(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dynamic graphics
B2

dynamic graphics

Tính từ (dynamic)

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa động hình ảnh động đồ họa tương tác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dynamic graphics'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục.

Definition (English Meaning)

Characterized by constant change, activity, or progress.

Ví dụ Thực tế với 'Dynamic graphics'

  • "The presentation featured dynamic graphics that captivated the audience."

    "Bài thuyết trình có đồ họa động hấp dẫn khán giả."

  • "The website uses dynamic graphics to illustrate key concepts."

    "Trang web sử dụng đồ họa động để minh họa các khái niệm chính."

  • "Dynamic graphics can improve user engagement with online content."

    "Đồ họa động có thể cải thiện sự tương tác của người dùng với nội dung trực tuyến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dynamic graphics'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

static graphics(đồ họa tĩnh)

Từ liên quan (Related Words)

animation(hoạt hình)
visualization(trực quan hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Thiết kế đồ họa

Ghi chú Cách dùng 'Dynamic graphics'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong ngữ cảnh 'dynamic graphics', 'dynamic' nhấn mạnh tính chất tương tác, có thể thay đổi theo thời gian hoặc theo hành động của người dùng. Nó khác với 'static' (tĩnh), ám chỉ sự cố định và không thay đổi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

‘Dynamic in’: Được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực mà đồ họa động có tính động. Ví dụ: 'The graphics are dynamic in their ability to adapt.' ‘Dynamic with’: Được dùng để mô tả mối quan hệ giữa đồ họa động và các yếu tố khác. Ví dụ: 'The presentation is dynamic with the addition of interactive elements.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dynamic graphics'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation used dynamic graphics to capture the audience's attention.
Bài thuyết trình đã sử dụng đồ họa động để thu hút sự chú ý của khán giả.
Phủ định
The software doesn't support dynamic graphics, resulting in static images.
Phần mềm không hỗ trợ đồ họa động, dẫn đến hình ảnh tĩnh.
Nghi vấn
Does the website incorporate dynamic graphics to enhance user engagement?
Trang web có tích hợp đồ họa động để tăng cường sự tương tác của người dùng không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer uses dynamic graphics to create engaging animations.
Nhà thiết kế sử dụng đồ họa động để tạo ra các hoạt ảnh hấp dẫn.
Phủ định
The old software does not support dynamic graphics.
Phần mềm cũ không hỗ trợ đồ họa động.
Nghi vấn
Does the game engine handle dynamic graphics effectively?
Công cụ trò chơi có xử lý đồ họa động một cách hiệu quả không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation featured dynamic graphics to engage the audience.
Bài thuyết trình có đồ họa động để thu hút khán giả.
Phủ định
The website doesn't use dynamic graphics due to concerns about loading times.
Trang web không sử dụng đồ họa động vì lo ngại về thời gian tải trang.
Nghi vấn
Why did they choose dynamic graphics for the company's new logo?
Tại sao họ chọn đồ họa động cho logo mới của công ty?
(Vị trí vocab_tab4_inline)