(Top Banner Ad)
english auction
B2
Danh từ B2 Kinh tế

english auction

UK: /ˈɪŋɡlɪʃ ˈɔːkʃən/ • US: /ˈɪŋɡlɪʃ ˈɔːkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đấu giá kiểu Anh đấu giá tăng giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of auction where the price is progressively raised by bidders until a single winner remains, who pays the final price.

Vietnamese Meaning

Một loại đấu giá trong đó giá được người đấu thầu nâng lên liên tục cho đến khi chỉ còn một người thắng cuộc, người này sẽ trả giá cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valuable antique was sold through an English auction."

    "Món đồ cổ có giá trị đã được bán thông qua một cuộc đấu giá kiểu Anh."

  • "English auctions are commonly used for selling art and antiques."

    "Đấu giá kiểu Anh thường được sử dụng để bán các tác phẩm nghệ thuật và đồ cổ."

  • "The seller decided to use an English auction to get the best possible price for the item."

    "Người bán quyết định sử dụng đấu giá kiểu Anh để có được mức giá tốt nhất có thể cho món hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auction sự đấu giá, phiên đấu giá
Verb auction đấu giá, bán đấu giá
Noun auctioneer người điều khiển đấu giá
Noun bid giá thầu, sự trả giá
Verb bid trả giá, đấu giá
Noun bidder người trả giá

Synonyms

ascending auction (đấu giá tăng giá)

Antonyms

descending auction (đấu giá giảm giá (đấu giá kiểu Hà Lan))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctio
Old French
auction
English
auction
Old English
Englisc
Middle English
English
Modern English
English

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "đấu giá kiểu Anh" (English auction) là một sự kết hợp từ. Từ "English" (Anh) chỉ ra rằng đây là hình thức đấu giá phổ biến và truyền thống ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ. Từ "auction" (đấu giá) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "auctio" nghĩa là "tăng lên" hoặc "bán đấu giá công khai". Cách thức đấu giá này đặc trưng bởi việc giá tăng dần cho đến khi không còn người trả giá nào nữa, rất phù hợp với ý nghĩa "tăng lên" của từ gốc.

Đối lập với đấu giá Hà Lan

Cái tên "đấu giá kiểu Anh" còn được dùng để phân biệt với "đấu giá kiểu Hà Lan" (Dutch auction), một hình thức đấu giá ngược lại, nơi giá ban đầu rất cao rồi giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mua. Vì vậy, "kiểu Anh" nhấn mạnh đặc điểm giá tăng dần, một phong cách đối lập và phổ biến ở thế giới phương Tây.

Usage Note

Đấu giá kiểu Anh, hay còn gọi là đấu giá tăng giá (ascending auction), là hình thức đấu giá phổ biến nhất. Người đấu giá đưa ra mức giá khởi điểm, và những người tham gia đấu giá sẽ lần lượt đưa ra mức giá cao hơn. Quá trình này tiếp tục cho đến khi không còn ai muốn trả giá cao hơn nữa, và người trả giá cao nhất sẽ thắng cuộc. Khác với đấu giá kín (sealed-bid auction) hay đấu giá ngược (descending auction/Dutch auction).

Prepositions

in at

* in: 'The painting was sold in an English auction.' (mô tả phương thức bán hàng). * at: 'The price increased at an English auction.' (mô tả địa điểm hoặc bối cảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + english auction
  • traditional traditional english auction
    (phiên đấu giá kiểu Anh truyền thống)
  • live live english auction
    (phiên đấu giá kiểu Anh trực tiếp)
  • online online english auction
    (phiên đấu giá kiểu Anh trực tuyến)
  • successful successful english auction
    (phiên đấu giá kiểu Anh thành công)
Verb + english auction
  • hold hold an english auction
    (tổ chức một phiên đấu giá kiểu Anh)
  • conduct conduct an english auction
    (tiến hành một phiên đấu giá kiểu Anh)
  • participate in participate in an english auction
    (tham gia vào một phiên đấu giá kiểu Anh)
  • win win an english auction
    (thắng một phiên đấu giá kiểu Anh)

Idioms

  • in an English auction

    trong một phiên đấu giá kiểu Anh

    "In an English auction, bidders compete by offering progressively higher prices."

    (Trong một phiên đấu giá kiểu Anh, những người trả giá cạnh tranh bằng cách đưa ra mức giá cao dần.)

  • the rules of an English auction

    các quy tắc của một phiên đấu giá kiểu Anh

    "Understanding the rules of an English auction is crucial for new participants."

    (Hiểu rõ các quy tắc của một phiên đấu giá kiểu Anh là rất quan trọng đối với những người tham gia mới.)

  • to attend an English auction

    tham dự một phiên đấu giá kiểu Anh

    "She decided to attend an English auction to bid on a vintage painting."

    (Cô ấy quyết định tham dự một phiên đấu giá kiểu Anh để trả giá cho một bức tranh cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

english auction

Danh từ
Lật mặt

Một loại đấu giá trong đó giá được người đấu thầu nâng lên liên tục cho đến khi chỉ còn một người thắng cuộc, người này sẽ trả giá cuối cùng.

"The valuable antique was sold through an English auction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english auction".

Đấu giá tăng dần phổ biến

Đấu giá kiểu Anh là hình thức đấu giá phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Nó được đặc trưng bởi việc giá khởi điểm thấp và tăng dần theo các mức trả giá của người mua cho đến khi chỉ còn một người trả giá cao nhất. Sự kịch tính và hồi hộp khi giá leo thang là một phần tạo nên sức hấp dẫn của hình thức này, thường thấy trong các buổi đấu giá nghệ thuật, đồ cổ hoặc bất động sản.

Tiếng búa chốt giá

Một nét văn hóa đặc trưng của đấu giá kiểu Anh là việc người điều khiển đấu giá (auctioneer) sẽ sử dụng một chiếc búa nhỏ (gavel) để gõ xuống bục và hô to "Sold!" (Bán!) để chốt giá cuối cùng. Hành động này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn đánh dấu khoảnh khắc giao dịch hoàn tất, tạo nên sự trang trọng và kịch tính cho phiên đấu giá, đồng thời khẳng định người mua cuối cùng.