dynamical system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system in which the state evolves with time according to a fixed rule.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống trong đó trạng thái tiến triển theo thời gian theo một quy tắc cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is a complex dynamical system."
"Thời tiết là một hệ thống động phức tạp."
-
"The solar system is a dynamical system governed by gravity."
"Hệ mặt trời là một hệ thống động được điều khiển bởi lực hấp dẫn."
-
"Population growth can be modeled as a dynamical system."
"Sự tăng trưởng dân số có thể được mô hình hóa như một hệ thống động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dynamics | động lực học; các quy luật của sự thay đổi hoặc chuyển động |
| Noun | system | hệ thống; một tập hợp các phần tử liên kết và tương tác với nhau |
| Noun | dynamism | sự năng động, động lực |
| Noun | systemization | sự hệ thống hóa |
| Verb | systemize | hệ thống hóa |
| Adjective | dynamic | năng động, động lực |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adjective | systemic | có tính hệ thống, toàn thân (ví dụ: bệnh toàn thân) |
| Adverb | dynamically | một cách năng động, theo động lực |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống động là một khái niệm rộng, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nó mô tả sự thay đổi của một hệ thống theo thời gian, thường được mô hình hóa bằng các phương trình vi phân hoặc các phép lặp.
Prepositions
of: đề cập đến loại hệ thống động (ví dụ: dynamical system of equations). in: đề cập đến vị trí hoặc bối cảnh mà hệ thống động tồn tại (ví dụ: dynamical system in physics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chaotic chaotic dynamical system (hệ động lực hỗn loạn (một hệ thống rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu nhỏ))
-
nonlinear nonlinear dynamical system (hệ động lực phi tuyến (một hệ thống mà đầu ra không tỷ lệ thuận với đầu vào))
-
discrete discrete dynamical system (hệ động lực rời rạc (một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi tại các thời điểm rời rạc))
-
continuous continuous dynamical system (hệ động lực liên tục (một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi liên tục theo thời gian))
-
complex complex dynamical system (hệ động lực phức tạp (một hệ thống với nhiều thành phần tương tác, dẫn đến hành vi khó dự đoán))
-
stable stable dynamical system (hệ động lực ổn định (một hệ thống có xu hướng trở về trạng thái cân bằng sau khi bị nhiễu loạn))
-
analyze analyze a dynamical system (phân tích một hệ động lực (nghiên cứu cấu trúc và hành vi của nó))
-
model model a dynamical system (mô hình hóa một hệ động lực (tạo ra một biểu diễn toán học để mô tả nó))
-
study study a dynamical system (nghiên cứu một hệ động lực)
-
control control a dynamical system (điều khiển một hệ động lực (can thiệp để đạt được hành vi mong muốn))
-
behavior behavior of a dynamical system (hành vi của một hệ động lực (cách nó phát triển hoặc thay đổi theo thời gian))
-
properties properties of a dynamical system (các tính chất của một hệ động lực (ví dụ: tính ổn định, tính hỗn loạn))
Idioms
-
Chaotic dynamical system
Hệ động lực hỗn loạn (một hệ thống mà hành vi tương lai của nó rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu, khiến việc dự đoán dài hạn trở nên bất khả thi)
"The Earth's weather is often cited as a prime example of a chaotic dynamical system."
(Thời tiết Trái Đất thường được coi là một ví dụ điển hình của hệ động lực hỗn loạn.)
-
Nonlinear dynamical system
Hệ động lực phi tuyến (một hệ thống mà các thay đổi đầu ra không tỷ lệ thuận với các thay đổi đầu vào, dẫn đến hành vi phức tạp và khó đoán hơn so với hệ tuyến tính)
"Many biological processes, such as population growth, are modeled as nonlinear dynamical systems."
(Nhiều quá trình sinh học, như tăng trưởng dân số, được mô hình hóa dưới dạng các hệ động lực phi tuyến.)
-
Discrete dynamical system
Hệ động lực rời rạc (một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi theo các bước thời gian riêng biệt, thường được mô tả bằng phương trình sai phân)
"Computer simulations often use discrete dynamical systems to model phenomena over time."
(Các mô phỏng máy tính thường sử dụng các hệ động lực rời rạc để mô hình hóa các hiện tượng theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamical system
nounMột hệ thống trong đó trạng thái tiến triển theo thời gian theo một quy tắc cố định.
"The weather is a complex dynamical system."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have completely modeled how the Earth's climate functions as a dynamical system. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ mô hình hóa hoàn chỉnh cách thức hoạt động của khí hậu Trái Đất như một hệ thống động lực. |
| Phủ định | The engineer won't have understood the complexity of the dynamical system before the deadline. |
Kỹ sư sẽ không hiểu được sự phức tạp của hệ thống động lực trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the researchers have successfully predicted the behavior of the dynamical system using the new algorithm? |
Liệu các nhà nghiên cứu có dự đoán thành công hành vi của hệ thống động lực bằng thuật toán mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamical system".
