(Top Banner Ad)
durable goods
B2
Danh từ B2 Kinh tế

durable goods

UK: /ˈdjʊərəbəl ɡʊdz/ • US: /ˈdʊrəbəl ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa lâu bền hàng bền đồ dùng lâu bền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that do not quickly wear out and can be used for a long period of time.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa lâu bền, hàng hóa có thời gian sử dụng dài và không bị hao mòn nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demand for durable goods is often seen as an indicator of consumer confidence."

    "Nhu cầu về hàng hóa lâu bền thường được xem là một chỉ số về niềm tin của người tiêu dùng."

  • "Sales of durable goods rose sharply last month."

    "Doanh số bán hàng hóa lâu bền đã tăng mạnh vào tháng trước."

  • "Cars and refrigerators are examples of durable goods."

    "Ô tô và tủ lạnh là những ví dụ về hàng hóa lâu bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun durability Độ bền, tính bền
Verb endure Chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun duration Khoảng thời gian (kéo dài)
Adjective good Tốt, có chất lượng

Antonyms

non-durable goods (hàng hóa không lâu bền)consumables (hàng tiêu dùng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durabilis
Old French
durable
English
durable

Nguồn gốc của 'durable goods'

Từ 'durable' (bền bỉ, lâu bền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'durabilis', có nghĩa là 'có thể kéo dài' hoặc 'chịu đựng được'. Nó liên quan đến động từ 'durare' (kéo dài, chịu đựng). Còn 'goods' (hàng hóa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd', ban đầu có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'vật có giá trị'. Khi kết hợp, 'durable goods' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại dùng để chỉ những sản phẩm vật chất có tuổi thọ sử dụng lâu dài, thường là trên ba năm, và không bị tiêu thụ hết ngay lập tức, ví dụ như ô tô, đồ gia dụng lớn hoặc đồ nội thất.

Usage Note

Chỉ các sản phẩm vật chất có tuổi thọ cao, thường trên ba năm, ví dụ như ô tô, đồ nội thất, thiết bị gia dụng. Khác với 'non-durable goods' (hàng hóa không lâu bền) như thực phẩm, quần áo dùng một lần.

Prepositions

of for

'Durable goods of a certain type' (Hàng hóa lâu bền thuộc một loại nhất định). 'Durable goods for home use' (Hàng hóa lâu bền để sử dụng trong gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + durable goods
  • purchase purchase durable goods
    (mua sắm hàng hóa lâu bền)
  • sell sell durable goods
    (bán hàng hóa lâu bền)
  • produce produce durable goods
    (sản xuất hàng hóa lâu bền)
  • manufacture manufacture durable goods
    (chế tạo hàng hóa lâu bền)
Adjective + durable goods
  • consumer consumer durable goods
    (hàng hóa tiêu dùng lâu bền)
  • heavy heavy durable goods
    (hàng hóa lâu bền cỡ lớn/nặng)
  • light light durable goods
    (hàng hóa lâu bền cỡ nhỏ/nhẹ)
Noun + durable goods
  • demand for demand for durable goods
    (nhu cầu về hàng hóa lâu bền)
  • sales of sales of durable goods
    (doanh số bán hàng hóa lâu bền)
  • orders for orders for durable goods
    (các đơn đặt hàng hóa lâu bền)

Idioms

  • durable goods order

    đơn đặt hàng hóa lâu bền (một chỉ số kinh tế quan trọng)

    "Durable goods orders unexpectedly surged last month, signaling economic growth."

    (Đơn đặt hàng hóa lâu bền bất ngờ tăng vọt vào tháng trước, báo hiệu sự tăng trưởng kinh tế.)

  • durable goods sector

    ngành sản xuất/kinh doanh hàng hóa lâu bền

    "The durable goods sector is a key component of the manufacturing industry."

    (Ngành hàng hóa lâu bền là một cấu phần chủ chốt của ngành công nghiệp sản xuất.)

  • non-durable goods vs. durable goods

    hàng hóa không lâu bền so với hàng hóa lâu bền (sự phân loại trong kinh tế học)

    "Economists often differentiate between non-durable goods like food and durable goods like furniture."

    (Các nhà kinh tế thường phân biệt giữa hàng hóa không lâu bền như thực phẩm và hàng hóa lâu bền như đồ nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durable goods

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa lâu bền, hàng hóa có thời gian sử dụng dài và không bị hao mòn nhanh chóng.

"The demand for durable goods is often seen as an indicator of consumer confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable goods".

Chỉ số kinh tế quan trọng

Doanh số và đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền là những chỉ số kinh tế cực kỳ quan trọng ở các nước phương Tây. Chúng được theo dõi chặt chẽ vì chúng phản ánh niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp vào nền kinh tế. Khi người dân và doanh nghiệp tự tin vào tương lai, họ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn vào các mặt hàng lớn, đắt tiền và có tuổi thọ cao như ô tô, thiết bị điện tử, hoặc máy móc.

Văn hóa tiêu dùng và tuổi thọ sản phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'durable goods' thường được coi là một khoản đầu tư lớn và lâu dài. Tuy nhiên, khái niệm 'planned obsolescence' (lỗi thời có kế hoạch) – việc thiết kế sản phẩm có tuổi thọ giới hạn một cách cố ý để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng mới – cũng là một vấn đề gây tranh cãi. Điều này ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng nhìn nhận giá trị và mua sắm hàng hóa lâu bền, giữa mong muốn sử dụng lâu dài và áp lực từ thị trường.