(Top Banner Ad)
dynamic
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

dynamic

UK: /daɪˈnæmɪk/ • US: /daɪˈnæmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

năng động động lực biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by constant change, activity, or progress.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business environment is very dynamic."

    "Môi trường kinh doanh rất năng động."

  • "The internet has created a dynamic global marketplace."

    "Internet đã tạo ra một thị trường toàn cầu năng động."

  • "The play had a dynamic plot that kept the audience engaged."

    "Vở kịch có một cốt truyện năng động, thu hút khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dynamism Tính năng động, sự năng động; học thuyết về động lực.
Noun dynamics Động lực học (ngành khoa học nghiên cứu các lực và chuyển động); các lực hoặc yếu tố gây ra sự thay đổi và phát triển.
Noun dynamo Máy phát điện; người có nhiều năng lượng, rất năng động.
Adverb dynamically Một cách năng động, linh hoạt, đầy năng lượng.
Verb dynamize Làm cho năng động, tạo năng lượng cho; kích hoạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύναμις (dynamis)
Ancient Greek
δυναμικός (dynamikos)
Latin
dynamicus
French
dynamique
English
dynamic

Nguồn gốc của 'Dynamic'

Từ 'dynamic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis', có nghĩa là 'sức mạnh', 'năng lực' hoặc 'lực lượng'. Từ gốc này đã phát triển thành 'dynamikos' (mạnh mẽ, có năng lực) trong tiếng Hy Lạp, sau đó du nhập vào tiếng Latin thành 'dynamicus'. Qua tiếng Pháp ('dynamique'), từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, giữ nguyên ý nghĩa về sự năng động, thay đổi và đầy năng lượng.

Usage Note

Từ 'dynamic' thường được sử dụng để mô tả những thứ tràn đầy năng lượng, hoạt động hoặc có khả năng thay đổi và phát triển. Nó khác với 'static' (tĩnh) và 'stable' (ổn định). 'Dynamic' nhấn mạnh vào quá trình, sự biến đổi, trong khi 'active' chỉ đơn giản là trạng thái hoạt động.

Prepositions

in with

'dynamic in' thường được dùng để chỉ sự năng động, biến đổi trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'dynamic in the stock market'. 'dynamic with' thường mô tả mối quan hệ năng động với một yếu tố khác, ví dụ: 'dynamic with technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamic
  • highly highly dynamic
    (rất năng động, cực kỳ linh hoạt)
  • truly truly dynamic
    (thực sự năng động)
  • constantly constantly dynamic
    (liên tục năng động, không ngừng thay đổi)
Dynamic + Noun
  • dynamic dynamic leader
    (nhà lãnh đạo năng động/năng nổ)
  • dynamic dynamic personality
    (tính cách năng động)
  • dynamic dynamic market
    (thị trường năng động/thay đổi nhanh chóng)
  • dynamic dynamic environment
    (môi trường năng động/linh hoạt)
  • dynamic dynamic change
    (sự thay đổi năng động/mạnh mẽ)
Verb + dynamic
  • remain remain dynamic
    (duy trì sự năng động)
  • become become dynamic
    (trở nên năng động)
  • keep keep dynamic
    (giữ cho năng động)
Adverb + dynamically
  • change change dynamically
    (thay đổi một cách năng động/linh hoạt)
  • respond respond dynamically
    (phản ứng linh hoạt/năng động)
  • adjust adjust dynamically
    (điều chỉnh một cách năng động/linh hoạt)

Idioms

  • dynamic duo

    một cặp đôi năng động, hai người có khả năng hợp tác rất tốt hoặc có ảnh hưởng mạnh mẽ khi làm việc cùng nhau.

    "Batman and Robin are often referred to as a dynamic duo."

    (Batman và Robin thường được gọi là một cặp đôi năng động.)

  • dynamic pricing

    định giá động (một chiến lược giá mà giá sản phẩm hoặc dịch vụ thay đổi liên tục theo cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh hoặc các yếu tố khác).

    "Airlines often use dynamic pricing to adjust ticket costs based on demand."

    (Các hãng hàng không thường sử dụng định giá động để điều chỉnh chi phí vé dựa trên nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic

tính từ
Lật mặt

Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục.

"The business environment is very dynamic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic".

Giá trị của sự năng động trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'năng động' (dynamic) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Một nhà lãnh đạo năng động (dynamic leader) hoặc một chiến lược năng động (dynamic strategy) được xem là yếu tố then chốt để thành công trong môi trường cạnh tranh khốc liệt và thay đổi không ngừng. Sự năng động ở đây gắn liền với khả năng thích ứng nhanh, đổi mới liên tục và tạo ra động lực tiến lên mạnh mẽ.

Sự năng động trong văn hóa xã hội và cá nhân

Khái niệm 'năng động' cũng phản ánh một giá trị xã hội và cá nhân quan trọng: sự thay đổi và phát triển không ngừng. Các thành phố năng động (dynamic cities) hoặc xã hội năng động (dynamic societies) là những nơi có sự đổi mới liên tục, thu hút tài năng và cơ hội. Ở cấp độ cá nhân, một người năng động thường được nhìn nhận là người tích cực, chủ động, sẵn sàng học hỏi và không ngại đối mặt với thử thách, đây là những phẩm chất được đề cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây.