(Top Banner Ad)
interactive graphics
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

interactive graphics

UK: /ˌɪntərˈæktɪv ˈɡræfɪks/ • US: /ˌɪntərˈæktɪv ˈɡræfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa tương tác hình ảnh tương tác đồ họa có tính tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Graphics that allow users to interact with and manipulate the images displayed.

Vietnamese Meaning

Đồ họa cho phép người dùng tương tác và thao tác với các hình ảnh được hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software uses interactive graphics to help users visualize complex data."

    "Phần mềm sử dụng đồ họa tương tác để giúp người dùng hình dung dữ liệu phức tạp."

  • "Interactive graphics are commonly used in video games and simulations."

    "Đồ họa tương tác thường được sử dụng trong trò chơi điện tử và mô phỏng."

  • "This website provides interactive graphics to illustrate the effects of climate change."

    "Trang web này cung cấp đồ họa tương tác để minh họa các tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interaction sự tương tác
Verb interact tương tác
Adverb interactively một cách tương tác
Adjective graphic thuộc về đồ họa, sinh động
Noun graphic designer nhà thiết kế đồ họa
Noun graphics card card đồ họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
agere
Greek
graphikos
English (17th C)
graphic
English (19th C)
graphics
English (Mid-20th C)
interactive
English (1960s-1970s)
interactive graphics

Sự Ra Đời Của Đồ Họa Tương Tác

Ban đầu, máy tính chủ yếu xử lý văn bản và số liệu. Tuy nhiên, nhu cầu biểu diễn thông tin một cách trực quan và cho phép người dùng điều khiển trực tiếp đã thúc đẩy sự phát triển của đồ họa máy tính. Khi khả năng tương tác được kết hợp, khái niệm 'đồ họa tương tác' đã ra đời, mở ra kỷ nguyên mới về cách chúng ta làm việc và giải trí với máy tính.

Tương Tác và Trải Nghiệm Người Dùng

Khái niệm 'tương tác' đóng vai trò trung tâm trong thiết kế hiện đại. Đồ họa tương tác không chỉ là hình ảnh tĩnh mà còn là một cổng thông tin cho phép người dùng chủ động tham gia, thay đổi và phản hồi. Điều này đã tạo ra trải nghiệm người dùng phong phú và hấp dẫn hơn trong mọi lĩnh vực, từ trò chơi điện tử đến các ứng dụng chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các ứng dụng, phần mềm hoặc hệ thống mà người dùng có thể tác động trực tiếp đến hình ảnh, thay đổi góc nhìn, phóng to thu nhỏ, hoặc điều khiển các đối tượng đồ họa. Khác với đồ họa tĩnh, 'interactive graphics' mang tính động và phản hồi theo hành động của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interactive graphics
  • dynamic dynamic interactive graphics
    (đồ họa tương tác động)
  • rich rich interactive graphics
    (đồ họa tương tác phong phú)
  • compelling compelling interactive graphics
    (đồ họa tương tác hấp dẫn)
  • immersive immersive interactive graphics
    (đồ họa tương tác nhập vai)
Verb + interactive graphics
  • create create interactive graphics
    (tạo đồ họa tương tác)
  • design design interactive graphics
    (thiết kế đồ họa tương tác)
  • develop develop interactive graphics
    (phát triển đồ họa tương tác)
  • display display interactive graphics
    (hiển thị đồ họa tương tác)
Contextual Nouns with interactive graphics
  • user interface with user interface with interactive graphics
    (giao diện người dùng với đồ họa tương tác)
  • system featuring system featuring interactive graphics
    (hệ thống có tính năng đồ họa tương tác)
  • application utilizing application utilizing interactive graphics
    (ứng dụng sử dụng đồ họa tương tác)

Idioms

  • real-time interactive graphics

    đồ họa tương tác thời gian thực

    "Modern gaming engines rely heavily on real-time interactive graphics to render dynamic environments."

    (Các công cụ trò chơi hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào đồ họa tương tác thời gian thực để hiển thị môi trường động.)

  • interactive graphics display

    màn hình hiển thị đồ họa tương tác

    "The control panel features an intuitive interactive graphics display for easy operation."

    (Bảng điều khiển có màn hình hiển thị đồ họa tương tác trực quan để dễ vận hành.)

  • interactive graphics environment

    môi trường đồ họa tương tác

    "Designing a virtual reality application requires a robust interactive graphics environment."

    (Thiết kế một ứng dụng thực tế ảo đòi hỏi một môi trường đồ họa tương tác mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interactive graphics

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đồ họa cho phép người dùng tương tác và thao tác với các hình ảnh được hiển thị.

"The software uses interactive graphics to help users visualize complex data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' interactive graphics project won the first prize.
Dự án đồ họa tương tác của các sinh viên đã giành giải nhất.
Phủ định
The company's interactive graphics software isn't compatible with older computers.
Phần mềm đồ họa tương tác của công ty không tương thích với các máy tính cũ hơn.
Nghi vấn
Is it Tom and Mary's interactive graphics design that is displayed on the website?
Có phải thiết kế đồ họa tương tác của Tom và Mary được hiển thị trên trang web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interactive graphics".

Cuộc Cách Mạng Giải Trí

Đồ họa tương tác đã cách mạng hóa ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt là trò chơi điện tử. Từ những pixel đơn giản đến thế giới 3D chân thực, khả năng tương tác trực tiếp với các yếu tố hình ảnh đã biến trải nghiệm chơi game từ thụ động sang nhập vai hoàn toàn, đồng thời mở đường cho thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).

Công Cụ Học Tập và Hiểu Biết Mới

Trong giáo dục và khoa học, đồ họa tương tác trở thành một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép mô phỏng các hiện tượng phức tạp, khám phá dữ liệu thông qua các biểu đồ động, và tạo ra các tài liệu học tập điện tử hấp dẫn. Khả năng tương tác giúp người học không chỉ tiếp thu thông tin mà còn trực tiếp thao tác và hiểu sâu hơn về chúng.