(Top Banner Ad)
due
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

due

UK: /djuː/ • US: /duː/

Nghĩa tiếng Việt

đến hạn dự kiến còn nợ xứng đáng phí hội viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expected to happen, arrive, etc. at a particular time.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra, đến, v.v. vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is due in March."

    "Em bé dự kiến sinh vào tháng Ba."

  • "The train is due to arrive at 10:30."

    "Chuyến tàu dự kiến đến lúc 10:30."

  • "What is the rent due?"

    "Tiền thuê nhà đến hạn là bao nhiêu?"

  • "He received his due reward."

    "Anh ấy nhận được phần thưởng xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due đến hạn, phải trả, thích đáng, xứng đáng
Noun due khoản nợ, phí phải trả, quyền được hưởng
Adverb duly đúng cách, đúng lúc, theo lẽ phải
Adjective undue quá mức, không chính đáng, không phù hợp
Adverb unduly một cách không chính đáng, quá mức
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận, thuế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
deu
Middle English
due
Modern English
due

Nguồn Gốc Của 'Due'

Từ 'due' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debere', mang nghĩa 'nợ' hoặc 'phải có nghĩa vụ'. Qua tiếng Pháp cổ 'deu' (là dạng quá khứ phân từ của động từ 'devoir' - phải, nợ), nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13 với ý nghĩa ban đầu là 'đến hạn, phải trả'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ những điều 'thích đáng, xứng đáng' hoặc 'sắp xảy ra' theo dự kiến hay lịch trình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ thời gian mà một sự kiện được lên kế hoạch hoặc được mong đợi sẽ xảy ra. Khác với 'scheduled' (đã lên lịch cụ thể) và 'expected' (mong đợi nhưng không chắc chắn). 'Due' mang tính chất bắt buộc hoặc tất yếu cao hơn.

Prepositions

to in

'Due to' có nghĩa là 'bởi vì', 'do'. Ví dụ: The flight was cancelled due to bad weather. 'Due in' thường dùng để chỉ hàng hóa hoặc người dự kiến đến nơi vào một thời điểm nào đó. Ví dụ: The shipment is due in tomorrow.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + due
  • proper proper due
    (sự công bằng chính đáng, sự tôn trọng xứng đáng)
  • just just due
    (phần thưởng/phạt xứng đáng, công lý)
Động từ + due
  • fall fall due
    (đến hạn (thanh toán))
  • is is due
    (đến hạn, sắp đến (thời gian, sự kiện))
  • pay pay one's due
    (hoàn thành nghĩa vụ, trả tiền phải trả)
Danh từ + due
  • date due date
    (ngày đáo hạn, ngày dự sinh)
  • process due process
    (thủ tục pháp lý theo đúng quy định)
  • diligence due diligence
    (thẩm định kỹ lưỡng)
Due + giới từ
  • to due to
    (do, vì (nguyên nhân))
  • for due for
    (đến lúc phải, sắp sửa (nhận được hoặc làm gì))

Idioms

  • give someone their due

    công nhận công lao, giá trị xứng đáng của ai đó

    "You have to give him his due; he worked tirelessly on this project."

    (Bạn phải công nhận công lao của anh ấy; anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cho dự án này.)

  • in due course

    đúng lúc, vào thời điểm thích hợp (trong tương lai)

    "The results will be announced in due course."

    (Kết quả sẽ được công bố vào thời điểm thích hợp.)

  • with all due respect

    với tất cả sự tôn trọng (thường dùng khi bày tỏ sự không đồng tình một cách lịch sự)

    "With all due respect, I think your argument has some flaws."

    (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ lập luận của bạn có một vài thiếu sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

due

Tính từ
Lật mặt

Sắp xảy ra, đến, v.v. vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.

"The baby is due in March."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due".

Quy Trình Pháp Lý Công Bằng (Due Process)

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'due process' là một khái niệm cốt lõi, đảm bảo rằng mọi người đều được hưởng các thủ tục pháp lý công bằng và quyền lợi của họ được bảo vệ, đặc biệt khi bị chính phủ hoặc nhà nước tước đoạt cuộc sống, tự do hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh sự công bằng và hợp pháp trong mọi hành động của chính quyền, là nền tảng của một xã hội dân chủ.

Sự Công Nhận Xứng Đáng

Thành ngữ 'Give credit where credit is due' (tạm dịch: Công nhận công lao ở nơi xứng đáng) phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây: sự trân trọng và công nhận đóng góp của cá nhân một cách công bằng. Điều này khuyến khích sự trung thực, tôn trọng và thúc đẩy môi trường làm việc, học tập tích cực, nơi mọi người được đánh giá đúng mức cho nỗ lực của mình.