(Top Banner Ad)
dumping
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Môi trường, Công nghệ

dumping

UK: /ˈdʌmpɪŋ/ • US: /ˈdʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán phá giá xả thải vứt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of exporting goods at a price lower than their normal value, usually their price on the domestic market.

Vietnamese Meaning

Hành động bán phá giá, tức là xuất khẩu hàng hóa với giá thấp hơn giá trị thông thường của chúng, thường là giá trên thị trường nội địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of dumping cheap steel on the European market."

    "Công ty bị cáo buộc bán phá giá thép giá rẻ trên thị trường châu Âu."

  • "The company is accused of dumping chemicals into the river."

    "Công ty bị cáo buộc xả hóa chất xuống sông."

  • "The government is investigating allegations of steel dumping."

    "Chính phủ đang điều tra các cáo buộc về việc bán phá giá thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dump Vứt bỏ, đổ bỏ (rác, hàng hóa); bán phá giá (trong kinh tế); chia tay, bỏ rơi (người yêu)
Noun dump Bãi rác, bãi đổ; nơi bẩn thỉu, tồi tàn; cảm giác chán nản, buồn bã (thường dùng ở dạng số nhiều 'the dumps')
Noun dumper Xe ben, xe tải đổ rác; người/vật thực hiện hành động vứt bỏ/đổ
Adjective dumpy (Thông tục) Lùn và mập; xấu xí, tồi tàn (nơi chốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic root (uncertain)
*dump-
Middle Dutch / Low German
dompen
English (c. 14th century)
dump (v.)
English (c. 17th century)
dumping (n./gerund)

Nguồn gốc của 'dump'

Từ 'dump' (đổ, vứt bỏ) có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng nhiều khả năng xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức 'dompen', có nghĩa là 'rơi đột ngột', 'nhấn chìm' hoặc 'đổ một vật gì đó xuống'. Ban đầu, nó mô tả hành động vứt bỏ rác thải hoặc một vật nặng xuống đất. Về sau, từ 'dumping' phát triển thêm nghĩa kinh tế quan trọng, chỉ việc bán phá giá hàng hóa, cũng như việc xả thải chất độc hại.

Usage Note

Trong kinh tế, 'dumping' là một chiến lược cạnh tranh không lành mạnh, có thể gây tổn hại cho các nhà sản xuất trong nước của nước nhập khẩu. Nó thường liên quan đến việc bán sản phẩm dưới chi phí sản xuất hoặc dưới giá thị trường thông thường. Cần phân biệt với việc bán hàng tồn kho hoặc xả hàng.

Prepositions

of

dumping of + [hàng hóa/sản phẩm]: đề cập đến việc bán phá giá một loại hàng hóa cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumping
  • anti- anti-dumping duties/measures
    (Thuế chống bán phá giá/các biện pháp chống bán phá giá)
  • predatory predatory dumping
    (Bán phá giá có chủ đích (nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh))
  • illegal illegal dumping
    (Hành vi đổ rác/xả thải trái phép)
  • toxic toxic dumping
    (Việc xả chất thải độc hại)
Noun + dumping
  • waste waste dumping
    (Xả rác, đổ rác thải)
  • price price dumping
    (Bán phá giá (trong thương mại quốc tế))
Verb + dumping
  • accuse of accuse of dumping
    (Buộc tội bán phá giá/xả thải)
  • prevent prevent dumping
    (Ngăn chặn việc bán phá giá/xả thải)
  • stop stop dumping
    (Dừng việc bán phá giá/xả thải)

Idioms

  • dumping ground

    Bãi rác; nơi bị vứt bỏ, nơi tập trung những thứ không mong muốn

    "The abandoned lot became a dumping ground for old furniture and appliances."

    (Khu đất bỏ hoang trở thành nơi đổ bỏ đồ nội thất và thiết bị cũ.)

  • waste dumping

    Việc xả thải, đổ rác thải (thường là bất hợp pháp hoặc không có trách nhiệm)

    "Environmental organizations are fighting against illegal waste dumping in national parks."

    (Các tổ chức môi trường đang đấu tranh chống lại việc xả thải bất hợp pháp trong các công viên quốc gia.)

  • anti-dumping measures/duties

    Các biện pháp/thuế chống bán phá giá (trong thương mại quốc tế)

    "The country imposed anti-dumping duties on steel imports to protect its domestic industry."

    (Quốc gia đó đã áp đặt thuế chống bán phá giá đối với thép nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumping

Danh từ
Lật mặt

Hành động bán phá giá, tức là xuất khẩu hàng hóa với giá thấp hơn giá trị thông thường của chúng, thường là giá trên thị trường nội địa.

"The company was accused of dumping cheap steel on the European market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumping".

Bán phá giá trong thương mại quốc tế

Trong kinh tế và thương mại quốc tế, 'dumping' (bán phá giá) là hành vi một công ty xuất khẩu sản phẩm sang nước khác với giá thấp hơn đáng kể so với giá bán tại thị trường nội địa của họ, hoặc thấp hơn chi phí sản xuất. Mục đích thường là để giành thị phần, loại bỏ đối thủ cạnh tranh hoặc xử lý hàng tồn kho. Đây là một vấn đề gây tranh cãi và thường dẫn đến các biện pháp 'anti-dumping' (chống bán phá giá) từ các nước nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.

Vấn đề xả thải môi trường

Khía cạnh văn hóa và xã hội khác của 'dumping' là 'waste dumping' (xả thải). Điều này liên quan đến việc vứt bỏ rác thải, đặc biệt là chất thải độc hại hoặc rác thải công nghiệp, một cách bất hợp pháp hoặc không có trách nhiệm, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế có các quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi này và bảo vệ môi trường, cũng như sức khỏe cộng đồng.