(Top Banner Ad)
dutch auction
C1
noun C1 Kinh tế

dutch auction

UK: /ˈdʌtʃ ˈɔːkʃən/ • US: /ˈdʌtʃ ˈɔːkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đấu giá kiểu Hà Lan đấu giá giảm dần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of auction where the auctioneer begins with a high asking price, which is lowered until some participant is willing to accept the price, or where a set quantity of something is offered and auction participants bid on the amount they are willing to buy at a certain price.

Vietnamese Meaning

Một loại đấu giá trong đó người bán đấu giá bắt đầu với một mức giá cao, sau đó giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mức giá đó, hoặc nơi một số lượng cố định hàng hóa được chào bán và những người tham gia đấu giá trả giá cho số lượng họ sẵn sàng mua ở một mức giá nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use a Dutch auction to sell its shares."

    "Công ty quyết định sử dụng hình thức đấu giá kiểu Hà Lan để bán cổ phiếu của mình."

  • "Dutch auctions are commonly used in IPOs to determine the market price of a stock."

    "Đấu giá kiểu Hà Lan thường được sử dụng trong các đợt IPO để xác định giá thị trường của một cổ phiếu."

  • "The government sold treasury bills using a Dutch auction."

    "Chính phủ đã bán tín phiếu kho bạc bằng hình thức đấu giá kiểu Hà Lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auction cuộc đấu giá, phiên đấu giá
Verb auction đấu giá, bán đấu giá
Noun auctioneer người điều khiển đấu giá, chủ đấu giá
Adjective auctionable có thể đấu giá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
duutsch
English
Dutch
Latin
auctio
English
dutch auction

Nguồn gốc của 'Dutch auction'

Thuật ngữ 'Dutch auction' (đấu giá kiểu Hà Lan) bắt nguồn từ các chợ hoa ở Hà Lan, nổi tiếng nhất là Chợ hoa Aalsmeer. Tại đây, người bán muốn bán nhanh các sản phẩm dễ hư hỏng như hoa tươi. Thay vì người mua trả giá cao dần như đấu giá truyền thống, người bán sẽ bắt đầu với giá rất cao và hạ dần. Người mua đầu tiên chấp nhận mức giá hiện tại sẽ thắng.

Tại sao lại là 'Dutch'?

Trong tiếng Anh, từ 'Dutch' (người Hà Lan) đôi khi được dùng trong các cụm từ mang ý nghĩa ngược lại hoặc đặc biệt (ví dụ: 'Dutch courage' - can đảm giả tạo khi say rượu, 'Dutch treat' - chia tiền). Tuy nhiên, trong 'Dutch auction', từ 'Dutch' đơn thuần chỉ địa điểm khởi nguồn của hình thức đấu giá này, không mang hàm ý tiêu cực hay ẩn dụ.

Usage Note

Đấu giá kiểu Hà Lan (Dutch auction) khác với đấu giá thông thường (English auction) ở chỗ giá bắt đầu cao và giảm dần, thay vì bắt đầu thấp và tăng dần. Nó thường được sử dụng cho các sản phẩm dễ hỏng như hoa hoặc cá, hoặc để bán cổ phiếu trong một đợt IPO.

Prepositions

in for

* **in a dutch auction:** dùng để chỉ việc tham gia hoặc thực hiện một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan. Ví dụ: 'The company sold its shares *in a dutch auction*.'
* **for a dutch auction:** ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lý do cho việc sử dụng đấu giá kiểu Hà Lan. Ví dụ: 'The sale was arranged *for a dutch auction* to ensure a quick sale.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • hold hold a dutch auction
    (tổ chức một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
  • conduct conduct a dutch auction
    (tiến hành một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
  • run run a dutch auction
    (điều hành một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
  • participate in participate in a dutch auction
    (tham gia vào một phiên đấu giá kiểu Hà Lan)
Adjectives
  • successful successful dutch auction
    (phiên đấu giá kiểu Hà Lan thành công)
  • online online dutch auction
    (đấu giá kiểu Hà Lan trực tuyến)
  • traditional traditional dutch auction
    (đấu giá kiểu Hà Lan truyền thống)
Nouns
  • system dutch auction system
    (hệ thống đấu giá kiểu Hà Lan)
  • method dutch auction method
    (phương pháp đấu giá kiểu Hà Lan)

Idioms

  • to hold a Dutch auction

    tổ chức một phiên đấu giá kiểu Hà Lan (bắt đầu với giá cao và hạ dần)

    "The company decided to hold a Dutch auction for the surplus inventory."

    (Công ty đã quyết định tổ chức một phiên đấu giá kiểu Hà Lan cho số hàng tồn kho dư thừa.)

  • in a Dutch auction format

    theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan

    "The sale of the artwork was conducted in a Dutch auction format to ensure a quick transaction."

    (Việc bán tác phẩm nghệ thuật được thực hiện theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan để đảm bảo giao dịch nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dutch auction

noun
Lật mặt

Một loại đấu giá trong đó người bán đấu giá bắt đầu với một mức giá cao, sau đó giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mức giá đó, hoặc nơi một số lượng cố định hàng hóa được chào bán và những người tham gia đấu giá trả giá cho số lượng họ sẵn sàng mua ở một mức giá nhất định.

"The company decided to use a Dutch auction to sell its shares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutch auction".

Chợ hoa Aalsmeer và nguồn gốc

Đấu giá kiểu Hà Lan nổi tiếng nhất là ở Chợ hoa Aalsmeer gần Amsterdam, Hà Lan. Đây là một trong những sàn giao dịch hoa lớn nhất thế giới, nơi hàng triệu bông hoa được bán mỗi ngày. Hình thức đấu giá này được sử dụng để bán nhanh các sản phẩm dễ hư hỏng, đảm bảo giá cả hợp lý và hiệu quả cao cho cả người bán và người mua.

Cơ chế đấu giá ngược

Không giống như đấu giá truyền thống tăng giá, 'Dutch auction' hoạt động theo cơ chế ngược: giá bắt đầu ở mức rất cao và được hạ dần theo từng bước. Người mua đầu tiên nhấn nút chấp nhận giá sẽ giành được mặt hàng đó. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả khi có nhiều người mua muốn cùng một mặt hàng hoặc khi cần bán nhanh số lượng lớn hàng hóa.