(Top Banner Ad)
good
A1
Tính từ A1 Chung

good

UK: /ɡʊd/ • US: /ɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tốt giỏi hay đẹp vui lành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the qualities required for a particular role or purpose; of a high standard.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất cần thiết cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể; có tiêu chuẩn cao; tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a good student."

    "Cô ấy là một học sinh giỏi."

  • "It's good to see you."

    "Rất vui được gặp bạn."

  • "She is a good cook."

    "Cô ấy là một người nấu ăn giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Adverb well tốt, khỏe mạnh (dạng trạng từ của 'good')
Adjective better tốt hơn (so sánh hơn của 'good')
Adjective best tốt nhất (so sánh nhất của 'good')
Noun goodwill thiện chí, lòng tốt
Noun goods hàng hóa, vật phẩm (luôn ở dạng số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Proto-Germanic
*gōdaz
Proto-Indo-European
*gʰedʰ-

Nguồn gốc của 'good'

Từ 'good' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'gōd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp, có giá trị'. Nó tiếp tục có mối liên hệ với từ 'gather' (tụ họp) và 'together' (cùng nhau), gợi ý ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến sự kết nối, hòa hợp và sự phù hợp.

Usage Note

Tính từ 'good' là một từ rất phổ biến và đa năng, được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao, hiệu quả, đạo đức, hoặc mang lại sự hài lòng. Nó thường được dùng để bày tỏ sự chấp thuận, đánh giá cao hoặc khen ngợi. Cần phân biệt với 'well' là trạng từ của 'good' khi dùng để mô tả trạng thái sức khỏe hoặc mức độ thực hiện một hành động.

Prepositions

at for to

'- Good at + N/V-ing': Giỏi về cái gì đó.
- Good for + N': Tốt cho cái gì đó (ví dụ: sức khỏe, môi trường).
- Good to + V': Tốt để làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + good
  • very very good
    (rất tốt)
  • really really good
    (thực sự tốt)
  • pretty pretty good
    (khá tốt)
  • incredibly incredibly good
    (tốt đến kinh ngạc)
  • perfectly perfectly good
    (hoàn toàn tốt (ngụ ý không có lỗi, hoàn chỉnh))
Verb + good
  • do do good
    (làm điều tốt, có lợi (cho ai đó/cái gì đó))
  • make make good (on a promise/debt)
    (giữ lời hứa, trả nợ, thực hiện điều đã cam kết)
  • look look good
    (trông đẹp, có vẻ tốt (về mặt hình thức hoặc triển vọng))
  • feel feel good
    (cảm thấy tốt, khỏe mạnh, vui vẻ)
  • be be good for
    (tốt cho, có lợi cho (sức khỏe, công việc...))
Noun + good
  • news good news
    (tin tốt lành)
  • idea good idea
    (ý kiến hay, ý tưởng tốt)
  • time have a good time
    (có một khoảng thời gian vui vẻ)
  • common the common good
    (lợi ích chung (của cộng đồng, xã hội))
  • health good health
    (sức khỏe tốt)

Idioms

  • for good

    mãi mãi, vĩnh viễn

    "She left the country for good."

    (Cô ấy rời đất nước vĩnh viễn.)

  • as good as gold

    rất ngoan, rất tốt bụng (thường dùng cho trẻ em)

    "The children were as good as gold during the trip."

    (Lũ trẻ ngoan như vàng suốt chuyến đi.)

  • good for nothing

    vô dụng, không làm được trò trống gì

    "He's just a good-for-nothing who never tries to find a job."

    (Anh ta chỉ là kẻ vô dụng không bao giờ cố gắng tìm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good

Tính từ
Lật mặt

Có những phẩm chất cần thiết cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể; có tiêu chuẩn cao; tốt.

"She is a good student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a good student.
Cô ấy là một học sinh giỏi.
Phủ định
He is not very good at playing the guitar.
Anh ấy không giỏi chơi guitar lắm.
Nghi vấn
Is this book any good?
Cuốn sách này có hay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a good student this semester.
Cô ấy sẽ là một học sinh giỏi trong học kỳ này.
Phủ định
They are not going to have a good time if they don't study.
Họ sẽ không có khoảng thời gian vui vẻ nếu họ không học bài.
Nghi vấn
Are you going to be good at playing the piano after these lessons?
Bạn sẽ chơi piano giỏi sau những bài học này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good".

Lòng tốt và Thiện chí (Goodwill)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'goodwill' (thiện chí) là một giá trị quan trọng, thể hiện mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. Nó thường là nền tảng cho các hoạt động từ thiện, sự hợp tác và quan hệ cộng đồng tích cực.

Người Samaritan nhân ái (Good Samaritan)

Thuật ngữ 'Good Samaritan' xuất phát từ một dụ ngôn trong Kinh Thánh, kể về người Samaritan giúp đỡ một người lạ bị cướp và bỏ mặc. Ngày nay, nó dùng để chỉ một người tốt bụng, sẵn lòng giúp đỡ người khác trong lúc hoạn nạn mà không mong được đền đáp.