(Top Banner Ad)
nonlinear dynamics
C1
noun C1 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

nonlinear dynamics

UK: /ˌnɒnˈlɪniə daɪˈnæmɪks/ • US: /ˌnɑːnˈlɪniər daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực học phi tuyến động lực học bất tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of systems in which the change of the output is not proportional to the change of the input. It deals with systems that are described by nonlinear differential equations.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các hệ thống trong đó sự thay đổi của đầu ra không tỷ lệ thuận với sự thay đổi của đầu vào. Nó liên quan đến các hệ thống được mô tả bằng các phương trình vi phân phi tuyến tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nonlinear dynamics is crucial for understanding weather patterns."

    "Động lực học phi tuyến tính rất quan trọng để hiểu các mô hình thời tiết."

  • "Researchers are using nonlinear dynamics to model brain activity."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng động lực học phi tuyến tính để mô hình hóa hoạt động của não bộ."

  • "The behavior of the stock market can sometimes be explained by nonlinear dynamics."

    "Hành vi của thị trường chứng khoán đôi khi có thể được giải thích bằng động lực học phi tuyến tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nonlinear phi tuyến tính, không tuyến tính
Noun linearity tính tuyến tính
Noun dynamism tính năng động, động lực
Adjective dynamic năng động, động lực
Adverb dynamically một cách năng động, một cách động lực
Noun (plural) dynamics động lực học (ngành nghiên cứu các lực và chuyển động); các yếu tố động học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English (prefix)
non-
Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Ancient Greek
dynamis
Ancient Greek
dynamikos
English
dynamic
Modern English (20th century)
nonlinear dynamics

Nguồn gốc của 'nonlinear dynamics'

Cụm từ 'nonlinear dynamics' được ghép từ tiền tố 'non-' (không), từ 'linear' (tuyến tính, thẳng) và 'dynamics' (động lực học, sự thay đổi). Ghép lại, nó chỉ một lĩnh vực nghiên cứu các hệ thống không tuân theo các mối quan hệ tỷ lệ thuận đơn giản. Điều này có nghĩa là một thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn và không thể đoán trước, trái ngược với các hệ thống tuyến tính mà kết quả thường dễ dự đoán hơn. Lĩnh vực này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến lý thuyết hỗn loạn.

Usage Note

Động lực học phi tuyến tính khác với động lực học tuyến tính ở chỗ nó mô tả các hệ thống có hành vi phức tạp và không thể đoán trước được, chẳng hạn như hỗn loạn (chaos). Các hệ thống tuyến tính có thể được phân tích bằng các kỹ thuật toán học đơn giản hơn.

Prepositions

in of

* **in:** 'nonlinear dynamics in physics' - đề cập đến việc nghiên cứu động lực học phi tuyến tính trong lĩnh vực vật lý.
* **of:** 'an example of nonlinear dynamics' - một ví dụ về động lực học phi tuyến tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonlinear dynamics
  • complex complex nonlinear dynamics
    (động lực học phi tuyến phức tạp)
  • underlying underlying nonlinear dynamics
    (động lực học phi tuyến cơ bản/tiềm ẩn)
  • chaotic chaotic nonlinear dynamics
    (động lực học phi tuyến hỗn loạn)
Verb + nonlinear dynamics
  • study study nonlinear dynamics
    (nghiên cứu động lực học phi tuyến)
  • analyze analyze nonlinear dynamics
    (phân tích động lực học phi tuyến)
  • apply apply nonlinear dynamics
    (áp dụng động lực học phi tuyến)
Noun phrase involving nonlinear dynamics
  • field the field of nonlinear dynamics
    (lĩnh vực động lực học phi tuyến)
  • theory the theory of nonlinear dynamics
    (lý thuyết động lực học phi tuyến)
  • principles the principles of nonlinear dynamics
    (các nguyên lý của động lực học phi tuyến)

Idioms

  • the field of nonlinear dynamics

    lĩnh vực động lực học phi tuyến (một ngành khoa học)

    "Researchers are making significant advancements in the field of nonlinear dynamics."

    (Các nhà nghiên cứu đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực động lực học phi tuyến.)

  • principles of nonlinear dynamics

    các nguyên lý của động lực học phi tuyến

    "Understanding the principles of nonlinear dynamics is crucial for predicting chaotic systems."

    (Hiểu các nguyên lý của động lực học phi tuyến là rất quan trọng để dự đoán các hệ thống hỗn loạn.)

