nonlinear dynamics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of systems in which the change of the output is not proportional to the change of the input. It deals with systems that are described by nonlinear differential equations.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về các hệ thống trong đó sự thay đổi của đầu ra không tỷ lệ thuận với sự thay đổi của đầu vào. Nó liên quan đến các hệ thống được mô tả bằng các phương trình vi phân phi tuyến tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nonlinear dynamics is crucial for understanding weather patterns."
"Động lực học phi tuyến tính rất quan trọng để hiểu các mô hình thời tiết."
-
"Researchers are using nonlinear dynamics to model brain activity."
"Các nhà nghiên cứu đang sử dụng động lực học phi tuyến tính để mô hình hóa hoạt động của não bộ."
-
"The behavior of the stock market can sometimes be explained by nonlinear dynamics."
"Hành vi của thị trường chứng khoán đôi khi có thể được giải thích bằng động lực học phi tuyến tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nonlinear | phi tuyến tính, không tuyến tính |
| Noun | linearity | tính tuyến tính |
| Noun | dynamism | tính năng động, động lực |
| Adjective | dynamic | năng động, động lực |
| Adverb | dynamically | một cách năng động, một cách động lực |
| Noun (plural) | dynamics | động lực học (ngành nghiên cứu các lực và chuyển động); các yếu tố động học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động lực học phi tuyến tính khác với động lực học tuyến tính ở chỗ nó mô tả các hệ thống có hành vi phức tạp và không thể đoán trước được, chẳng hạn như hỗn loạn (chaos). Các hệ thống tuyến tính có thể được phân tích bằng các kỹ thuật toán học đơn giản hơn.
Prepositions
* **in:** 'nonlinear dynamics in physics' - đề cập đến việc nghiên cứu động lực học phi tuyến tính trong lĩnh vực vật lý.
* **of:** 'an example of nonlinear dynamics' - một ví dụ về động lực học phi tuyến tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex nonlinear dynamics (động lực học phi tuyến phức tạp)
-
underlying underlying nonlinear dynamics (động lực học phi tuyến cơ bản/tiềm ẩn)
-
chaotic chaotic nonlinear dynamics (động lực học phi tuyến hỗn loạn)
-
study study nonlinear dynamics (nghiên cứu động lực học phi tuyến)
-
analyze analyze nonlinear dynamics (phân tích động lực học phi tuyến)
-
apply apply nonlinear dynamics (áp dụng động lực học phi tuyến)
-
field the field of nonlinear dynamics (lĩnh vực động lực học phi tuyến)
-
theory the theory of nonlinear dynamics (lý thuyết động lực học phi tuyến)
-
principles the principles of nonlinear dynamics (các nguyên lý của động lực học phi tuyến)
Idioms
-
the field of nonlinear dynamics
lĩnh vực động lực học phi tuyến (một ngành khoa học)
"Researchers are making significant advancements in the field of nonlinear dynamics."
(Các nhà nghiên cứu đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực động lực học phi tuyến.)
-
principles of nonlinear dynamics
các nguyên lý của động lực học phi tuyến
"Understanding the principles of nonlinear dynamics is crucial for predicting chaotic systems."
(Hiểu các nguyên lý của động lực học phi tuyến là rất quan trọng để dự đoán các hệ thống hỗn loạn.)
-
applications of nonlinear dynamics
các ứng dụng của động lực học phi tuyến
"The applications of nonlinear dynamics can be found in meteorology, economics, and biology."
(Các ứng dụng của động lực học phi tuyến có thể được tìm thấy trong khí tượng học, kinh tế học và sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonlinear dynamics
nounNghiên cứu về các hệ thống trong đó sự thay đổi của đầu ra không tỷ lệ thuận với sự thay đổi của đầu vào. Nó liên quan đến các hệ thống được mô tả bằng các phương trình vi phân phi tuyến tính.
"Nonlinear dynamics is crucial for understanding weather patterns."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers must consider nonlinear dynamics when studying complex systems. |
Các nhà nghiên cứu phải xem xét động lực học phi tuyến khi nghiên cứu các hệ thống phức tạp. |
| Phủ định | We should not ignore the effects of nonlinear dynamics in our analysis. |
Chúng ta không nên bỏ qua các hiệu ứng của động lực học phi tuyến trong phân tích của chúng ta. |
| Nghi vấn | Can nonlinear dynamics explain the chaotic behavior of the stock market? |
Động lực học phi tuyến có thể giải thích hành vi hỗn loạn của thị trường chứng khoán không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Standard physics often overlooks nonlinear dynamics. |
Vật lý tiêu chuẩn thường bỏ qua động lực học phi tuyến. |
| Phủ định | Seldom has so much attention been paid to nonlinear systems. |
Hiếm khi có nhiều sự chú ý đến các hệ thống phi tuyến như vậy. |
| Nghi vấn | Were nonlinear models to become more accurate, would they replace linear ones? |
Nếu các mô hình phi tuyến trở nên chính xác hơn, liệu chúng có thay thế các mô hình tuyến tính không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nonlinear behavior of the system is being investigated by the research team. |
Hành vi phi tuyến của hệ thống đang được đội nghiên cứu điều tra. |
| Phủ định | The nonlinear effects were not considered in the initial model. |
Những ảnh hưởng phi tuyến không được xem xét trong mô hình ban đầu. |
| Nghi vấn | Can nonlinear dynamics be applied to predict stock market crashes? |
Động lực học phi tuyến có thể được áp dụng để dự đoán sự sụp đổ của thị trường chứng khoán không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team had been analyzing the nonlinear dynamics of the system for months before they discovered the key pattern. |
Đội nghiên cứu đã phân tích động lực học phi tuyến của hệ thống trong nhiều tháng trước khi họ phát hiện ra mô hình quan trọng. |
| Phủ định | The simulation hadn't been accurately reflecting the nonlinear dynamics of the market, leading to inaccurate predictions. |
Mô phỏng đã không phản ánh chính xác động lực học phi tuyến của thị trường, dẫn đến các dự đoán không chính xác. |
| Nghi vấn | Had the engineers been taking into account the nonlinear dynamics when designing the bridge? |
Các kỹ sư đã tính đến động lực học phi tuyến khi thiết kế cây cầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonlinear dynamics".
