(Top Banner Ad)
difficult urination
B2
Cụm danh từ B2 Y học

difficult urination

UK: /ˈdɪfɪˌkʌlt ˌjʊərɪˈneɪʃən/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt ˌjʊrəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu khó khó tiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having trouble passing urine.

Vietnamese Meaning

Tình trạng đi tiểu khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced difficult urination after the surgery."

    "Anh ấy bị đi tiểu khó sau cuộc phẫu thuật."

  • "Difficult urination can be a symptom of prostate enlargement."

    "Đi tiểu khó có thể là một triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt."

  • "She complained of difficult urination and lower abdominal pain."

    "Cô ấy phàn nàn về việc đi tiểu khó và đau bụng dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Verb make difficult làm cho khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)
Verb urinate tiểu tiện, đi tiểu
Noun urine nước tiểu
Adjective urinary thuộc về đường tiểu, tiết niệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
English
difficult
Latin
urina
Medieval Latin
urinatio
English
urination

Nguồn gốc 'difficult'

Từ 'difficult' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'difficilis', mang ý nghĩa 'khó làm, rắc rối'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'khác biệt, xa rời') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Do đó, 'difficult' có thể hiểu nôm na là 'không dễ dàng'.

Nguồn gốc 'urination'

Thuật ngữ 'urination' có gốc từ tiếng Latin 'urina' (nước tiểu) và sau đó là tiếng Latin Trung Cổ 'urinatio' để chỉ hành động tiểu tiện. Đây là một thuật ngữ y học mô tả chức năng sinh học cơ bản của cơ thể.

Sự kết hợp thành 'difficult urination'

'Difficult urination' là một cụm từ ghép trong y học hiện đại, được tạo thành từ tính từ 'difficult' và danh từ 'urination'. Nó mô tả một triệu chứng cụ thể khi việc đi tiểu trở nên khó khăn, không phải là một từ có lịch sử hình thành phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp các yếu tố để tạo thành một thuật ngữ lâm sàng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng bệnh lý khi một người gặp khó khăn trong việc tiểu tiện. Nó có thể bao gồm việc tiểu chậm chạp, tiểu ngắt quãng, phải rặn khi tiểu, hoặc cảm giác tiểu không hết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult urination
  • painful painful difficult urination
    (tiểu khó buốt, tiểu tiện khó khăn kèm đau đớn)
  • frequent frequent difficult urination
    (tiểu khó thường xuyên)
  • severe severe difficult urination
    (tiểu khó nghiêm trọng)
  • chronic chronic difficult urination
    (tiểu khó mãn tính)
  • acute acute difficult urination
    (tiểu khó cấp tính)
Verb + difficult urination
  • experience experience difficult urination
    (trải qua tình trạng tiểu khó)
  • suffer from suffer from difficult urination
    (bị tiểu khó, mắc chứng tiểu khó)
  • cause cause difficult urination
    (gây ra tình trạng tiểu khó)
  • treat treat difficult urination
    (điều trị tiểu khó)
  • relieve relieve difficult urination
    (làm giảm tiểu khó)

Idioms

  • to contend with difficult urination

    đối phó/chống chọi với tình trạng tiểu tiện khó khăn

    "He has been contending with difficult urination for several weeks."

    (Anh ấy đã đối phó với tình trạng tiểu khó trong vài tuần nay.)

  • to be plagued by difficult urination

    bị hành hạ/ám ảnh bởi tình trạng tiểu tiện khó khăn

    "Many elderly men are plagued by difficult urination due to prostate issues."

    (Nhiều người đàn ông lớn tuổi bị hành hạ bởi tình trạng tiểu khó do vấn đề về tuyến tiền liệt.)

  • to grapple with difficult urination

    vật lộn/chật vật với tình trạng tiểu tiện khó khăn

    "Patients with certain infections often grapple with difficult urination."

    (Bệnh nhân mắc một số bệnh nhiễm trùng thường phải vật lộn với tình trạng tiểu tiện khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult urination

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng đi tiểu khó khăn.

"He experienced difficult urination after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult urination".

Sự kỳ thị và cấm kỵ

Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận về các vấn đề liên quan đến chức năng bài tiết, bao gồm cả tiểu tiện, thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc gây ngượng ngùng. Điều này có thể dẫn đến việc người bệnh ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, làm chậm trễ việc chẩn đoán và điều trị các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.

Nhận thức về sức khỏe và tầm quan trọng của việc khám bệnh

Mặc dù có thể gây khó chịu khi nói đến, nhưng nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng đã thúc đẩy mọi người cởi mở hơn về các triệu chứng như 'difficult urination'. Việc không bỏ qua các dấu hiệu này và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia y tế là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác nguyên nhân và đảm bảo điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nghiêm trọng hơn.