(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ good
A1

good

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tốt giỏi hay đẹp vui lành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Good'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có những phẩm chất cần thiết cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể; có tiêu chuẩn cao; tốt.

Definition (English Meaning)

Having the qualities required for a particular role or purpose; of a high standard.

Ví dụ Thực tế với 'Good'

  • "She is a good student."

    "Cô ấy là một học sinh giỏi."

  • "It's good to see you."

    "Rất vui được gặp bạn."

  • "She is a good cook."

    "Cô ấy là một người nấu ăn giỏi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Good'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: good
  • Adverb: well
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Good'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'good' là một từ rất phổ biến và đa năng, được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao, hiệu quả, đạo đức, hoặc mang lại sự hài lòng. Nó thường được dùng để bày tỏ sự chấp thuận, đánh giá cao hoặc khen ngợi. Cần phân biệt với 'well' là trạng từ của 'good' khi dùng để mô tả trạng thái sức khỏe hoặc mức độ thực hiện một hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for to

'- Good at + N/V-ing': Giỏi về cái gì đó.
- Good for + N': Tốt cho cái gì đó (ví dụ: sức khỏe, môi trường).
- Good to + V': Tốt để làm gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Good'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)