    "Đó là một nụ cười chân thật, không phải một nụ cười lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, thật lòng
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Verb smile mỉm cười
Noun smile nụ cười
Adjective smiling đang mỉm cười
Adjective smiley tươi cười, hay cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
genuinus
English (17th C)
genuine
Middle English (13th C)
smilen
English
smile

Nguồn gốc 'Genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'genuinus', ban đầu có nghĩa là 'tự nhiên, bẩm sinh' hoặc 'thật sự, đúng với bản chất'. Khi kết hợp với 'smile', nó nhấn mạnh rằng nụ cười đó là thật lòng, không giả dối.

Nguồn gốc 'Smile'

Từ 'smile' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ vào khoảng thế kỷ 13, có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ. 'Smile' mô tả biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng. Khi đi kèm với 'genuine', nó trở thành 'nụ cười chân thật' – một nụ cười xuất phát từ cảm xúc thật.

Usage Note

Tính từ 'genuine' nhấn mạnh sự thật, không giả tạo hay giả mạo. Trong cụm 'genuine smile', nó chỉ một nụ cười xuất phát từ cảm xúc thật, không phải là một nụ cười xã giao hay giả tạo. Khác với 'real', 'genuine' thường mang ý nghĩa về nguồn gốc, cảm xúc thật sự bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine smile
  • warm a warm genuine smile
    (một nụ cười chân thật ấm áp)
  • bright a bright genuine smile
    (một nụ cười chân thật rạng rỡ)
  • wide a wide genuine smile
    (một nụ cười chân thật rộng mở)
Verb + genuine smile
  • flash flash a genuine smile
    (nở một nụ cười chân thật (nhanh chóng))
  • offer offer a genuine smile
    (trao một nụ cười chân thật)
  • give give a genuine smile
    (tặng/ban một nụ cười chân thật)
  • show show a genuine smile
    (thể hiện một nụ cười chân thật)
  • manage manage a genuine smile
    (cố gắng nở một nụ cười chân thật (thường khi gặp khó khăn))

Idioms

  • A genuine smile can light up a room.

    Một nụ cười chân thật có thể làm bừng sáng cả căn phòng/làm mọi người cảm thấy vui vẻ.

    "Her genuine smile can light up a room, even on the gloomiest days."

    (Nụ cười chân thật của cô ấy có thể làm bừng sáng cả căn phòng, ngay cả trong những ngày ảm đạm nhất.)

  • He/She couldn't help but crack a genuine smile.

    Anh/Cô ấy không thể kìm được mà phải nở một nụ cười chân thật.

    "Despite the tough news, he couldn't help but crack a genuine smile when he saw his daughter."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy không thể kìm được mà phải nở một nụ cười chân thật khi nhìn thấy con gái mình.)

  • A genuine smile goes a long way.

    Một nụ cười chân thật có giá trị rất lớn/có sức ảnh hưởng tích cực lớn.

    "In customer service, a genuine smile goes a long way in building rapport."

    (Trong dịch vụ khách hàng, một nụ cười chân thật có giá trị rất lớn trong việc xây dựng mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine smile

Tính từ (genuine)
Lật mặt

Thật, chân thật, đích thực như những gì được nói đến; xác thực.

"Her genuine smile made everyone feel welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was truly happy, her smile was a genuine smile.
Bởi vì cô ấy thực sự hạnh phúc, nụ cười của cô ấy là một nụ cười chân thật.
Phủ định
Even though he tried to appear friendly, his smile wasn't a genuine smile, since it didn't reach his eyes.
Mặc dù anh ấy cố gắng tỏ ra thân thiện, nụ cười của anh ấy không phải là một nụ cười chân thật, vì nó không chạm đến mắt anh ấy.
Nghi vấn
If she is truly happy, will her expression show a genuine smile?
Nếu cô ấy thực sự hạnh phúc, liệu biểu hiện của cô ấy có thể hiện một nụ cười chân thật không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing his genuine smile always brightens my day.
Nhìn thấy nụ cười chân thật của anh ấy luôn làm bừng sáng một ngày của tôi.
Phủ định
I don't appreciate faking a genuine smile when you're upset.
Tôi không đánh giá cao việc giả tạo một nụ cười chân thật khi bạn đang buồn.
Nghi vấn
Is offering a genuine smile enough to show empathy?
Liệu trao một nụ cười chân thật có đủ để thể hiện sự đồng cảm không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to show a genuine smile when meeting new people.
Việc thể hiện một nụ cười chân thật khi gặp gỡ những người mới là rất quan trọng.
Phủ định
It's not always easy to offer a genuine smile, especially when you're feeling stressed.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng để nở một nụ cười chân thật, đặc biệt là khi bạn đang cảm thấy căng thẳng.
Nghi vấn
Is it necessary to have a genuine smile in customer service?
Có cần thiết phải có một nụ cười chân thật trong dịch vụ khách hàng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Give me a genuine smile!
Hãy cho tôi một nụ cười chân thật!
Phủ định
Don't fake a genuine smile for me.
Đừng giả tạo một nụ cười chân thật cho tôi.
Nghi vấn
Please show a genuine smile, won't you?
Làm ơn cho tôi thấy một nụ cười chân thật được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wearing a genuine smile, trying to hide her disappointment before he noticed.
Cô ấy đã cố gắng nở một nụ cười chân thật, che giấu sự thất vọng của mình trước khi anh ấy nhận ra.
Phủ định
He hadn't been showing a genuine smile lately, and everyone was worried about him.
Gần đây anh ấy đã không thể hiện một nụ cười chân thật, và mọi người đều lo lắng cho anh ấy.
Nghi vấn
Had she been giving a genuine smile while talking about her ex-boyfriend?
Có phải cô ấy đã nở một nụ cười chân thật khi nói về bạn trai cũ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine smile".

Nụ cười Duchenne (Duchenne Smile)

Trong khoa học, 'nụ cười chân thật' thường được gọi là Nụ cười Duchenne. Đây là một loại nụ cười liên quan đến sự co thắt của cả hai cơ: cơ gò má lớn (kéo khóe miệng lên) và cơ vòng mi (khiến mắt híp lại, tạo thành các nếp nhăn ở khóe mắt). Nụ cười này được cho là thể hiện niềm vui thật sự và khó có thể giả mạo một cách thuyết phục.

Nụ cười xã giao và nụ cười chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nụ cười chân thật được đánh giá cao như một biểu hiện của sự cởi mở, chân thành và đáng tin cậy. Nó đối lập với 'nụ cười xã giao' (polite smile) chỉ sử dụng cơ miệng mà không có sự tham gia của mắt, thường được dùng để che giấu cảm xúc thật hoặc để giữ phép lịch sự. Khả năng nhận biết sự khác biệt này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.