(Top Banner Ad)
indicator variable
C1
noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế lượng

indicator variable

UK: /ˈɪndɪkeɪtə(r) ˈveəriəbl/ • US: /ˈɪndɪkeɪtər ˈveriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến chỉ thị biến giả biến nhị phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that takes on the value 1 or 0 to indicate the presence or absence of some categorical effect that may be expected to shift the outcome.

Vietnamese Meaning

Một biến nhận giá trị 1 hoặc 0 để biểu thị sự hiện diện hoặc vắng mặt của một hiệu ứng phân loại nào đó, được kỳ vọng sẽ thay đổi kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An indicator variable was used to represent the different treatment groups."

    "Một biến chỉ thị đã được sử dụng để biểu diễn các nhóm điều trị khác nhau."

  • "We created an indicator variable to distinguish between the two groups."

    "Chúng tôi đã tạo một biến chỉ thị để phân biệt giữa hai nhóm."

  • "The model included an indicator variable for whether the participant received the intervention."

    "Mô hình bao gồm một biến chỉ thị cho việc người tham gia có nhận được can thiệp hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indicate chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Noun indication sự chỉ ra, dấu hiệu, sự biểu thị
Adjective indicative có tính chất chỉ dẫn, biểu thị
Verb vary thay đổi, biến đổi, khác nhau
Noun variation sự biến đổi, sự khác nhau, biến thể
Adverb invariably luôn luôn, lúc nào cũng, không thay đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indicare
English
indicator
Latin
variabilis
English
variable
Modern English
indicator variable

Nguồn gốc của 'Biến chỉ báo'

'Indicator variable' (biến chỉ báo) là một thuật ngữ trong thống kê, được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'indicator' và 'variable'. 'Indicator' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'indicare' có nghĩa là 'chỉ ra', 'biểu thị'. Còn 'variable' có nguồn gốc từ tính từ tiếng Latin 'variabilis', nghĩa là 'có thể thay đổi', 'không cố định'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một biến số đặc biệt trong các mô hình thống kê, dùng để 'chỉ ra' sự hiện diện hoặc vắng mặt của một đặc điểm (thường bằng giá trị 1 hoặc 0), hoặc để phân loại dữ liệu thành các nhóm cụ thể. Nó đóng vai trò như một 'công tắc' giúp các nhà nghiên cứu phân tích tác động của các yếu tố định tính.

Usage Note

Biến chỉ thị được sử dụng rộng rãi trong các mô hình hồi quy để đưa các biến định tính (categorical variables) vào phân tích. Nó giúp biểu diễn các nhóm hoặc loại khác nhau một cách định lượng. Việc sử dụng biến chỉ thị cho phép ước tính tác động của từng nhóm lên biến phụ thuộc.

Prepositions

in for

in: dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'indicator variable in regression analysis'. for: dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'indicator variable for gender'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indicator variable
  • use use an indicator variable
    (sử dụng một biến chỉ báo)
  • include include an indicator variable
    (bao gồm một biến chỉ báo)
  • define define an indicator variable
    (định nghĩa một biến chỉ báo)
  • create create an indicator variable
    (tạo một biến chỉ báo)
Adjective + indicator variable
  • binary a binary indicator variable
    (một biến chỉ báo nhị phân)
  • dummy a dummy indicator variable
    (một biến chỉ báo giả (thường dùng để chỉ biến chỉ báo))
  • key a key indicator variable
    (một biến chỉ báo chính)
indicator variable + Preposition
  • for an indicator variable for gender
    (một biến chỉ báo cho giới tính)
  • representing an indicator variable representing presence
    (một biến chỉ báo đại diện cho sự hiện diện)

Idioms

  • using an indicator variable to model...

    sử dụng biến chỉ báo để mô hình hóa/phân tích...

    "Researchers are using an indicator variable to model the effect of education level on income."

    (Các nhà nghiên cứu đang sử dụng biến chỉ báo để mô hình hóa tác động của trình độ học vấn lên thu nhập.)

  • an indicator variable takes the value 0 or 1

    một biến chỉ báo nhận giá trị 0 hoặc 1

    "Typically, an indicator variable takes the value 0 or 1, representing absence or presence of a characteristic."

    (Thông thường, một biến chỉ báo nhận giá trị 0 hoặc 1, đại diện cho sự vắng mặt hoặc hiện diện của một đặc điểm.)

  • introduce an indicator variable for...

    giới thiệu/đưa vào một biến chỉ báo cho...

    "To analyze seasonal effects, we need to introduce an indicator variable for each quarter."

    (Để phân tích các hiệu ứng theo mùa, chúng ta cần giới thiệu một biến chỉ báo cho mỗi quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indicator variable

noun
Lật mặt

Một biến nhận giá trị 1 hoặc 0 để biểu thị sự hiện diện hoặc vắng mặt của một hiệu ứng phân loại nào đó, được kỳ vọng sẽ thay đổi kết quả.

"An indicator variable was used to represent the different treatment groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicator variable".

Công cụ phân tích các yếu tố xã hội

Trong các ngành khoa học xã hội, kinh tế học và y tế, biến chỉ báo là một công cụ thiết yếu để định lượng các yếu tố định tính có ảnh hưởng đến cuộc sống con người. Ví dụ, để nghiên cứu tác động của giới tính, tình trạng hôn nhân, chủng tộc, hay khu vực sinh sống lên thu nhập, sức khỏe hoặc kết quả bầu cử, các nhà phân tích thường chuyển đổi những thông tin này thành biến chỉ báo (ví dụ: 1 cho Nam, 0 cho Nữ). Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về sự bất bình đẳng và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu để cải thiện xã hội.

Nền tảng của Khoa học dữ liệu và AI

Trong thời đại kỹ thuật số, biến chỉ báo đóng vai trò nền tảng trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là trong học máy. Chúng cho phép các thuật toán xử lý và học hỏi từ dữ liệu định tính, chẳng hạn như loại sản phẩm, phân khúc khách hàng, hoặc các đặc điểm phi số khác. Bằng cách mã hóa những thông tin này thành các biến 0/1, các mô hình AI có thể 'hiểu' được các mối quan hệ phức tạp và đưa ra dự đoán hoặc phân loại chính xác, từ đó hỗ trợ các quyết định kinh doanh và phát triển công nghệ.