(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dummy variable
C1

dummy variable

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

biến giả biến chỉ thị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dummy variable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một biến nhận giá trị 0 hoặc 1 để biểu thị sự vắng mặt hoặc hiện diện của một hiệu ứng phân loại nào đó có thể được dự kiến sẽ làm thay đổi kết quả.

Definition (English Meaning)

A variable that takes on the value 0 or 1 to indicate the absence or presence of some categorical effect that may be expected to shift the outcome.

Ví dụ Thực tế với 'Dummy variable'

  • "In this regression, we used a dummy variable to represent gender."

    "Trong hồi quy này, chúng tôi đã sử dụng một biến giả để biểu diễn giới tính."

  • "The model includes a dummy variable for the treatment group."

    "Mô hình bao gồm một biến giả cho nhóm điều trị."

  • "We created a dummy variable to capture the effect of the policy change."

    "Chúng tôi đã tạo một biến giả để nắm bắt ảnh hưởng của sự thay đổi chính sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dummy variable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dummy variable
  • Adjective: dummy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thống kê Kinh tế lượng

Ghi chú Cách dùng 'Dummy variable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Biến giả (dummy variable) được sử dụng rộng rãi trong các mô hình hồi quy để kết hợp các biến định tính hoặc biến phân loại. Thay vì biểu diễn các thuộc tính như 'nam' hoặc 'nữ' bằng các nhãn, chúng ta sử dụng 0 và 1. Điều này cho phép các mô hình toán học xử lý thông tin phi số một cách hiệu quả. Khác với biến liên tục (continuous variable) có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi, biến giả chỉ nhận hai giá trị rời rạc, thể hiện sự có mặt hoặc không có mặt của một đặc điểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dummy variable'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering dummy variable coding simplifies statistical analysis.
Xem xét việc mã hóa biến giả giúp đơn giản hóa phân tích thống kê.
Phủ định
We avoid using dummy variables when multicollinearity is a concern.
Chúng tôi tránh sử dụng các biến giả khi có lo ngại về đa cộng tuyến.
Nghi vấn
Is implementing dummy variables essential for this regression model?
Việc triển khai các biến giả có cần thiết cho mô hình hồi quy này không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistician used the dummy variable's coefficient to interpret the impact of the categorical data.
Nhà thống kê đã sử dụng hệ số của biến giả để giải thích tác động của dữ liệu phân loại.
Phủ định
That model didn't consider the dummy variables' potential bias in its estimation.
Mô hình đó đã không xem xét sự thiên lệch tiềm ẩn của các biến giả trong ước tính của nó.
Nghi vấn
Is the regression model improved by including the dummy variable's interaction effect?
Liệu mô hình hồi quy có được cải thiện bằng cách bao gồm hiệu ứng tương tác của biến giả không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)