dutch auction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of auction where the auctioneer begins with a high asking price, which is lowered until some participant is willing to accept the price, or where a set quantity of something is offered and auction participants bid on the amount they are willing to buy at a certain price.
Vietnamese Meaning
Một loại đấu giá trong đó người bán đấu giá bắt đầu với một mức giá cao, sau đó giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mức giá đó, hoặc nơi một số lượng cố định hàng hóa được chào bán và những người tham gia đấu giá trả giá cho số lượng họ sẵn sàng mua ở một mức giá nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to use a Dutch auction to sell its shares."
"Công ty quyết định sử dụng hình thức đấu giá kiểu Hà Lan để bán cổ phiếu của mình."
-
"Dutch auctions are commonly used in IPOs to determine the market price of a stock."
"Đấu giá kiểu Hà Lan thường được sử dụng trong các đợt IPO để xác định giá thị trường của một cổ phiếu."
-
"The government sold treasury bills using a Dutch auction."
"Chính phủ đã bán tín phiếu kho bạc bằng hình thức đấu giá kiểu Hà Lan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | auction | cuộc đấu giá, phiên đấu giá |
| Verb | auction | đấu giá, bán đấu giá |
| Noun | auctioneer | người điều khiển đấu giá, chủ đấu giá |
| Adjective | auctionable | có thể đấu giá được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đấu giá kiểu Hà Lan (Dutch auction) khác với đấu giá thông thường (English auction) ở chỗ giá bắt đầu cao và giảm dần, thay vì bắt đầu thấp và tăng dần. Nó thường được sử dụng cho các sản phẩm dễ hỏng như hoa hoặc cá, hoặc để bán cổ phiếu trong một đợt IPO.
Prepositions
* **in a dutch auction:** dùng để chỉ việc tham gia hoặc thực hiện một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan. Ví dụ: 'The company sold its shares *in a dutch auction*.'
* **for a dutch auction:** ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lý do cho việc sử dụng đấu giá kiểu Hà Lan. Ví dụ: 'The sale was arranged *for a dutch auction* to ensure a quick sale.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a dutch auction (tổ chức một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
-
conduct conduct a dutch auction (tiến hành một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
-
run run a dutch auction (điều hành một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
-
participate in participate in a dutch auction (tham gia vào một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
-
successful successful dutch auction (phiên đấu giá kiểu Hà Lan thành công)
-
online online dutch auction (đấu giá kiểu Hà Lan trực tuyến)
-
traditional traditional dutch auction (đấu giá kiểu Hà Lan truyền thống)
-
system dutch auction system (hệ thống đấu giá kiểu Hà Lan)
-
method dutch auction method (phương pháp đấu giá kiểu Hà Lan)
Idioms
-
to hold a Dutch auction
tổ chức một phiên đấu giá kiểu Hà Lan (bắt đầu với giá cao và hạ dần)
"The company decided to hold a Dutch auction for the surplus inventory."
(Công ty đã quyết định tổ chức một phiên đấu giá kiểu Hà Lan cho số hàng tồn kho dư thừa.)
-
in a Dutch auction format
theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan
"The sale of the artwork was conducted in a Dutch auction format to ensure a quick transaction."
(Việc bán tác phẩm nghệ thuật được thực hiện theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan để đảm bảo giao dịch nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dutch auction
nounMột loại đấu giá trong đó người bán đấu giá bắt đầu với một mức giá cao, sau đó giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mức giá đó, hoặc nơi một số lượng cố định hàng hóa được chào bán và những người tham gia đấu giá trả giá cho số lượng họ sẵn sàng mua ở một mức giá nhất định.
"The company decided to use a Dutch auction to sell its shares."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutch auction".
