(Top Banner Ad)
dystopianism
C1
noun C1 Văn học, Khoa học chính trị, Xã hội học

dystopianism

UK: /dɪsˈtɒpiənɪzəm/ • US: /dɪsˈtoʊpiənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phản địa đàng tư tưởng phản địa đàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief in or advocacy of dystopias; the tendency to create or imagine dystopias.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc sự ủng hộ các xã hội phản địa đàng; xu hướng tạo ra hoặc tưởng tượng ra các xã hội phản địa đàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dystopianism led him to believe that technology would inevitably lead to societal collapse."

    "Chủ nghĩa phản địa đàng của anh ấy khiến anh ấy tin rằng công nghệ chắc chắn sẽ dẫn đến sự sụp đổ của xã hội."

  • "The rise of dystopianism in literature reflects growing anxieties about the future."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản địa đàng trong văn học phản ánh những lo lắng ngày càng tăng về tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dystopia Một xã hội không tưởng tồi tệ, địa ngục trần gian; phản địa đàng.
Adjective dystopian Thuộc về hoặc liên quan đến một xã hội phản địa đàng.
Noun dystopian Một người viết hoặc tin vào các ý tưởng về phản địa đàng; một tác phẩm phản địa đàng.
Noun utopia Một nơi hoặc trạng thái hoàn hảo lý tưởng; địa đàng.
Adjective utopian Liên quan đến hoặc gợi nhớ địa đàng; không tưởng.
Noun utopianism Chủ nghĩa không tưởng, niềm tin vào khả năng xây dựng một xã hội hoàn hảo.

Related Words

Subject Area

Văn học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
δυσ-
Hy Lạp cổ
τόπος
Tiếng Anh
dystopia
Tiếng Anh
dystopian
Tiếng Anh
dystopianism

Nguồn gốc 'Dystopia'

Từ 'dystopia' được nhà triết học Anh John Stuart Mill đặt ra vào năm 1868. Ông dùng từ này để miêu tả một xã hội mà mọi thứ đều tồi tệ, đối lập hoàn toàn với 'utopia' (địa đàng). 'Dystopianism' sau đó được hình thành để chỉ quan điểm, niềm tin hoặc chủ nghĩa liên quan đến những xã hội tồi tệ này, thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh.

Usage Note

Dystopianism là một thuật ngữ rộng hơn so với 'dystopia', đề cập đến hệ tư tưởng hoặc triết lý đằng sau sự sáng tạo hoặc sự hấp dẫn của các xã hội phản địa đàng. Nó nhấn mạnh quá trình tư duy và niềm tin dẫn đến việc hình thành các viễn cảnh tiêu cực về tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dystopianism
  • bleak bleak dystopianism
    (chủ nghĩa phản địa đàng ảm đạm/tăm tối)
  • pervasive pervasive dystopianism
    (chủ nghĩa phản địa đàng lan tỏa/phổ biến)
  • literary literary dystopianism
    (chủ nghĩa phản địa đàng trong văn học)
  • contemporary contemporary dystopianism
    (chủ nghĩa phản địa đàng đương đại)
Noun + of + dystopianism
  • themes themes of dystopianism
    (các chủ đề của chủ nghĩa phản địa đàng)
  • critiques critiques of dystopianism
    (những lời phê bình về chủ nghĩa phản địa đàng)
  • elements elements of dystopianism
    (các yếu tố của chủ nghĩa phản địa đàng)
Verb + dystopianism
  • explore explore dystopianism
    (khám phá/tìm hiểu chủ nghĩa phản địa đàng)
  • reflect reflect dystopianism
    (phản ánh chủ nghĩa phản địa đàng)
  • reject reject dystopianism
    (bác bỏ chủ nghĩa phản địa đàng)

Idioms

  • the rise of dystopianism

    sự trỗi dậy/phổ biến của chủ nghĩa phản địa đàng

    "We're witnessing the rise of dystopianism in modern literature and film, reflecting growing societal anxieties."

    (Chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản địa đàng trong văn học và điện ảnh hiện đại, phản ánh những lo âu xã hội ngày càng tăng.)

  • a sense of dystopianism

    một cảm giác/tâm lý phản địa đàng

    "The novel evokes a strong sense of dystopianism, making readers question the future of humanity."

    (Cuốn tiểu thuyết gợi lên một cảm giác phản địa đàng mạnh mẽ, khiến người đọc phải đặt câu hỏi về tương lai của nhân loại.)

  • the politics of dystopianism

    chính trị của chủ nghĩa phản địa đàng

    "Understanding the politics of dystopianism helps us analyze its warnings about totalitarian regimes."

    (Hiểu biết về chính trị của chủ nghĩa phản địa đàng giúp chúng ta phân tích những lời cảnh báo của nó về các chế độ độc tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dystopianism

noun
Lật mặt

Niềm tin hoặc sự ủng hộ các xã hội phản địa đàng; xu hướng tạo ra hoặc tưởng tượng ra các xã hội phản địa đàng.

"His dystopianism led him to believe that technology would inevitably lead to societal collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dystopianism".

Ảnh hưởng trong Văn học & Điện ảnh

Chủ nghĩa phản địa đàng là một thể loại mạnh mẽ trong văn học và điện ảnh, thường dùng để cảnh báo về những mối nguy hiểm của các thể chế chính trị cực đoan, công nghệ không kiểm soát, hoặc sự mất mát nhân tính. Các tác phẩm nổi tiếng như "1984" của George Orwell hay "Brave New World" của Aldous Huxley là những ví dụ kinh điển.

Phản ánh Lo lắng Xã hội

Dystopianism không chỉ là một thể loại giải trí mà còn là tấm gương phản chiếu những lo lắng và nỗi sợ hãi của xã hội về tương lai. Nó giúp chúng ta suy nghĩ về các vấn đề như biến đổi khí hậu, giám sát của chính phủ, quyền riêng tư, và sự bất bình đẳng, khuyến khích chúng ta đặt câu hỏi về hiện trạng.