durability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to withstand wear, pressure, or damage.
Vietnamese Meaning
Khả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The durability of this material makes it ideal for outdoor furniture."
"Độ bền của vật liệu này khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."
-
"We need to improve the durability of our products to compete in the market."
"Chúng ta cần cải thiện độ bền của sản phẩm để cạnh tranh trên thị trường."
-
"The car is known for its durability and reliability."
"Chiếc xe này nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Durability thường được dùng để chỉ tuổi thọ hoặc khả năng sử dụng lâu dài của một sản phẩm, vật liệu hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh khả năng chống lại các yếu tố gây hư hại như thời tiết, sự sử dụng thường xuyên, hoặc các tác động vật lý. Khác với 'resistance' (sức đề kháng) vốn chỉ khả năng chống lại một tác động cụ thể, 'durability' bao hàm khả năng duy trì chức năng và hình dạng theo thời gian.
Prepositions
Ví dụ: 'the durability of the product' (độ bền của sản phẩm), 'durability in harsh conditions' (độ bền trong điều kiện khắc nghiệt). 'Of' dùng để chỉ thuộc tính của một vật cụ thể, 'in' dùng để chỉ điều kiện hoặc môi trường mà độ bền được thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high durability (độ bền cao)
-
great great durability (độ bền tuyệt vời)
-
excellent excellent durability (độ bền xuất sắc)
-
long-term long-term durability (độ bền lâu dài)
-
superior superior durability (độ bền vượt trội)
-
improved improved durability (độ bền được cải thiện)
-
inherent inherent durability (độ bền vốn có)
-
test test durability (kiểm tra độ bền)
-
enhance enhance durability (nâng cao độ bền)
-
improve improve durability (cải thiện độ bền)
-
ensure ensure durability (đảm bảo độ bền)
-
compromise compromise durability (làm giảm/ảnh hưởng đến độ bền)
-
assess assess durability (đánh giá độ bền)
-
lack a lack of durability (sự thiếu hụt độ bền)
-
test a test of durability (một thử nghiệm về độ bền)
Idioms
-
test of durability
kiểm tra độ bền (khả năng chịu đựng)
"The extreme weather conditions were a true test of the car's durability."
(Điều kiện thời tiết khắc nghiệt là một thử thách thực sự về độ bền của chiếc xe.)
-
long-term durability
độ bền lâu dài
"We designed the product for long-term durability, ensuring it lasts for years."
(Chúng tôi đã thiết kế sản phẩm này cho độ bền lâu dài, đảm bảo nó sử dụng được trong nhiều năm.)
-
built for durability
được chế tạo để bền bỉ/có độ bền cao
"This industrial machine is built for durability and can withstand heavy use."
(Chiếc máy công nghiệp này được chế tạo để bền bỉ và có thể chịu được việc sử dụng cường độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
durability
nounKhả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng.
"The durability of this material makes it ideal for outdoor furniture."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company guarantees the durability of its products. |
Công ty đảm bảo độ bền của các sản phẩm của mình. |
| Phủ định | The cheap material does not ensure durability in harsh weather. |
Vật liệu rẻ tiền không đảm bảo độ bền trong thời tiết khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Does the new coating increase the durability of the metal? |
Lớp phủ mới có làm tăng độ bền của kim loại không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The durability of this phone case is impressive. |
Độ bền của chiếc ốp điện thoại này thật ấn tượng. |
| Phủ định | Isn't the durability of this product guaranteed for at least a year? |
Không phải độ bền của sản phẩm này được đảm bảo ít nhất một năm sao? |
| Nghi vấn | Is this material durable enough for outdoor use? |
Vật liệu này có đủ bền để sử dụng ngoài trời không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new model is released, engineers will have been working on improving the durability of the engine for five years. |
Vào thời điểm mẫu xe mới được ra mắt, các kỹ sư sẽ đã làm việc để cải thiện độ bền của động cơ trong năm năm. |
| Phủ định | The company won't have been focusing on improving the phone's durability; instead, they'll have been prioritizing new features. |
Công ty sẽ không tập trung vào việc cải thiện độ bền của điện thoại; thay vào đó, họ sẽ ưu tiên các tính năng mới. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been testing the durability of this material under extreme conditions? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đã và đang thử nghiệm độ bền của vật liệu này trong điều kiện khắc nghiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durability".
