dung
Nghĩa tiếng Việt
Beginner (A1)
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
PIE
*dhengh-
Proto-Germanic
*dungō
Old English
dung
Modern English
dung
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + dung
-
animal animal dung (phân động vật)
-
cow cow dung (phân bò)
-
horse horse dung (phân ngựa)
-
bird bird dung (phân chim)
-
fresh fresh dung (phân tươi)
-
dried dried dung (phân khô)
Verb + dung
-
spread spread dung (rải phân)
-
collect collect dung (thu gom phân)
-
clear clear dung (dọn phân)
-
use use dung (sử dụng phân)
Noun + of + dung
-
pile a pile of dung (một đống phân)
-
heap a heap of dung (một đống phân)
Idioms
-
dung beetle
bọ hung (loài côn trùng nổi tiếng với việc lăn phân)
"The dung beetle tirelessly rolled its ball of dung across the field."
(Con bọ hung không ngừng lăn viên phân của nó qua cánh đồng.)
-
a pile of dung
một đống phân (thường dùng để chỉ sự vô giá trị, chất lượng kém hoặc ghê tởm)
"He complained that the old car was nothing but a pile of dung."
(Anh ấy than phiền rằng chiếc xe cũ đó chẳng khác gì một đống phân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dung
n. Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dung".
Phân chuồng làm nhiên liệu và vật liệu xây dựng
Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng nông thôn, phân chuồng (như phân bò) được làm khô và sử dụng làm nhiên liệu để đốt nấu ăn hoặc sưởi ấm. Nó cũng có thể được trộn với đất sét và rơm để làm vật liệu xây dựng nhà cửa, tạo ra những ngôi nhà truyền thống với khả năng cách nhiệt tốt.
Bọ hung và ý nghĩa văn hóa
Bọ hung (dung beetle) là một loài côn trùng nổi tiếng với việc lăn những viên phân. Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, bọ hung được tôn kính như một biểu tượng thiêng liêng của sự tái sinh, mặt trời mọc và sự sáng tạo. Hình ảnh bọ hung scarab thường được dùng làm bùa hộ mệnh và đồ trang sức.
