(Top Banner Ad)
painful urination
B2
Danh từ B2 Y học

painful urination

UK: /ˈpeɪnfʊl ˌjʊərɪˈneɪʃən/ • US: /ˈpeɪnfəl ˌjʊrɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu đau đi tiểu đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of experiencing pain or discomfort while urinating.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cảm thấy đau hoặc khó chịu khi đi tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Painful urination is a common symptom of urinary tract infections."

    "Đi tiểu đau là một triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng đường tiết niệu."

  • "If you experience painful urination, you should consult a doctor."

    "Nếu bạn bị đi tiểu đau, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ."

  • "She complained of painful urination and lower abdominal pain."

    "Cô ấy phàn nàn về việc đi tiểu đau và đau bụng dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain Cơn đau, sự đau đớn
Adjective painful Đau đớn, gây đau
Adverb painfully Một cách đau đớn
Adjective painless Không đau, không gây đau
Noun urine Nước tiểu
Verb urinate Đi tiểu, tiểu tiện
Adjective urinary (thuộc) đường tiểu, tiết niệu
Noun dysuria Khó tiểu, tiểu buốt (thuật ngữ y học)

Synonyms

dysuria (tiểu khó, tiểu buốt)micturition pain (đau khi đi tiểu)

Related Words

urinary tract infection (UTI) (nhiễm trùng đường tiết niệu)cystitis (viêm bàng quang)urethritis (viêm niệu đạo)prostatitis (viêm tuyến tiền liệt)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poynā
Ancient Greek
ποινή (poinḗ)
Latin
poena
Old French
peine
English
pain
Proto-Indo-European
*h₂u̯er-
Latin
urina
Old French
urine
English
urine
English
painful urination (modern descriptive phrase)

Nguồn gốc của "painful urination"

Cụm từ "painful urination" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "painful" (đau đớn) và "urination" (hành động đi tiểu). Từ "pain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "poena" (hình phạt, đau khổ), qua tiếng Pháp cổ "peine". Hậu tố "-ful" có nghĩa là "đầy đủ" hoặc "có tính chất của". Từ "urination" xuất phát từ tiếng Latin "urina" (nước tiểu), thông qua tiếng Pháp cổ "urine". Khi ghép lại, "painful urination" mô tả chính xác tình trạng đi tiểu kèm theo cảm giác đau rát, khó chịu. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang ý nghĩa ẩn dụ mà được dùng để chỉ một triệu chứng y học cụ thể.

Usage Note

Đây là một triệu chứng y tế thường gặp, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), sỏi thận, viêm tuyến tiền liệt, hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Cần phân biệt với các triệu chứng khác như tiểu buốt (urge to urinate frequently) hoặc tiểu khó (difficulty starting or stopping urination).

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để mô tả triệu chứng đi kèm. Ví dụ: "He experienced painful urination with blood."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + painful urination
  • severe severe painful urination
    (tiểu buốt dữ dội)
  • frequent frequent painful urination
    (tiểu buốt thường xuyên)
  • chronic chronic painful urination
    (tiểu buốt mãn tính)
  • acute acute painful urination
    (tiểu buốt cấp tính)
  • intermittent intermittent painful urination
    (tiểu buốt không liên tục)
Verb + painful urination
  • experience experience painful urination
    (trải qua/bị tiểu buốt)
  • cause cause painful urination
    (gây ra tiểu buốt)
  • alleviate alleviate painful urination
    (làm giảm tiểu buốt)
  • treat treat painful urination
    (điều trị tiểu buốt)
Noun + painful urination
  • symptom of symptom of painful urination
    (triệu chứng của tiểu buốt)
  • discomfort from discomfort from painful urination
    (khó chịu do tiểu buốt)

Idioms

  • experience painful urination

    bị/trải qua tình trạng tiểu buốt

    "Many women experience painful urination when they have a UTI."

    (Nhiều phụ nữ bị tiểu buốt khi họ mắc nhiễm trùng đường tiết niệu.)

  • a symptom of painful urination

    một triệu chứng của tiểu buốt

    "Painful urination is a common symptom of bladder infections."

    (Tiểu buốt là một triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng bàng quang.)

  • difficulty and painful urination

    khó tiểu và tiểu buốt

    "He reported difficulty and painful urination during his medical check-up."

    (Anh ấy báo cáo tình trạng khó tiểu và tiểu buốt trong buổi kiểm tra sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painful urination

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng cảm thấy đau hoặc khó chịu khi đi tiểu.

"Painful urination is a common symptom of urinary tract infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painful urination".

Sự nhận thức về sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ y tế khi gặp các triệu chứng như "painful urination" (tiểu buốt) được khuyến khích mạnh mẽ. Đây không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn là một phần của văn hóa phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Việc chia sẻ thông tin về các triệu chứng như vậy với bác sĩ giúp nâng cao nhận thức và ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng hơn.

Tiểu buốt và kỳ thị

Mặc dù "painful urination" là một triệu chứng y tế phổ biến, đôi khi nó có thể liên quan đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) hoặc các vấn đề nhạy cảm khác, dẫn đến sự kỳ thị hoặc ngại ngùng khi thảo luận. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, việc cởi mở trao đổi với bác sĩ là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, bất kể nguyên nhân là gì, nhằm bảo vệ sức khỏe lâu dài.