(Top Banner Ad)
powerhouse
B2
danh từ B2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Thể thao, Chính trị)

powerhouse

UK: /ˈpaʊərˌhaʊs/ • US: /ˈpaʊərˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

thế lực cường quốc nguồn năng lượng lớn nhân vật/tổ chức có sức ảnh hưởng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of great energy or strength.

Vietnamese Meaning

Một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has become a powerhouse in the tech industry."

    "Công ty đã trở thành một thế lực lớn trong ngành công nghệ."

  • "The small nation has become an economic powerhouse."

    "Quốc gia nhỏ bé đó đã trở thành một cường quốc kinh tế."

  • "She is a powerhouse of creativity and innovation."

    "Cô ấy là một nguồn năng lượng sáng tạo và đổi mới vô tận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, thúc đẩy
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn
Noun empowerment sự trao quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Thể thao, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

English (14th C.)
power
Old English
hus
English (late 19th C.)
powerhouse

Từ 'ngôi nhà năng lượng' đến 'ngôi sao' trong lĩnh vực

Từ "powerhouse" được ghép từ hai từ tiếng Anh đơn giản: "power" (sức mạnh, năng lượng) và "house" (ngôi nhà). Ban đầu, nó có nghĩa đen là một "nhà máy điện" – một tòa nhà sản xuất điện. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một người, một tổ chức, một quốc gia hoặc bất kỳ thực thể nào có sức mạnh, năng lượng và ảnh hưởng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, giống như một trung tâm tạo ra sức mạnh thực sự.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia có sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc thành công vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả ấn tượng hoặc thống trị một lĩnh vực nào đó. Khác với 'force' (lực lượng) chỉ đơn thuần sức mạnh, 'powerhouse' hàm ý một nguồn cung cấp sức mạnh liên tục và dồi dào. So sánh với 'giant' (người khổng lồ), 'powerhouse' nhấn mạnh năng lực và hiệu suất hơn là kích thước đơn thuần.

Prepositions

of in

'Powerhouse of' được dùng để chỉ nguồn gốc của năng lượng hoặc sức mạnh. Ví dụ: 'The company is a powerhouse of innovation.' ('Công ty là một nguồn năng lượng đổi mới.') 'Powerhouse in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà nguồn năng lượng hoặc sức mạnh đó được thể hiện. Ví dụ: 'Germany is a powerhouse in the automotive industry.' ('Đức là một cường quốc trong ngành công nghiệp ô tô.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powerhouse
  • economic economic powerhouse
    (cường quốc kinh tế)
  • creative creative powerhouse
    (trung tâm sáng tạo)
  • sporting sporting powerhouse
    (cường quốc thể thao)
  • technological technological powerhouse
    (cường quốc công nghệ)
  • industrial industrial powerhouse
    (cường quốc công nghiệp)
Verb + powerhouse
  • become a become a powerhouse
    (trở thành một thế lực/cường quốc)
  • emerge as a emerge as a powerhouse
    (nổi lên như một thế lực/cường quốc)
  • establish a establish a powerhouse
    (thiết lập một trung tâm quyền lực)

Idioms

  • a powerhouse of talent

    một kho tàng tài năng

    "The university is a known powerhouse of talent in scientific research."

    (Trường đại học này nổi tiếng là một kho tàng tài năng trong nghiên cứu khoa học.)

  • to be a creative powerhouse

    là một trung tâm/người có sức sáng tạo mạnh mẽ

    "Apple has always been a creative powerhouse, constantly innovating."

    (Apple luôn là một trung tâm sáng tạo mạnh mẽ, không ngừng đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerhouse

danh từ
Lật mặt

Một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh lớn.

"The company has become a powerhouse in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a company is a powerhouse in its industry, it often dominates the market.
Khi một công ty là một cường quốc trong ngành của mình, nó thường thống trị thị trường.
Phủ định
If a team doesn't have a powerhouse player, they don't usually win championships.
Nếu một đội không có một cầu thủ chủ lực, họ thường không giành được chức vô địch.
Nghi vấn
If a country becomes an economic powerhouse, does its standard of living increase?
Nếu một quốc gia trở thành một cường quốc kinh tế, mức sống của nó có tăng lên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That company is a real powerhouse in the tech industry, isn't it?
Công ty đó thực sự là một thế lực lớn trong ngành công nghệ, phải không?
Phủ định
This team isn't a powerhouse like they used to be, is it?
Đội này không còn là một thế lực lớn như trước đây nữa, phải không?
Nghi vấn
The United States is a powerhouse in the world, isn't it?
Hoa Kỳ là một cường quốc trên thế giới, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to build a new powerhouse to meet the increasing energy demands.
Công ty sẽ xây dựng một nhà máy điện mới để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.
Phủ định
They are not going to turn the old factory into a powerhouse; it's too dilapidated.
Họ sẽ không biến nhà máy cũ thành một nhà máy điện; nó quá tồi tàn.
Nghi vấn
Are we going to invest in renewable energy to become a powerhouse in the green sector?
Chúng ta có đầu tư vào năng lượng tái tạo để trở thành một cường quốc trong lĩnh vực xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerhouse".

Biểu tượng của quyền lực và tầm ảnh hưởng

Trong văn hóa phương Tây, "powerhouse" thường được dùng để chỉ những thực thể (cá nhân, công ty, quốc gia) có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn, có tiếng nói và ảnh hưởng sâu rộng trong lĩnh vực của họ. Nó gợi lên hình ảnh một nguồn năng lượng không ngừng, một trung tâm chi phối.

Sức mạnh trong các lĩnh vực khác nhau

Khái niệm "powerhouse" không chỉ giới hạn trong kinh tế hay chính trị, mà còn xuất hiện trong thể thao (một đội bóng mạnh mẽ), nghệ thuật (một nghệ sĩ có sức ảnh hưởng lớn), khoa học (một viện nghiên cứu hàng đầu). Điều này cho thấy sự đánh giá cao về năng lực và hiệu suất vượt trội.