  • applications of nonlinear dynamics

    các ứng dụng của động lực học phi tuyến

    "The applications of nonlinear dynamics can be found in meteorology, economics, and biology."

    (Các ứng dụng của động lực học phi tuyến có thể được tìm thấy trong khí tượng học, kinh tế học và sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonlinear dynamics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các hệ thống trong đó sự thay đổi của đầu ra không tỷ lệ thuận với sự thay đổi của đầu vào. Nó liên quan đến các hệ thống được mô tả bằng các phương trình vi phân phi tuyến tính.

"Nonlinear dynamics is crucial for understanding weather patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers must consider nonlinear dynamics when studying complex systems.
Các nhà nghiên cứu phải xem xét động lực học phi tuyến khi nghiên cứu các hệ thống phức tạp.
Phủ định
We should not ignore the effects of nonlinear dynamics in our analysis.
Chúng ta không nên bỏ qua các hiệu ứng của động lực học phi tuyến trong phân tích của chúng ta.
Nghi vấn
Can nonlinear dynamics explain the chaotic behavior of the stock market?
Động lực học phi tuyến có thể giải thích hành vi hỗn loạn của thị trường chứng khoán không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Standard physics often overlooks nonlinear dynamics.
Vật lý tiêu chuẩn thường bỏ qua động lực học phi tuyến.
Phủ định
Seldom has so much attention been paid to nonlinear systems.
Hiếm khi có nhiều sự chú ý đến các hệ thống phi tuyến như vậy.
Nghi vấn
Were nonlinear models to become more accurate, would they replace linear ones?
Nếu các mô hình phi tuyến trở nên chính xác hơn, liệu chúng có thay thế các mô hình tuyến tính không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nonlinear behavior of the system is being investigated by the research team.
Hành vi phi tuyến của hệ thống đang được đội nghiên cứu điều tra.
Phủ định
The nonlinear effects were not considered in the initial model.
Những ảnh hưởng phi tuyến không được xem xét trong mô hình ban đầu.
Nghi vấn
Can nonlinear dynamics be applied to predict stock market crashes?
Động lực học phi tuyến có thể được áp dụng để dự đoán sự sụp đổ của thị trường chứng khoán không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had been analyzing the nonlinear dynamics of the system for months before they discovered the key pattern.
Đội nghiên cứu đã phân tích động lực học phi tuyến của hệ thống trong nhiều tháng trước khi họ phát hiện ra mô hình quan trọng.
Phủ định
The simulation hadn't been accurately reflecting the nonlinear dynamics of the market, leading to inaccurate predictions.
Mô phỏng đã không phản ánh chính xác động lực học phi tuyến của thị trường, dẫn đến các dự đoán không chính xác.
Nghi vấn
Had the engineers been taking into account the nonlinear dynamics when designing the bridge?
Các kỹ sư đã tính đến động lực học phi tuyến khi thiết kế cây cầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonlinear dynamics".

Hiệu ứng cánh bướm và Lý thuyết hỗn loạn

Khái niệm 'nonlinear dynamics' gắn liền mật thiết với Lý thuyết hỗn loạn (Chaos Theory) và 'Hiệu ứng cánh bướm' (Butterfly Effect). 'Hiệu ứng cánh bướm' mô tả rằng một thay đổi nhỏ, như một con bướm vỗ cánh ở Brazil, có thể gây ra một cơn bão ở Texas. Đây là minh chứng cho tính chất phi tuyến của nhiều hệ thống tự nhiên và xã hội, nơi những biến động ban đầu rất nhỏ có thể dẫn đến những khác biệt khổng lồ và không thể đoán trước trong kết quả cuối cùng.

Sự phức tạp trong thế giới thực

'Nonlinear dynamics' giúp chúng ta hiểu rằng thế giới không phải lúc nào cũng hoạt động theo các mô hình đơn giản, 'một cộng một bằng hai'. Từ khí hậu, thị trường tài chính, đến sinh thái học và thậm chí là hành vi con người, nhiều hiện tượng phức tạp thể hiện tính chất phi tuyến. Việc nghiên cứu động lực học phi tuyến giúp các nhà khoa học và kỹ sư phát triển các mô hình dự đoán tốt hơn, dù vẫn phải thừa nhận giới hạn trong việc dự đoán hoàn toàn các hệ thống phức tạp.