binary variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that can take on one of only two possible values.
Vietnamese Meaning
Một biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this dataset, we used a binary variable to indicate whether a customer made a purchase."
"Trong tập dữ liệu này, chúng tôi đã sử dụng một biến nhị phân để chỉ ra liệu một khách hàng có thực hiện mua hàng hay không."
-
"The logistic regression model uses binary variables as predictors."
"Mô hình hồi quy logistic sử dụng các biến nhị phân làm yếu tố dự đoán."
-
"A binary variable can represent whether a patient has a certain disease or not."
"Một biến nhị phân có thể biểu diễn việc một bệnh nhân có mắc một bệnh nhất định hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | binarize | nhị phân hóa (chuyển đổi dữ liệu thành dạng nhị phân) |
| Noun | binarization | sự nhị phân hóa |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Noun | variation | sự biến thể, sự thay đổi |
| Noun | variability | tính biến thiên, khả năng thay đổi |
| Adjective | invariable | bất biến, không thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường, hai giá trị này được biểu diễn bằng 0 và 1, True và False, hoặc Yes và No. Nó được sử dụng rộng rãi trong thống kê, khoa học máy tính và các lĩnh vực khác để biểu diễn dữ liệu phân loại nhị phân. Không nên nhầm lẫn với các biến liên tục hoặc rời rạc có thể có nhiều giá trị hơn.
Prepositions
"in binary variable" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của biến nhị phân trong một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'It is common to use binary variables in regression analysis.' "for binary variable" thường được sử dụng để chỉ mục đích của biến nhị phân. Ví dụ: 'The variable is used for representing the presence or absence of a specific condition, such as a disease'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dependent dependent binary variable (biến nhị phân phụ thuộc)
-
independent independent binary variable (biến nhị phân độc lập)
-
dummy dummy binary variable (biến giả nhị phân (dùng trong thống kê))
-
dichotomous dichotomous variable (synonym) (biến lưỡng phân (từ đồng nghĩa))
-
create create a binary variable (tạo ra một biến nhị phân)
-
code code a binary variable (mã hóa một biến nhị phân)
-
use use a binary variable (sử dụng một biến nhị phân)
-
define define a binary variable (định nghĩa một biến nhị phân)
Idioms
-
a binary choice
Một lựa chọn nhị phân, tình huống chỉ có hai phương án duy nhất, không có lựa chọn nào khác.
"For the company, it was a binary choice: adapt to the new market or go bankrupt."
(Đối với công ty, đó là một lựa chọn nhị phân: thích ứng với thị trường mới hoặc phá sản.)
-
to see things in black and white
Nhìn nhận mọi thứ một cách đơn giản hóa, chỉ có đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu, mà không thấy được sự phức tạp hay các sắc thái ở giữa. Đây là một ví dụ về tư duy nhị phân (binary thinking).
"She has a tendency to see things in black and white, but the world is full of gray areas."
(Cô ấy có xu hướng nhìn mọi thứ một cách rạch ròi trắng đen, nhưng thế giới này đầy những vùng xám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binary variable
NounMột biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị có thể.
"In this dataset, we used a binary variable to indicate whether a customer made a purchase."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new algorithm is implemented, the researchers will have been analyzing binary variables for months. |
Vào thời điểm thuật toán mới được triển khai, các nhà nghiên cứu sẽ đã phân tích các biến nhị phân trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The system won't have been relying on this binary variable for long before it's replaced. |
Hệ thống sẽ không dựa vào biến nhị phân này lâu trước khi nó được thay thế. |
| Nghi vấn | Will the AI have been using a binary classification system for this long? |
Liệu AI sẽ đã sử dụng hệ thống phân loại nhị phân lâu như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary variable".
