good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the qualities required for a particular role or purpose; of a high standard.
Vietnamese Meaning
Có những phẩm chất cần thiết cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể; có tiêu chuẩn cao; tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a good student."
"Cô ấy là một học sinh giỏi."
-
"It's good to see you."
"Rất vui được gặp bạn."
-
"She is a good cook."
"Cô ấy là một người nấu ăn giỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'good' là một từ rất phổ biến và đa năng, được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao, hiệu quả, đạo đức, hoặc mang lại sự hài lòng. Nó thường được dùng để bày tỏ sự chấp thuận, đánh giá cao hoặc khen ngợi. Cần phân biệt với 'well' là trạng từ của 'good' khi dùng để mô tả trạng thái sức khỏe hoặc mức độ thực hiện một hành động.
Prepositions
'- Good at + N/V-ing': Giỏi về cái gì đó.
- Good for + N': Tốt cho cái gì đó (ví dụ: sức khỏe, môi trường).
- Good to + V': Tốt để làm gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very good (rất tốt)
-
really really good (thực sự tốt)
-
pretty pretty good (khá tốt)
-
incredibly incredibly good (tốt đến kinh ngạc)
-
perfectly perfectly good (hoàn toàn tốt (ngụ ý không có lỗi, hoàn chỉnh))
-
do do good (làm điều tốt, có lợi (cho ai đó/cái gì đó))
-
make make good (on a promise/debt) (giữ lời hứa, trả nợ, thực hiện điều đã cam kết)
-
look look good (trông đẹp, có vẻ tốt (về mặt hình thức hoặc triển vọng))
-
feel feel good (cảm thấy tốt, khỏe mạnh, vui vẻ)
-
be be good for (tốt cho, có lợi cho (sức khỏe, công việc...))
-
news good news (tin tốt lành)
-
idea good idea (ý kiến hay, ý tưởng tốt)
-
time have a good time (có một khoảng thời gian vui vẻ)
-
common the common good (lợi ích chung (của cộng đồng, xã hội))
-
health good health (sức khỏe tốt)
Idioms
-
for good
mãi mãi, vĩnh viễn
"She left the country for good."
(Cô ấy rời đất nước vĩnh viễn.)
-
as good as gold
rất ngoan, rất tốt bụng (thường dùng cho trẻ em)
"The children were as good as gold during the trip."
(Lũ trẻ ngoan như vàng suốt chuyến đi.)
-
good for nothing
vô dụng, không làm được trò trống gì
"He's just a good-for-nothing who never tries to find a job."
(Anh ta chỉ là kẻ vô dụng không bao giờ cố gắng tìm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good
Tính từCó những phẩm chất cần thiết cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể; có tiêu chuẩn cao; tốt.
"She is a good student."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a good student. |
Cô ấy là một học sinh giỏi. |
| Phủ định | He is not very good at playing the guitar. |
Anh ấy không giỏi chơi guitar lắm. |
| Nghi vấn | Is this book any good? |
Cuốn sách này có hay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a good student this semester. |
Cô ấy sẽ là một học sinh giỏi trong học kỳ này. |
| Phủ định | They are not going to have a good time if they don't study. |
Họ sẽ không có khoảng thời gian vui vẻ nếu họ không học bài. |
| Nghi vấn | Are you going to be good at playing the piano after these lessons? |
Bạn sẽ chơi piano giỏi sau những bài học này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good".
