(Top Banner Ad)
durable target
Kinh doanh, Quản lý, An ninh mạng, Kỹ thuật

durable target

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective durable bền, bền bỉ, lâu bền
Noun durability độ bền, tính bền bỉ
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức bền, sự chịu đựng
Noun target mục tiêu, đích, chỉ tiêu
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu, hướng tới
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, việc đặt mục tiêu

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, An ninh mạng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durus
Latin
durabilis
Old French
durable
English
durable
Old French
targette
English
target

Nguồn gốc 'Durable'

Từ 'durable' (bền bỉ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durus' nghĩa là 'cứng rắn' hoặc 'chắc chắn'. Sau đó, nó phát triển thành 'durabilis' (có khả năng chịu đựng) rồi sang tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về khả năng duy trì, chịu đựng trong thời gian dài mà không bị hư hại.

Nguồn gốc 'Target'

Từ 'target' (mục tiêu) có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'targette', một dạng nhỏ của 'targe' (tấm khiên). Ban đầu, nó chỉ một tấm khiên nhỏ dùng để tập bắn. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ vật gì được nhắm đến hoặc là một mục tiêu, mục đích để đạt được.

Sự kết hợp 'Durable Target'

Khi kết hợp, 'durable target' mô tả một mục tiêu không chỉ được nhắm đến mà còn có khả năng chịu đựng hoặc tồn tại lâu dài. Nó có thể là một vật thể vật lý khó phá hủy (ví dụ: công sự quân sự) hoặc một mục tiêu chiến lược, kinh tế cần duy trì sự bền vững theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + durable target
  • establish establish a durable target
    (thiết lập một mục tiêu bền vững/lâu dài)
  • maintain maintain a durable target
    (duy trì một mục tiêu bền vững/lâu dài)
  • become become a durable target
    (trở thành một mục tiêu bền bỉ/khó phá hủy)
  • hit hit a durable target
    (đánh trúng một mục tiêu bền bỉ (ví dụ: trong quân sự, thể thao))
Adjective + durable target
  • primary primary durable target
    (mục tiêu bền vững chính yếu)
  • strategic strategic durable target
    (mục tiêu bền vững mang tính chiến lược)
  • long-term long-term durable target
    (mục tiêu bền vững dài hạn)
Preposition + durable target (phrases using 'durable target')
  • for a durable target for investment
    (một mục tiêu bền vững cho đầu tư)
  • of the challenge of a durable target
    (thử thách của một mục tiêu bền vững)

Idioms

  • set a durable target

    Đặt ra một mục tiêu bền vững hoặc có tính lâu dài (thường dùng trong bối cảnh chính sách, kinh tế, phát triển)

    "The government aimed to set a durable target for reducing carbon emissions over the next decade."

    (Chính phủ đặt mục tiêu bền vững là giảm lượng khí thải carbon trong thập kỷ tới.)

  • become a durable target

    Trở thành một mục tiêu kiên cường, khó bị phá hủy, hoặc một đối tượng bị nhắm đến một cách dai dẳng

    "Despite repeated attempts, the well-fortified city became a durable target for the invading army."

    (Mặc dù bị tấn công nhiều lần, thành phố được tăng cường phòng thủ vững chắc đã trở thành một mục tiêu bền bỉ cho quân đội xâm lược.)

  • achieve a durable target

    Đạt được một mục tiêu có kết quả bền vững, lâu dài, không dễ bị đảo ngược

    "Achieving a durable target for environmental conservation requires global cooperation and sustained effort."

    (Để đạt được một mục tiêu bền vững về bảo tồn môi trường đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và nỗ lực duy trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durable target

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable target".

Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Khái niệm 'durable target' có thể liên hệ mật thiết với Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (Sustainable Development Goals - SDGs) do Liên Hợp Quốc đề ra. Đây là 17 mục tiêu toàn cầu được thiết lập để đạt được 'tương lai tốt đẹp và bền vững hơn cho tất cả mọi người'. Các SDGs chính là những 'durable targets' mà các quốc gia hướng tới, từ xóa đói giảm nghèo đến hành động vì khí hậu, nhấn mạnh tầm quan trọng của các mục tiêu có tính lâu dài và bền vững.

Mục Tiêu Bền Bỉ trong Chiến Lược Quân Sự

Trong chiến lược quân sự, 'durable target' thường ám chỉ các công sự, căn cứ kiên cố, hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng (như cầu, kho vũ khí) được xây dựng để chịu đựng các cuộc tấn công lặp đi lặp lại. Những mục tiêu này đòi hỏi nhiều nguồn lực để vô hiệu hóa, và việc bảo vệ hoặc tấn công chúng là yếu tố then chốt trong các cuộc xung đột. Khái niệm này thể hiện sự tính toán về độ bền và khả năng chống chịu trong hoạch định chiến tranh.