(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ binary variable
C1

binary variable

Noun

Nghĩa tiếng Việt

biến nhị phân biến hai trạng thái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Binary variable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị có thể.

Definition (English Meaning)

A variable that can take on one of only two possible values.

Ví dụ Thực tế với 'Binary variable'

  • "In this dataset, we used a binary variable to indicate whether a customer made a purchase."

    "Trong tập dữ liệu này, chúng tôi đã sử dụng một biến nhị phân để chỉ ra liệu một khách hàng có thực hiện mua hàng hay không."

  • "The logistic regression model uses binary variables as predictors."

    "Mô hình hồi quy logistic sử dụng các biến nhị phân làm yếu tố dự đoán."

  • "A binary variable can represent whether a patient has a certain disease or not."

    "Một biến nhị phân có thể biểu diễn việc một bệnh nhân có mắc một bệnh nhất định hay không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Binary variable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: binary variable
  • Adjective: binary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

bit(bit (đơn vị thông tin))
boolean(kiểu boolean)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thống kê Khoa học máy tính Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Binary variable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thông thường, hai giá trị này được biểu diễn bằng 0 và 1, True và False, hoặc Yes và No. Nó được sử dụng rộng rãi trong thống kê, khoa học máy tính và các lĩnh vực khác để biểu diễn dữ liệu phân loại nhị phân. Không nên nhầm lẫn với các biến liên tục hoặc rời rạc có thể có nhiều giá trị hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

"in binary variable" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của biến nhị phân trong một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'It is common to use binary variables in regression analysis.' "for binary variable" thường được sử dụng để chỉ mục đích của biến nhị phân. Ví dụ: 'The variable is used for representing the presence or absence of a specific condition, such as a disease'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Binary variable'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new algorithm is implemented, the researchers will have been analyzing binary variables for months.
Vào thời điểm thuật toán mới được triển khai, các nhà nghiên cứu sẽ đã phân tích các biến nhị phân trong nhiều tháng.
Phủ định
The system won't have been relying on this binary variable for long before it's replaced.
Hệ thống sẽ không dựa vào biến nhị phân này lâu trước khi nó được thay thế.
Nghi vấn
Will the AI have been using a binary classification system for this long?
Liệu AI sẽ đã sử dụng hệ thống phân loại nhị phân lâu như vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)