(Top Banner Ad)
dynamic graphics
B2
Tính từ (dynamic) B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

dynamic graphics

UK: /daɪˈnæmɪk/ • US: /daɪˈnæmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa động hình ảnh động đồ họa tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by constant change, activity, or progress.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation featured dynamic graphics that captivated the audience."

    "Bài thuyết trình có đồ họa động hấp dẫn khán giả."

  • "The website uses dynamic graphics to illustrate key concepts."

    "Trang web sử dụng đồ họa động để minh họa các khái niệm chính."

  • "Dynamic graphics can improve user engagement with online content."

    "Đồ họa động có thể cải thiện sự tương tác của người dùng với nội dung trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic Động, năng động, đầy năng lượng, có tính thay đổi
Noun dynamics Động lực học, động lực, những yếu tố năng động
Noun dynamism Tính năng động, sự năng động, chủ nghĩa động
Adverb dynamically Một cách năng động, một cách có động lực
Noun graphic Hình ảnh đồ họa, bản vẽ, đồ thị
Adjective graphic Thuộc về đồ họa, trực quan, sống động
Noun graph Biểu đồ, đồ thị
Adverb graphically Bằng hình ảnh, một cách rõ ràng, trực quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dynamikos (powerful, mighty) from dynamis (power)
Greek
graphikos (of or for writing, drawing) from graphein (to write, draw)
Modern English
dynamic graphics (compound phrase)

Nguồn gốc 'dynamic'

Từ 'dynamic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamikos', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'đầy quyền lực', và từ gốc 'dynamis' có nghĩa là 'sức mạnh'. Nó mang ý nghĩa về sự chuyển động, thay đổi, và năng lượng nội tại.

Nguồn gốc 'graphics'

Từ 'graphics' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'graphikos', nghĩa là 'liên quan đến viết hoặc vẽ', xuất phát từ động từ 'graphein' (viết, vẽ). Nó đề cập đến các yếu tố hình ảnh, hình vẽ, hoặc biểu đồ.

Sự kết hợp 'dynamic graphics'

Đây là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả các hình ảnh, biểu đồ hoặc nội dung trực quan có khả năng thay đổi, chuyển động hoặc tương tác. Nó đại diện cho sự sống động và khả năng truyền tải thông tin hiệu quả hơn so với đồ họa tĩnh.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'dynamic graphics', 'dynamic' nhấn mạnh tính chất tương tác, có thể thay đổi theo thời gian hoặc theo hành động của người dùng. Nó khác với 'static' (tĩnh), ám chỉ sự cố định và không thay đổi.

Prepositions

in with

‘Dynamic in’: Được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực mà đồ họa động có tính động. Ví dụ: 'The graphics are dynamic in their ability to adapt.' ‘Dynamic with’: Được dùng để mô tả mối quan hệ giữa đồ họa động và các yếu tố khác. Ví dụ: 'The presentation is dynamic with the addition of interactive elements.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dynamic graphics
  • create create dynamic graphics
    (tạo đồ họa động)
  • generate generate dynamic graphics
    (tạo ra đồ họa động (tự động))
  • display display dynamic graphics
    (hiển thị đồ họa động)
  • render render dynamic graphics
    (kết xuất đồ họa động (trong máy tính))
  • interact with interact with dynamic graphics
    (tương tác với đồ họa động)
Adjective + dynamic graphics
  • interactive interactive dynamic graphics
    (đồ họa động tương tác)
  • real-time real-time dynamic graphics
    (đồ họa động thời gian thực)
  • stunning stunning dynamic graphics
    (đồ họa động ấn tượng/đẹp mắt)
  • complex complex dynamic graphics
    (đồ họa động phức tạp)
Noun + dynamic graphics
  • power of the power of dynamic graphics
    (sức mạnh của đồ họa động)

Idioms

  • real-time dynamic graphics

    Đồ họa động thời gian thực (đồ họa thay đổi ngay lập tức theo dữ liệu hoặc tương tác)

    "Modern flight simulators rely heavily on real-time dynamic graphics to create an immersive experience."

    (Các trình mô phỏng chuyến bay hiện đại phụ thuộc nhiều vào đồ họa động thời gian thực để tạo ra trải nghiệm sống động.)

  • interactive dynamic graphics

    Đồ họa động tương tác (đồ họa mà người dùng có thể điều khiển hoặc thay đổi)

    "The museum exhibit featured interactive dynamic graphics that responded to visitors' gestures."

    (Triển lãm tại bảo tàng có các đồ họa động tương tác phản ứng với cử chỉ của khách tham quan.)

  • data visualization with dynamic graphics

    Trực quan hóa dữ liệu bằng đồ họa động (sử dụng đồ họa chuyển động để thể hiện dữ liệu phức tạp)

    "Scientists use data visualization with dynamic graphics to analyze complex climate models."

    (Các nhà khoa học sử dụng trực quan hóa dữ liệu bằng đồ họa động để phân tích các mô hình khí hậu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic graphics

Tính từ (dynamic)
Lật mặt

Được đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục.

"The presentation featured dynamic graphics that captivated the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation used dynamic graphics to capture the audience's attention.
Bài thuyết trình đã sử dụng đồ họa động để thu hút sự chú ý của khán giả.
Phủ định
The software doesn't support dynamic graphics, resulting in static images.
Phần mềm không hỗ trợ đồ họa động, dẫn đến hình ảnh tĩnh.
Nghi vấn
Does the website incorporate dynamic graphics to enhance user engagement?
Trang web có tích hợp đồ họa động để tăng cường sự tương tác của người dùng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer uses dynamic graphics to create engaging animations.
Nhà thiết kế sử dụng đồ họa động để tạo ra các hoạt ảnh hấp dẫn.
Phủ định
The old software does not support dynamic graphics.
Phần mềm cũ không hỗ trợ đồ họa động.
Nghi vấn
Does the game engine handle dynamic graphics effectively?
Công cụ trò chơi có xử lý đồ họa động một cách hiệu quả không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation featured dynamic graphics to engage the audience.
Bài thuyết trình có đồ họa động để thu hút khán giả.
Phủ định
The website doesn't use dynamic graphics due to concerns about loading times.
Trang web không sử dụng đồ họa động vì lo ngại về thời gian tải trang.
Nghi vấn
Why did they choose dynamic graphics for the company's new logo?
Tại sao họ chọn đồ họa động cho logo mới của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic graphics".

Cách mạng giải trí và giáo dục

Đồ họa động đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp trò chơi điện tử và hoạt hình, cho phép tạo ra các thế giới ảo sống động, nhân vật biểu cảm và trải nghiệm nhập vai sâu sắc. Trong giáo dục, nó giúp biến các khái niệm trừu tượng thành hình ảnh trực quan, dễ hiểu hơn, từ mô phỏng khoa học đến các bài giảng tương tác.

Tăng cường trải nghiệm người dùng (UI/UX) và hiểu biết dữ liệu

Trong thiết kế giao diện người dùng (UI/UX), đồ họa động làm cho các ứng dụng, trang web trở nên mượt mà, trực quan và dễ sử dụng hơn thông qua các hiệu ứng chuyển tiếp, phản hồi hình ảnh. Đặc biệt, nó đóng vai trò then chốt trong trực quan hóa dữ liệu, giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt các xu hướng, mẫu hình từ những tập dữ liệu khổng lồ bằng biểu đồ, bản đồ động thay vì bảng số liệu khô khan.