dynamic graphics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by constant change, activity, or progress.
Vietnamese Meaning
Được đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation featured dynamic graphics that captivated the audience."
"Bài thuyết trình có đồ họa động hấp dẫn khán giả."
-
"The website uses dynamic graphics to illustrate key concepts."
"Trang web sử dụng đồ họa động để minh họa các khái niệm chính."
-
"Dynamic graphics can improve user engagement with online content."
"Đồ họa động có thể cải thiện sự tương tác của người dùng với nội dung trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dynamic | Động, năng động, đầy năng lượng, có tính thay đổi |
| Noun | dynamics | Động lực học, động lực, những yếu tố năng động |
| Noun | dynamism | Tính năng động, sự năng động, chủ nghĩa động |
| Adverb | dynamically | Một cách năng động, một cách có động lực |
| Noun | graphic | Hình ảnh đồ họa, bản vẽ, đồ thị |
| Adjective | graphic | Thuộc về đồ họa, trực quan, sống động |
| Noun | graph | Biểu đồ, đồ thị |
| Adverb | graphically | Bằng hình ảnh, một cách rõ ràng, trực quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'dynamic graphics', 'dynamic' nhấn mạnh tính chất tương tác, có thể thay đổi theo thời gian hoặc theo hành động của người dùng. Nó khác với 'static' (tĩnh), ám chỉ sự cố định và không thay đổi.
Prepositions
‘Dynamic in’: Được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực mà đồ họa động có tính động. Ví dụ: 'The graphics are dynamic in their ability to adapt.' ‘Dynamic with’: Được dùng để mô tả mối quan hệ giữa đồ họa động và các yếu tố khác. Ví dụ: 'The presentation is dynamic with the addition of interactive elements.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create dynamic graphics (tạo đồ họa động)
-
generate generate dynamic graphics (tạo ra đồ họa động (tự động))
-
display display dynamic graphics (hiển thị đồ họa động)
-
render render dynamic graphics (kết xuất đồ họa động (trong máy tính))
-
interact with interact with dynamic graphics (tương tác với đồ họa động)
-
interactive interactive dynamic graphics (đồ họa động tương tác)
-
real-time real-time dynamic graphics (đồ họa động thời gian thực)
-
stunning stunning dynamic graphics (đồ họa động ấn tượng/đẹp mắt)
-
complex complex dynamic graphics (đồ họa động phức tạp)
-
power of the power of dynamic graphics (sức mạnh của đồ họa động)
Idioms
-
real-time dynamic graphics
Đồ họa động thời gian thực (đồ họa thay đổi ngay lập tức theo dữ liệu hoặc tương tác)
"Modern flight simulators rely heavily on real-time dynamic graphics to create an immersive experience."
(Các trình mô phỏng chuyến bay hiện đại phụ thuộc nhiều vào đồ họa động thời gian thực để tạo ra trải nghiệm sống động.)
-
interactive dynamic graphics
Đồ họa động tương tác (đồ họa mà người dùng có thể điều khiển hoặc thay đổi)
"The museum exhibit featured interactive dynamic graphics that responded to visitors' gestures."
(Triển lãm tại bảo tàng có các đồ họa động tương tác phản ứng với cử chỉ của khách tham quan.)
-
data visualization with dynamic graphics
Trực quan hóa dữ liệu bằng đồ họa động (sử dụng đồ họa chuyển động để thể hiện dữ liệu phức tạp)
"Scientists use data visualization with dynamic graphics to analyze complex climate models."
(Các nhà khoa học sử dụng trực quan hóa dữ liệu bằng đồ họa động để phân tích các mô hình khí hậu phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamic graphics
Tính từ (dynamic)Được đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục.
"The presentation featured dynamic graphics that captivated the audience."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation used dynamic graphics to capture the audience's attention. |
Bài thuyết trình đã sử dụng đồ họa động để thu hút sự chú ý của khán giả. |
| Phủ định | The software doesn't support dynamic graphics, resulting in static images. |
Phần mềm không hỗ trợ đồ họa động, dẫn đến hình ảnh tĩnh. |
| Nghi vấn | Does the website incorporate dynamic graphics to enhance user engagement? |
Trang web có tích hợp đồ họa động để tăng cường sự tương tác của người dùng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The designer uses dynamic graphics to create engaging animations. |
Nhà thiết kế sử dụng đồ họa động để tạo ra các hoạt ảnh hấp dẫn. |
| Phủ định | The old software does not support dynamic graphics. |
Phần mềm cũ không hỗ trợ đồ họa động. |
| Nghi vấn | Does the game engine handle dynamic graphics effectively? |
Công cụ trò chơi có xử lý đồ họa động một cách hiệu quả không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation featured dynamic graphics to engage the audience. |
Bài thuyết trình có đồ họa động để thu hút khán giả. |
| Phủ định | The website doesn't use dynamic graphics due to concerns about loading times. |
Trang web không sử dụng đồ họa động vì lo ngại về thời gian tải trang. |
| Nghi vấn | Why did they choose dynamic graphics for the company's new logo? |
Tại sao họ chọn đồ họa động cho logo mới của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic graphics".
