(Top Banner Ad)
binary variable
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học máy tính, Toán học

binary variable

UK: /ˈbaɪnəri ˈveəriəbəl/ • US: /ˈbaɪneri ˈveriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến nhị phân biến hai trạng thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that can take on one of only two possible values.

Vietnamese Meaning

Một biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this dataset, we used a binary variable to indicate whether a customer made a purchase."

    "Trong tập dữ liệu này, chúng tôi đã sử dụng một biến nhị phân để chỉ ra liệu một khách hàng có thực hiện mua hàng hay không."

  • "The logistic regression model uses binary variables as predictors."

    "Mô hình hồi quy logistic sử dụng các biến nhị phân làm yếu tố dự đoán."

  • "A binary variable can represent whether a patient has a certain disease or not."

    "Một biến nhị phân có thể biểu diễn việc một bệnh nhân có mắc một bệnh nhất định hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb binarize nhị phân hóa (chuyển đổi dữ liệu thành dạng nhị phân)
Noun binarization sự nhị phân hóa
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến thể, sự thay đổi
Noun variability tính biến thiên, khả năng thay đổi
Adjective invariable bất biến, không thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bīnārius ('consisting of two things')
Latin
variābilis ('changeable')
English
binary + variable

Nguồn Gốc 'Hai Trong Một'

Từ 'binary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bīnārius', có nghĩa là 'bao gồm hai thứ'. Gốc từ 'bi-' (nghĩa là 'hai') rất phổ biến trong tiếng Anh, ví dụ như trong 'bicycle' (xe hai bánh) hay 'binoculars' (ống nhòm hai mắt). Do đó, 'binary variable' có nghĩa đen là một biến số chỉ có thể nhận hai giá trị.

Nền Tảng Của Máy Tính

Khái niệm hệ nhị phân (binary system) được nhà triết học và toán học người Đức Gottfried Leibniz hoàn thiện vào thế kỷ 17. Ông tin rằng hệ thống chỉ dùng hai chữ số 0 và 1 này có thể biểu diễn được mọi con số và logic. Ý tưởng này đã trở thành nền tảng cho toàn bộ kỷ nguyên máy tính kỹ thuật số sau này.

Usage Note

Thông thường, hai giá trị này được biểu diễn bằng 0 và 1, True và False, hoặc Yes và No. Nó được sử dụng rộng rãi trong thống kê, khoa học máy tính và các lĩnh vực khác để biểu diễn dữ liệu phân loại nhị phân. Không nên nhầm lẫn với các biến liên tục hoặc rời rạc có thể có nhiều giá trị hơn.

Prepositions

in for

"in binary variable" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của biến nhị phân trong một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'It is common to use binary variables in regression analysis.' "for binary variable" thường được sử dụng để chỉ mục đích của biến nhị phân. Ví dụ: 'The variable is used for representing the presence or absence of a specific condition, such as a disease'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + binary variable
  • dependent dependent binary variable
    (biến nhị phân phụ thuộc)
  • independent independent binary variable
    (biến nhị phân độc lập)
  • dummy dummy binary variable
    (biến giả nhị phân (dùng trong thống kê))
  • dichotomous dichotomous variable (synonym)
    (biến lưỡng phân (từ đồng nghĩa))
Verb + binary variable
  • create create a binary variable
    (tạo ra một biến nhị phân)
  • code code a binary variable
    (mã hóa một biến nhị phân)
  • use use a binary variable
    (sử dụng một biến nhị phân)
  • define define a binary variable
    (định nghĩa một biến nhị phân)

Idioms

  • a binary choice

    Một lựa chọn nhị phân, tình huống chỉ có hai phương án duy nhất, không có lựa chọn nào khác.

    "For the company, it was a binary choice: adapt to the new market or go bankrupt."

    (Đối với công ty, đó là một lựa chọn nhị phân: thích ứng với thị trường mới hoặc phá sản.)

  • to see things in black and white

    Nhìn nhận mọi thứ một cách đơn giản hóa, chỉ có đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu, mà không thấy được sự phức tạp hay các sắc thái ở giữa. Đây là một ví dụ về tư duy nhị phân (binary thinking).

    "She has a tendency to see things in black and white, but the world is full of gray areas."

    (Cô ấy có xu hướng nhìn mọi thứ một cách rạch ròi trắng đen, nhưng thế giới này đầy những vùng xám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binary variable

Noun
Lật mặt

Một biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị có thể.

"In this dataset, we used a binary variable to indicate whether a customer made a purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new algorithm is implemented, the researchers will have been analyzing binary variables for months.
Vào thời điểm thuật toán mới được triển khai, các nhà nghiên cứu sẽ đã phân tích các biến nhị phân trong nhiều tháng.
Phủ định
The system won't have been relying on this binary variable for long before it's replaced.
Hệ thống sẽ không dựa vào biến nhị phân này lâu trước khi nó được thay thế.
Nghi vấn
Will the AI have been using a binary classification system for this long?
Liệu AI sẽ đã sử dụng hệ thống phân loại nhị phân lâu như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary variable".

Nền Tảng Của Thế Giới Số

Toàn bộ thế giới kỹ thuật số, từ máy tính, điện thoại thông minh đến Internet, đều được xây dựng dựa trên hệ nhị phân. Mọi thông tin, dù là văn bản, hình ảnh hay video, đều được máy tính biểu diễn dưới dạng một chuỗi các biến nhị phân (bit), tức là các số 0 và 1. Đây là 'ngôn ngữ' cơ bản mà mọi thiết bị điện tử hiện đại đều hiểu.

Vượt Ra Ngoài Nhị Phân Trong Xã Hội

Trái ngược với tính chính xác trong toán học và máy tính, khái niệm 'nhị phân' đang ngày càng được xem là hạn chế khi áp dụng vào các vấn đề xã hội phức tạp ở phương Tây. Ví dụ, trong lĩnh vực giới tính, quan niệm truyền thống chỉ có 'nam' và 'nữ' (gender binary) đang được mở rộng để công nhận sự tồn tại của những người có bản dạng giới phi nhị phân (non-binary).