durable target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | durable | bền, bền bỉ, lâu bền |
| Noun | durability | độ bền, tính bền bỉ |
| Verb | endure | chịu đựng, kéo dài, tồn tại |
| Noun | endurance | sức bền, sự chịu đựng |
| Noun | target | mục tiêu, đích, chỉ tiêu |
| Verb | target | nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu, hướng tới |
| Noun | targeting | sự nhắm mục tiêu, việc đặt mục tiêu |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a durable target (thiết lập một mục tiêu bền vững/lâu dài)
-
maintain maintain a durable target (duy trì một mục tiêu bền vững/lâu dài)
-
become become a durable target (trở thành một mục tiêu bền bỉ/khó phá hủy)
-
hit hit a durable target (đánh trúng một mục tiêu bền bỉ (ví dụ: trong quân sự, thể thao))
-
primary primary durable target (mục tiêu bền vững chính yếu)
-
strategic strategic durable target (mục tiêu bền vững mang tính chiến lược)
-
long-term long-term durable target (mục tiêu bền vững dài hạn)
-
for a durable target for investment (một mục tiêu bền vững cho đầu tư)
-
of the challenge of a durable target (thử thách của một mục tiêu bền vững)
Idioms
-
set a durable target
Đặt ra một mục tiêu bền vững hoặc có tính lâu dài (thường dùng trong bối cảnh chính sách, kinh tế, phát triển)
"The government aimed to set a durable target for reducing carbon emissions over the next decade."
(Chính phủ đặt mục tiêu bền vững là giảm lượng khí thải carbon trong thập kỷ tới.)
-
become a durable target
Trở thành một mục tiêu kiên cường, khó bị phá hủy, hoặc một đối tượng bị nhắm đến một cách dai dẳng
"Despite repeated attempts, the well-fortified city became a durable target for the invading army."
(Mặc dù bị tấn công nhiều lần, thành phố được tăng cường phòng thủ vững chắc đã trở thành một mục tiêu bền bỉ cho quân đội xâm lược.)
-
achieve a durable target
Đạt được một mục tiêu có kết quả bền vững, lâu dài, không dễ bị đảo ngược
"Achieving a durable target for environmental conservation requires global cooperation and sustained effort."
(Để đạt được một mục tiêu bền vững về bảo tồn môi trường đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và nỗ lực duy trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
durable target
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable target".
