english auction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of auction where the price is progressively raised by bidders until a single winner remains, who pays the final price.
Vietnamese Meaning
Một loại đấu giá trong đó giá được người đấu thầu nâng lên liên tục cho đến khi chỉ còn một người thắng cuộc, người này sẽ trả giá cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The valuable antique was sold through an English auction."
"Món đồ cổ có giá trị đã được bán thông qua một cuộc đấu giá kiểu Anh."
-
"English auctions are commonly used for selling art and antiques."
"Đấu giá kiểu Anh thường được sử dụng để bán các tác phẩm nghệ thuật và đồ cổ."
-
"The seller decided to use an English auction to get the best possible price for the item."
"Người bán quyết định sử dụng đấu giá kiểu Anh để có được mức giá tốt nhất có thể cho món hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đấu giá kiểu Anh, hay còn gọi là đấu giá tăng giá (ascending auction), là hình thức đấu giá phổ biến nhất. Người đấu giá đưa ra mức giá khởi điểm, và những người tham gia đấu giá sẽ lần lượt đưa ra mức giá cao hơn. Quá trình này tiếp tục cho đến khi không còn ai muốn trả giá cao hơn nữa, và người trả giá cao nhất sẽ thắng cuộc. Khác với đấu giá kín (sealed-bid auction) hay đấu giá ngược (descending auction/Dutch auction).
Prepositions
* in: 'The painting was sold in an English auction.' (mô tả phương thức bán hàng). * at: 'The price increased at an English auction.' (mô tả địa điểm hoặc bối cảnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional english auction (phiên đấu giá kiểu Anh truyền thống)
-
live live english auction (phiên đấu giá kiểu Anh trực tiếp)
-
online online english auction (phiên đấu giá kiểu Anh trực tuyến)
-
successful successful english auction (phiên đấu giá kiểu Anh thành công)
-
hold hold an english auction (tổ chức một phiên đấu giá kiểu Anh)
-
conduct conduct an english auction (tiến hành một phiên đấu giá kiểu Anh)
-
participate in participate in an english auction (tham gia vào một phiên đấu giá kiểu Anh)
-
win win an english auction (thắng một phiên đấu giá kiểu Anh)
Idioms
-
in an English auction
trong một phiên đấu giá kiểu Anh
"In an English auction, bidders compete by offering progressively higher prices."
(Trong một phiên đấu giá kiểu Anh, những người trả giá cạnh tranh bằng cách đưa ra mức giá cao dần.)
-
the rules of an English auction
các quy tắc của một phiên đấu giá kiểu Anh
"Understanding the rules of an English auction is crucial for new participants."
(Hiểu rõ các quy tắc của một phiên đấu giá kiểu Anh là rất quan trọng đối với những người tham gia mới.)
-
to attend an English auction
tham dự một phiên đấu giá kiểu Anh
"She decided to attend an English auction to bid on a vintage painting."
(Cô ấy quyết định tham dự một phiên đấu giá kiểu Anh để trả giá cho một bức tranh cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
english auction
Danh từMột loại đấu giá trong đó giá được người đấu thầu nâng lên liên tục cho đến khi chỉ còn một người thắng cuộc, người này sẽ trả giá cuối cùng.
"The valuable antique was sold through an English auction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english auction".
