(Top Banner Ad)
entitled
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật

entitled

UK: /ɪnˈtaɪtəld/ • US: /ɪnˈtaɪtəld/

Nghĩa tiếng Việt

tự cho mình là trung tâm có quyền được quyền được hưởng quyền lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believing oneself to be inherently deserving of privileges or special treatment.

Vietnamese Meaning

Tin rằng bản thân mình vốn dĩ xứng đáng được hưởng các đặc quyền hoặc sự đối đãi đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an entitled attitude, always expecting special treatment."

    "Cô ấy có một thái độ tự cho mình là trung tâm, luôn mong đợi được đối xử đặc biệt."

  • "Many young people today feel entitled to success without putting in the hard work."

    "Nhiều người trẻ ngày nay cảm thấy mình có quyền thành công mà không cần phải nỗ lực làm việc chăm chỉ."

  • "He acted as if he was entitled to preferential treatment."

    "Anh ta hành động như thể anh ta có quyền được đối xử ưu đãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entitle cấp quyền, đặt tên (cho sách, phim...)
Noun entitlement quyền lợi (được hưởng), sự được cấp quyền
Adjective untitled không có tiêu đề, không có danh hiệu
Noun title tiêu đề, danh hiệu, quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titulus
Latin
intitulare
Old French
entitler
Middle English
entitle
English
entitled

Nguồn gốc của 'Entitled'

Từ 'entitled' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'titulus' (tiêu đề, ghi chú). Ban đầu, 'intitulare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đặt tiêu đề' hoặc 'ghi tên'. Qua tiếng Pháp cổ 'entitler', nó phát triển thành 'entitle' trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính: 'đặt tên, đặt tiêu đề cho một tác phẩm' và 'cấp quyền, cho phép ai đó có quyền lợi hợp pháp'. Ngày nay, nghĩa 'có quyền' thường được dùng nhiều hơn và đôi khi mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Tính từ 'entitled' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người có thái độ kiêu ngạo, cho rằng mình hơn người khác và xứng đáng nhận được những thứ mà người khác không có được. Nó khác với 'qualified' (đủ tiêu chuẩn) ở chỗ 'qualified' dựa trên năng lực và thành tích, còn 'entitled' dựa trên cảm giác chủ quan và có thể không có căn cứ.

Prepositions

to

'Entitled to' dùng để chỉ việc có quyền hợp pháp hoặc được phép làm gì đó. Ví dụ: 'You are entitled to a refund if the product is faulty.' (Bạn có quyền được hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + entitled
  • legally legally entitled to
    (được quyền hợp pháp đối với)
  • fully fully entitled to
    (hoàn toàn có quyền đối với)
  • justly justly entitled to
    (được quyền một cách chính đáng đối với)
Verb + entitled
  • feel feel entitled to
    (cảm thấy mình có quyền được hưởng)
  • act act entitled
    (hành xử như thể mình có quyền)
  • consider oneself consider oneself entitled to
    (tự cho mình có quyền được hưởng)
Entitled + Preposition
  • to entitled to something
    (có quyền được hưởng cái gì)
  • to entitled to do something
    (có quyền làm gì)

Idioms

  • a sense of entitlement

    thái độ cho mình có quyền (được hưởng đặc quyền hoặc đối xử đặc biệt mà không cần phải nỗ lực hay xứng đáng)

    "Some young people have a strong sense of entitlement, expecting everything to be handed to them."

    (Một số người trẻ có thái độ cho mình có quyền rất mạnh mẽ, mong đợi mọi thứ được trao cho họ.)

  • feel entitled to special treatment

    cảm thấy mình có quyền được đối xử đặc biệt

    "She always feels entitled to special treatment because her father is a prominent politician."

    (Cô ấy luôn cảm thấy mình có quyền được đối xử đặc biệt vì cha cô ấy là một chính trị gia nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entitled

Tính từ
Lật mặt

Tin rằng bản thân mình vốn dĩ xứng đáng được hưởng các đặc quyền hoặc sự đối đãi đặc biệt.

"She has an entitled attitude, always expecting special treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is entitled to respect because of his years of service.
Anh ấy được hưởng sự tôn trọng vì những năm tháng phục vụ của mình.
Phủ định
Not only did she feel entitled to the promotion, but also she expected a raise.
Không chỉ cô ấy cảm thấy mình xứng đáng được thăng chức, mà cô ấy còn mong đợi được tăng lương.
Nghi vấn
Should anyone feel entitled simply because of their background, they are likely to face disappointment.
Nếu ai đó cảm thấy mình có quyền chỉ vì xuất thân của họ, họ có thể sẽ phải đối mặt với sự thất vọng.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has felt entitled to special treatment ever since she won the lottery.
Cô ấy đã cảm thấy mình được hưởng sự đối xử đặc biệt kể từ khi cô ấy trúng số.
Phủ định
They haven't entitled him to any additional benefits despite his seniority.
Họ đã không cho anh ta hưởng bất kỳ quyền lợi bổ sung nào mặc dù anh ta có thâm niên cao.
Nghi vấn
Has he been entitled to a refund after returning the defective product?
Anh ấy có được quyền hoàn tiền sau khi trả lại sản phẩm bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entitled".

Văn hóa 'quyền lợi' ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'sense of entitlement' (thái độ quyền lợi) thường được dùng để chỉ trích những cá nhân hoặc nhóm người tin rằng họ xứng đáng được hưởng những đặc quyền, lợi ích hoặc sự đối xử đặc biệt mà không cần phải làm gì để có được chúng. Quan điểm này thường được gán cho các thế hệ trẻ hơn hoặc những người có xuất thân giàu có, được bao bọc quá mức.

Sự khác biệt giữa quyền và đặc quyền

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'rights' (quyền cơ bản, phổ quát, như quyền con người) và 'entitlements' (quyền lợi được cấp dựa trên một số điều kiện hoặc chính sách xã hội). Mặc dù 'entitled' có thể chỉ quyền hợp pháp, nó thường mang hàm ý tiêu cực khi một người đòi hỏi những gì không phải là quyền cơ bản của họ hoặc những gì họ chưa thực sự làm ra để có được.