indicator variable
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Indicator variable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một biến nhận giá trị 1 hoặc 0 để biểu thị sự hiện diện hoặc vắng mặt của một hiệu ứng phân loại nào đó, được kỳ vọng sẽ thay đổi kết quả.
Definition (English Meaning)
A variable that takes on the value 1 or 0 to indicate the presence or absence of some categorical effect that may be expected to shift the outcome.
Ví dụ Thực tế với 'Indicator variable'
-
"An indicator variable was used to represent the different treatment groups."
"Một biến chỉ thị đã được sử dụng để biểu diễn các nhóm điều trị khác nhau."
-
"We created an indicator variable to distinguish between the two groups."
"Chúng tôi đã tạo một biến chỉ thị để phân biệt giữa hai nhóm."
-
"The model included an indicator variable for whether the participant received the intervention."
"Mô hình bao gồm một biến chỉ thị cho việc người tham gia có nhận được can thiệp hay không."
Từ loại & Từ liên quan của 'Indicator variable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: indicator variable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Indicator variable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Biến chỉ thị được sử dụng rộng rãi trong các mô hình hồi quy để đưa các biến định tính (categorical variables) vào phân tích. Nó giúp biểu diễn các nhóm hoặc loại khác nhau một cách định lượng. Việc sử dụng biến chỉ thị cho phép ước tính tác động của từng nhóm lên biến phụ thuộc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'indicator variable in regression analysis'. for: dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'indicator variable for gender'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Indicator variable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.