(Top Banner Ad)
discarding
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

discarding

UK: /dɪˈskɑːdɪŋ/ • US: /dɪˈskɑːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ loại bỏ bỏ đi thải loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Throwing away; getting rid of something as useless or unwanted.

Vietnamese Meaning

Vứt bỏ; loại bỏ cái gì đó vì nó vô dụng hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught discarding confidential documents."

    "Anh ta bị bắt quả tang đang vứt bỏ các tài liệu mật."

  • "Discarding old habits can be difficult."

    "Từ bỏ những thói quen cũ có thể rất khó khăn."

  • "The company is discarding its old computer systems."

    "Công ty đang loại bỏ các hệ thống máy tính cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discard vứt bỏ, loại bỏ, gạt bỏ
Noun discard vật bị vứt bỏ; hành động vứt bỏ
Adjective (Past Participle) discarded bị vứt bỏ, bỏ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
carta
Old French
descarter
English
discard

Gốc rễ từ trò chơi bài

Từ 'discarding' có nguồn gốc từ động từ 'discard' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ hành động loại bỏ một quân bài không mong muốn ra khỏi tay trong các trò chơi bài. Nó kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'loại bỏ, tách rời') với từ 'carte' (từ tiếng Latin 'carta' nghĩa là 'giấy, lá bài'). Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là 'tách rời lá bài' hoặc 'vứt bỏ lá bài'.

Usage Note

''Discarding'' là dạng V-ing của động từ ''discard''. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên tục (diễn tả hành động đang diễn ra) hoặc như một danh động từ (gerund) để chỉ hành động vứt bỏ nói chung. Nó mang ý nghĩa chủ động và có thể nhấn mạnh hành động loại bỏ hơn là trạng thái đã bị loại bỏ. So sánh với 'disposing of', 'getting rid of', 'throwing away'. 'Discarding' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'throwing away'.

Prepositions

of

''Discarding of'' thường được sử dụng để chỉ hành động vứt bỏ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: ''the discarding of old equipment''.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discarding
  • considering considering discarding
    (cân nhắc việc vứt bỏ)
  • avoid avoid discarding
    (tránh vứt bỏ)
  • finish finish discarding
    (hoàn tất việc vứt bỏ)
Noun + discarding
  • waste waste discarding
    (việc vứt bỏ rác thải)
  • the act of the act of discarding
    (hành động vứt bỏ)
  • careful careful discarding
    (việc vứt bỏ cẩn thận)
Preposition + discarding
  • by by discarding
    (bằng cách vứt bỏ)
  • before before discarding
    (trước khi vứt bỏ)

Idioms

  • discarding old habits

    từ bỏ những thói quen cũ

    "She's been successful in discarding old habits like procrastinating."

    (Cô ấy đã thành công trong việc từ bỏ những thói quen cũ như trì hoãn.)

  • discarding unnecessary items

    loại bỏ những vật dụng không cần thiết

    "Marie Kondo's method encourages discarding unnecessary items to declutter your home."

    (Phương pháp của Marie Kondo khuyến khích loại bỏ những vật dụng không cần thiết để dọn dẹp nhà cửa.)

  • discarding worn-out beliefs

    gạt bỏ những niềm tin lỗi thời

    "Progress often involves discarding worn-out beliefs and embracing new ideas."

    (Tiến bộ thường bao gồm việc gạt bỏ những niềm tin lỗi thời và đón nhận những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discarding

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Vứt bỏ; loại bỏ cái gì đó vì nó vô dụng hoặc không mong muốn.

"He was caught discarding confidential documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been discarding old clothes to make space in her closet.
Cô ấy đã và đang loại bỏ quần áo cũ để tạo không gian trong tủ quần áo của mình.
Phủ định
They haven't been discarding the trash properly, leading to complaints.
Họ đã không vứt rác đúng cách, dẫn đến những lời phàn nàn.
Nghi vấn
Has he been discarding important documents by mistake?
Anh ấy có vô tình loại bỏ các tài liệu quan trọng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He discards old newspapers every week.
Anh ấy vứt bỏ báo cũ mỗi tuần.
Phủ định
She does not discard food even if it's slightly stale.
Cô ấy không vứt bỏ thức ăn ngay cả khi nó hơi ôi thiu.
Nghi vấn
Do they discard their receipts after checking them?
Họ có vứt biên lai sau khi kiểm tra chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discarding".

Phong trào tối giản và dọn dẹp (Decluttering)

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, phong trào tối giản và dọn dẹp đã trở thành một xu hướng. Việc 'discarding' (loại bỏ) những vật dụng không mang lại niềm vui hoặc không còn hữu ích, như được phổ biến bởi tác giả Marie Kondo, khuyến khích mọi người sống gọn gàng và có ý thức hơn về tài sản của mình.

Tái chế và Trách nhiệm Môi trường

Hành động 'discarding' đồ đạc gắn liền với các vấn đề môi trường. Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh vào việc 'discarding' có trách nhiệm, chẳng hạn như tái chế giấy, nhựa và kim loại, hoặc quyên góp quần áo cũ thay vì vứt bỏ vào bãi rác. Điều này phản ánh ý thức ngày càng cao về sự bền vững và giảm thiểu chất thải.