(Top Banner Ad)
dynamical system
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

dynamical system

UK: /daɪˈnæmɪkəl ˈsɪstəm/ • US: /daɪˈnæmɪkəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ động lực hệ thống động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which the state evolves with time according to a fixed rule.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó trạng thái tiến triển theo thời gian theo một quy tắc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is a complex dynamical system."

    "Thời tiết là một hệ thống động phức tạp."

  • "The solar system is a dynamical system governed by gravity."

    "Hệ mặt trời là một hệ thống động được điều khiển bởi lực hấp dẫn."

  • "Population growth can be modeled as a dynamical system."

    "Sự tăng trưởng dân số có thể được mô hình hóa như một hệ thống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dynamics động lực học; các quy luật của sự thay đổi hoặc chuyển động
Noun system hệ thống; một tập hợp các phần tử liên kết và tương tác với nhau
Noun dynamism sự năng động, động lực
Noun systemization sự hệ thống hóa
Verb systemize hệ thống hóa
Adjective dynamic năng động, động lực
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn thân (ví dụ: bệnh toàn thân)
Adverb dynamically một cách năng động, theo động lực
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δύναμις (dynamis, power, force)
Greek
δυναμικός (dynamikos, powerful)
Latin
dynamicus
French
dynamique
English
dynamic
English
dynamical
Greek
σύστημα (systēma, an organized whole)
Late Latin
systema
French
système
English
system

Nguồn gốc 'Hệ động lực'

Cụm từ 'dynamical system' kết hợp hai từ có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Dynamical' bắt nguồn từ 'dynamis' (sức mạnh, lực), thể hiện sự thay đổi, chuyển động. 'System' đến từ 'systēma' (một tổng thể có tổ chức), ám chỉ một tập hợp các phần tử tương tác. Kết hợp lại, 'hệ động lực' mô tả một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi theo thời gian, chịu ảnh hưởng bởi các 'lực' hoặc quy tắc nhất định. Đây là một khái niệm cốt lõi trong toán học và khoa học để mô tả các hiện tượng biến đổi, từ chuyển động của hành tinh đến biến đổi khí hậu.

Usage Note

Hệ thống động là một khái niệm rộng, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nó mô tả sự thay đổi của một hệ thống theo thời gian, thường được mô hình hóa bằng các phương trình vi phân hoặc các phép lặp.

Prepositions

of in

of: đề cập đến loại hệ thống động (ví dụ: dynamical system of equations). in: đề cập đến vị trí hoặc bối cảnh mà hệ thống động tồn tại (ví dụ: dynamical system in physics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamical system
  • chaotic chaotic dynamical system
    (hệ động lực hỗn loạn (một hệ thống rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu nhỏ))
  • nonlinear nonlinear dynamical system
    (hệ động lực phi tuyến (một hệ thống mà đầu ra không tỷ lệ thuận với đầu vào))
  • discrete discrete dynamical system
    (hệ động lực rời rạc (một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi tại các thời điểm rời rạc))
  • continuous continuous dynamical system
    (hệ động lực liên tục (một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi liên tục theo thời gian))
  • complex complex dynamical system
    (hệ động lực phức tạp (một hệ thống với nhiều thành phần tương tác, dẫn đến hành vi khó dự đoán))
  • stable stable dynamical system
    (hệ động lực ổn định (một hệ thống có xu hướng trở về trạng thái cân bằng sau khi bị nhiễu loạn))
Verb + dynamical system
  • analyze analyze a dynamical system
    (phân tích một hệ động lực (nghiên cứu cấu trúc và hành vi của nó))
  • model model a dynamical system
    (mô hình hóa một hệ động lực (tạo ra một biểu diễn toán học để mô tả nó))
  • study study a dynamical system
    (nghiên cứu một hệ động lực)
  • control control a dynamical system
    (điều khiển một hệ động lực (can thiệp để đạt được hành vi mong muốn))
Noun phrase with dynamical system
  • behavior behavior of a dynamical system
    (hành vi của một hệ động lực (cách nó phát triển hoặc thay đổi theo thời gian))
  • properties properties of a dynamical system
    (các tính chất của một hệ động lực (ví dụ: tính ổn định, tính hỗn loạn))

Idioms

  • Chaotic dynamical system

    Hệ động lực hỗn loạn (một hệ thống mà hành vi tương lai của nó rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu, khiến việc dự đoán dài hạn trở nên bất khả thi)

    "The Earth's weather is often cited as a prime example of a chaotic dynamical system."

    (Thời tiết Trái Đất thường được coi là một ví dụ điển hình của hệ động lực hỗn loạn.)

  • Nonlinear dynamical system

    Hệ động lực phi tuyến (một hệ thống mà các thay đổi đầu ra không tỷ lệ thuận với các thay đổi đầu vào, dẫn đến hành vi phức tạp và khó đoán hơn so với hệ tuyến tính)

    "Many biological processes, such as population growth, are modeled as nonlinear dynamical systems."

    (Nhiều quá trình sinh học, như tăng trưởng dân số, được mô hình hóa dưới dạng các hệ động lực phi tuyến.)

  • Discrete dynamical system

    Hệ động lực rời rạc (một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi theo các bước thời gian riêng biệt, thường được mô tả bằng phương trình sai phân)

    "Computer simulations often use discrete dynamical systems to model phenomena over time."

    (Các mô phỏng máy tính thường sử dụng các hệ động lực rời rạc để mô hình hóa các hiện tượng theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamical system

noun
Lật mặt

Một hệ thống trong đó trạng thái tiến triển theo thời gian theo một quy tắc cố định.

"The weather is a complex dynamical system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have completely modeled how the Earth's climate functions as a dynamical system.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ mô hình hóa hoàn chỉnh cách thức hoạt động của khí hậu Trái Đất như một hệ thống động lực.
Phủ định
The engineer won't have understood the complexity of the dynamical system before the deadline.
Kỹ sư sẽ không hiểu được sự phức tạp của hệ thống động lực trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the researchers have successfully predicted the behavior of the dynamical system using the new algorithm?
Liệu các nhà nghiên cứu có dự đoán thành công hành vi của hệ thống động lực bằng thuật toán mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamical system".

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Khái niệm nổi tiếng 'Hiệu ứng cánh bướm' bắt nguồn từ Lý thuyết hỗn loạn (Chaos Theory), một nhánh quan trọng của nghiên cứu hệ động lực. Nó minh họa ý tưởng rằng một thay đổi nhỏ ở điều kiện ban đầu trong một hệ động lực hỗn loạn có thể dẫn đến những khác biệt lớn và không thể đoán trước trong kết quả cuối cùng. Ví dụ kinh điển là một con bướm đập cánh ở Brazil có thể gây ra cơn bão ở Texas.

Mô hình hóa thế giới phức tạp

Các hệ động lực là công cụ toán học mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi để mô hình hóa và hiểu các hiện tượng phức tạp trong thế giới thực. Chúng áp dụng trong nhiều lĩnh vực như dự báo thời tiết, mô hình hóa sự lây lan của dịch bệnh, dự đoán thị trường tài chính, nghiên cứu hành vi của robot, và phân tích hệ sinh thái. Khả năng này phản ánh mong muốn của con người trong việc tìm kiếm trật tự và dự đoán trong sự hỗn loạn của tự nhiên và xã hội.