(Top Banner Ad)
dystopian
C1
Tính từ C1 Văn học, Khoa học viễn tưởng, Xã hội học, Chính trị

dystopian

UK: /dɪˈstəʊpiən/ • US: /dɪˈstoʊpiən/

Nghĩa tiếng Việt

phản địa đàng tương lai đen tối thế giới loạn lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting an imagined place or state in which everything is unpleasant or bad, typically a totalitarian or environmentally degraded one.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc biểu thị một địa điểm hoặc trạng thái tưởng tượng, nơi mọi thứ đều khó chịu hoặc tồi tệ, thường là một chế độ toàn trị hoặc bị suy thoái về môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel depicts a dystopian future where individual freedom is suppressed."

    "Cuốn tiểu thuyết mô tả một tương lai tồi tệ, nơi tự do cá nhân bị đàn áp."

  • "Many science fiction films explore dystopian themes."

    "Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng khám phá các chủ đề phản địa đàng."

  • "The air quality in the city has reached dystopian levels."

    "Chất lượng không khí trong thành phố đã đạt đến mức tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dystopia Nơi phản địa đàng; một xã hội giả tưởng hoặc tương lai nơi mọi thứ đều tồi tệ, đáng sợ và bị kiểm soát chặt chẽ, trái ngược với 'utopia' (địa đàng).
Adverb dystopically Một cách phản địa đàng; theo một cách giống với một dystopia.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Khoa học viễn tưởng, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dys-
Greek
topos
English (19th C)
dystopia
English (20th C)
dystopian

Nguồn gốc từ 'Dystopian'

Từ 'dystopian' xuất phát từ danh từ 'dystopia', được nhà triết học người Anh John Stuart Mill đặt ra vào thế kỷ 19. Ông ghép hai từ gốc Hy Lạp: 'dys-' nghĩa là 'tồi tệ, khó khăn' và 'topos' nghĩa là 'nơi chốn'. Do đó, 'dystopia' có nghĩa đen là 'nơi tồi tệ' hoặc 'phản địa đàng', đối lập với 'utopia' (địa đàng). Từ 'dystopian' sau đó được dùng làm tính từ để mô tả những gì thuộc về một thế giới phản địa đàng.

Usage Note

Từ 'dystopian' thường được dùng để mô tả các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các kịch bản xã hội trong tương lai, nơi mọi thứ đã trở nên tồi tệ do các yếu tố như áp bức chính trị, ô nhiễm môi trường, hoặc sự phát triển công nghệ không kiểm soát.

Prepositions

in of

‘in a dystopian world/society/future’; ‘typical of dystopian novels/films’

Collocations (Từ đi kèm)

Dystopian + Noun
  • dystopian dystopian future
    (tương lai phản địa đàng)
  • dystopian dystopian society
    (xã hội phản địa đàng)
  • dystopian dystopian novel
    (tiểu thuyết phản địa đàng)
  • dystopian dystopian world
    (thế giới phản địa đàng)
  • dystopian dystopian vision
    (tầm nhìn/viễn cảnh phản địa đàng)
  • dystopian dystopian nightmare
    (cơn ác mộng phản địa đàng)
Adjective + dystopian
  • truly truly dystopian
    (thực sự phản địa đàng)
  • grimly grimly dystopian
    (phản địa đàng một cách tàn khốc/khắc nghiệt)
  • bleakly bleakly dystopian
    (phản địa đàng một cách ảm đạm)

Idioms

  • a dystopian nightmare scenario

    một kịch bản ác mộng phản địa đàng (tối tăm, đáng sợ)

    "The increasing surveillance raises fears of a dystopian nightmare scenario."

    (Việc giám sát ngày càng tăng làm dấy lên nỗi lo sợ về một kịch bản ác mộng phản địa đàng.)

  • a journey into a dystopian future

    một cuộc hành trình vào tương lai phản địa đàng

    "Many sci-fi films take us on a journey into a dystopian future."

    (Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng đưa chúng ta vào một cuộc hành trình khám phá tương lai phản địa đàng.)

  • classic dystopian themes

    các chủ đề phản địa đàng kinh điển

    "The novel explores classic dystopian themes like loss of individuality and state control."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề phản địa đàng kinh điển như sự mất mát cá tính và sự kiểm soát của nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dystopian

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc biểu thị một địa điểm hoặc trạng thái tưởng tượng, nơi mọi thứ đều khó chịu hoặc tồi tệ, thường là một chế độ toàn trị hoặc bị suy thoái về môi trường.

"The novel depicts a dystopian future where individual freedom is suppressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To imagine a dystopian future is to confront our present anxieties.
Tưởng tượng về một tương lai phản địa đàng là đối mặt với những lo lắng hiện tại của chúng ta.
Phủ định
It's important not to become completely paralyzed by dystopian visions of the future.
Điều quan trọng là không bị tê liệt hoàn toàn bởi những viễn cảnh phản địa đàng về tương lai.
Nghi vấn
Why choose to portray the world as a dystopian nightmare?
Tại sao lại chọn miêu tả thế giới như một cơn ác mộng phản địa đàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dystopian".

Văn học và Phim ảnh Phản Địa Đàng

Thể loại văn học và phim ảnh phản địa đàng (dystopian fiction) rất phổ biến, thường dùng để cảnh báo về những mối nguy hiểm của các hệ thống chính trị độc tài, công nghệ kiểm soát xã hội, hoặc biến đổi môi trường. Các tác phẩm nổi tiếng bao gồm '1984' của George Orwell, 'Brave New World' của Aldous Huxley và 'The Handmaid's Tale' của Margaret Atwood.

Sự đối lập với Địa đàng (Utopia)

Khái niệm 'dystopian' luôn được đặt trong sự đối lập với 'utopian' (địa đàng). Trong khi 'utopia' mô tả một xã hội hoàn hảo không tưởng, thì 'dystopia' lại là một xã hội giả tưởng cực kỳ tồi tệ, nơi những ý tưởng ban đầu nhằm tạo ra sự hoàn hảo đã biến thành một ác mộng hoặc nơi tự do cá nhân bị tước đoạt hoàn toàn.