(Top Banner Ad)
targeting
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing, Quân sự, Công nghệ

targeting

UK: /ˈtɑːɡɪtɪŋ/ • US: /ˈtɑːrɡɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhắm mục tiêu xác định mục tiêu hướng tới mục tiêu định hướng mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of directing advertising or other activities at a specific group.

Vietnamese Meaning

Hành động hướng quảng cáo hoặc các hoạt động khác vào một nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective targeting is crucial for a successful marketing campaign."

    "Việc nhắm mục tiêu hiệu quả là rất quan trọng cho một chiến dịch marketing thành công."

  • "The company's targeting strategy proved to be very successful."

    "Chiến lược nhắm mục tiêu của công ty đã chứng tỏ rất thành công."

  • "The marketing campaign is targeting women aged 25-35."

    "Chiến dịch marketing đang nhắm mục tiêu phụ nữ trong độ tuổi từ 25-35."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb target nhắm mục tiêu
Noun target mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu
Noun targeter người nhắm mục tiêu

Synonyms

aiming (nhắm vào)focusing (tập trung vào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
targe
Old French
targe
Germanic
*targo

Nguồn gốc của 'Targeting'

Từ 'targeting' xuất phát từ 'target', ban đầu có nghĩa là 'cái khiên nhỏ' hoặc 'bia tập bắn'. Trong lịch sử, việc nhắm mục tiêu đã rất quan trọng trong chiến tranh và săn bắn. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và quảng cáo để chỉ việc xác định đối tượng khách hàng cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động cụ thể trong marketing, quảng cáo, hoặc các chiến dịch quân sự. Nhấn mạnh vào việc xác định và tập trung vào một nhóm đối tượng cụ thể.
Khi 'targeting' được sử dụng như một động từ ở dạng V-ing, nó thường chỉ hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc câu diễn tả mục đích, kế hoạch hoặc chiến lược.

Prepositions

at towards

'Targeting at' nhấn mạnh việc hướng trực tiếp vào một mục tiêu cụ thể. 'Targeting towards' mang ý nghĩa hướng đến mục tiêu một cách tổng quát hơn, có thể bao gồm nhiều giai đoạn hoặc mục tiêu nhỏ lẻ để đạt được mục tiêu cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + targeting
  • Strategic targeting
    (nhắm mục tiêu chiến lược)
  • Precise targeting
    (nhắm mục tiêu chính xác)
  • Effective targeting
    (nhắm mục tiêu hiệu quả)
Verb + targeting
  • Begin targeting
    (bắt đầu nhắm mục tiêu)
  • Improve targeting
    (cải thiện việc nhắm mục tiêu)
  • Refine targeting
    (tinh chỉnh việc nhắm mục tiêu)
Targeting + Noun
  • Targeting strategy
    (chiến lược nhắm mục tiêu)
  • Targeting system
    (hệ thống nhắm mục tiêu)
  • Targeting capabilities
    (khả năng nhắm mục tiêu)

Idioms

  • Off-target

    lệch mục tiêu, không đúng

    "His comments were completely off-target."

    (Những bình luận của anh ấy hoàn toàn không đúng.)

  • Targeting the low-hanging fruit

    nhắm vào những mục tiêu dễ đạt được

    "The company is targeting the low-hanging fruit to increase its profits quickly."

    (Công ty đang nhắm vào những mục tiêu dễ đạt được để tăng lợi nhuận nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

targeting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hướng quảng cáo hoặc các hoạt động khác vào một nhóm cụ thể.

"Effective targeting is crucial for a successful marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company is targeting young adults with their new ad campaign!
Chà, công ty đang nhắm mục tiêu đến thanh niên bằng chiến dịch quảng cáo mới của họ!
Phủ định
Hey, they aren't targeting senior citizens at all!
Này, họ hoàn toàn không nhắm mục tiêu đến người cao tuổi!
Nghi vấn
Gosh, are they targeting only high-income families?
Trời ơi, họ chỉ nhắm mục tiêu đến các gia đình có thu nhập cao thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "targeting".

Marketing và Targeting

Trong marketing, 'targeting' là một phần quan trọng của việc xác định thị trường mục tiêu. Các công ty sử dụng dữ liệu và phân tích để nhắm đến những nhóm người có nhiều khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Việc nhắm mục tiêu hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả quảng cáo.