(Top Banner Ad)
urinary tract infection
B2
noun B2 Y học

urinary tract infection

UK: /jʊəˈrɪnəri trækt ɪnˈfekʃən/ • US: /ˈjʊrɪˌneri trækt ɪnˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm trùng đường tiết niệu viêm đường tiết niệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection in any part of the urinary system, the kidneys, bladder, or urethra.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng ở bất kỳ bộ phận nào của hệ tiết niệu, bao gồm thận, bàng quang hoặc niệu đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the doctor because she suspected she had a urinary tract infection."

    "Cô ấy đi khám bác sĩ vì nghi ngờ mình bị nhiễm trùng đường tiết niệu."

  • "Urinary tract infections are more common in women than in men."

    "Nhiễm trùng đường tiết niệu phổ biến ở phụ nữ hơn ở nam giới."

  • "Antibiotics are usually prescribed to treat urinary tract infections."

    "Thuốc kháng sinh thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urine nước tiểu
Adjective urinary thuộc về nước tiểu, liên quan đến đường tiết niệu
Verb infect lây nhiễm
Noun infection sự nhiễm trùng

Synonyms

UTI (UTI (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urina
Latin
tractus
Latin
infectio
English
urinary tract infection

Nguồn gốc của 'Urinary Tract Infection'

Cụm từ 'urinary tract infection' (UTI) xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'urina' (nước tiểu), 'tractus' (đường, ống dẫn), và 'infectio' (sự nhiễm trùng). Nó mô tả chính xác tình trạng nhiễm trùng xảy ra trong đường tiết niệu, một hệ thống quan trọng của cơ thể chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải lỏng.

Usage Note

UTI là một thuật ngữ y học phổ biến. Nó thường được sử dụng để mô tả nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang) hoặc nhiễm trùng niệu đạo (viêm niệu đạo). Nhiễm trùng thận (viêm bể thận) là một dạng UTI nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí nhiễm trùng: 'an infection in the urinary tract'. Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của nhiễm trùng: 'symptoms of a urinary tract infection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinary tract infection
  • severe urinary tract infection
    (nhiễm trùng đường tiết niệu nghiêm trọng)
  • recurrent urinary tract infection
    (nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát)
  • complicated urinary tract infection
    (nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp)
Verb + urinary tract infection
  • develop a urinary tract infection
    (phát triển nhiễm trùng đường tiết niệu)
  • treat a urinary tract infection
    (điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu)
  • prevent a urinary tract infection
    (phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu)

Idioms

  • nip it in the bud (related to early treatment)

    ngăn chặn ngay từ đầu (liên quan đến việc điều trị sớm)

    "If you feel the symptoms of a urinary tract infection coming on, try to nip it in the bud by drinking plenty of water."

    (Nếu bạn cảm thấy các triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu bắt đầu xuất hiện, hãy cố gắng ngăn chặn nó ngay từ đầu bằng cách uống nhiều nước.)

  • better safe than sorry (related to preventative measures)

    cẩn tắc vô áy náy (liên quan đến các biện pháp phòng ngừa)

    "Even though I don't think I have a urinary tract infection, I'm going to drink cranberry juice; better safe than sorry."

    (Mặc dù tôi không nghĩ mình bị nhiễm trùng đường tiết niệu, nhưng tôi sẽ uống nước ép nam việt quất; cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinary tract infection

noun
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng ở bất kỳ bộ phận nào của hệ tiết niệu, bao gồm thận, bàng quang hoặc niệu đạo.

"She went to the doctor because she suspected she had a urinary tract infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should consult a doctor if you suspect a urinary tract infection.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn nghi ngờ bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
Phủ định
She shouldn't ignore the symptoms of a urinary tract infection.
Cô ấy không nên bỏ qua các triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu.
Nghi vấn
Could a urinary tract infection be causing this pain?
Liệu nhiễm trùng đường tiết niệu có thể gây ra cơn đau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary tract infection".

Cranberry Juice and UTIs

Ở các nước phương Tây, nước ép nam việt quất thường được biết đến như một biện pháp tự nhiên để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs). Mặc dù hiệu quả thực tế của nó vẫn còn đang tranh cãi, nhưng nó vẫn là một phương pháp phổ biến được nhiều người sử dụng.

Hygiene Practices

Vệ sinh cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu. Ở nhiều nền văn hóa, việc lau từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh (đặc biệt đối với phụ nữ) được khuyến khích để giảm nguy cơ vi khuẩn từ hậu môn xâm nhập vào niệu đạo.